SJ_PR_002
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- identify and say words for things in a classroom. nhận diện và nói các từ vựng có liên quan đến chủ đề lớp học.
- ask and answer the question: What is it? hỏi và phản hồi câu hỏi Đây là cái gì?
Vocabulary
Từ vựng
-
desk
bàn học
"Sit down at your desk, please."
"Hãy ngồi vào bàn."
-
chair
ghế
"Sit on your chair."
"Hãy ngồi xuống ghế của mình."
-
clock
đồng hồ
"Look at the clock."
"Hãy nhìn cái đồng hồ!"
-
picture
bức tranh
"The picture is on the wall."
"Bức tranh ở trên tường."
-
window
cửa sổ
"Open the window."
"Hãy mở cửa sổ!"
-
door
cửa
"Open the door!"
"Mở cửa!"
-
classroom
phòng học
"It's our classroom."
"Đây là phòng học của chúng tôi."
Sentences
Câu
- Sit down at your desk, please.Hãy ngồi vào bàn.
- Sit on your chair.Hãy ngồi xuống ghế của mình.
- Look at the clock.Hãy nhìn cái đồng hồ!
- The picture is on the wall.Bức tranh ở trên tường.
- Open the window.Hãy mở cửa sổ!
- Open the door!Mở cửa!
- It's our classroom.Đây là phòng học của chúng tôi.
- E is for egg.E trong từ 'egg'.
- F is for fox.F trong từ 'fox'.
- G is for green.G trong từ 'green'.
- It is a picture.Đó là một bức tranh.