Hello!

Xin chào!

Goals / Mục tiêu

  • ask and answer questions about feelings and names. hỏi và phản hồi các câu hỏi về cảm xúc và tên gọi.
  • identify beginning sounds for Aa, Bb, Cc, Dd. xác định các âm đầu của Aa, Bb, Cc, Dd.

Vocabulary

Từ vựng

  • boy

    boy

    cậu bé, con trai, bạn nam

    "He is a boy."

    "Anh ấy là con trai."

  • girl

    girl

    cô bé, con gái, bạn nữ

    "She is a girl."

    "Cô ấy là con gái."

  • teacher

    teacher

    giáo viên

    "A teacher is someone who helps children learn."

    "Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ."

  • student

    student

    học sinh

    "They are students."

    "Họ là học sinh."

  • a

    a

    chữ cái a

    "A is for apple."

    "A trong từ 'apple'."

Sentences

Câu

  • He is a boy.
    Anh ấy là con trai.
  • She is a girl.
    Cô ấy là con gái.
  • A teacher is someone who helps children learn.
    Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ.
  • They are students.
    Họ là học sinh.
  • A is for apple.
    A trong từ 'apple'.
  • B is for boy.
    B trong từ 'boy'.
  • C is for cat.
    C trong từ 'cat'.
  • D is for dog.
    D trong từ 'dog'.
  • Sit down. Stand up.
    Ngồi xuống. Đứng lên.
  • Hello, I am teacher Amy.
    Xin chào, tôi là cô giáo Amy.
  • My name is ___.
    Tên của em là ___.