SJ_PR_001
Welcome Lesson
Goals / Mục tiêu
- ask and answer questions about feelings and names. hỏi và phản hồi các câu hỏi về cảm xúc và tên gọi.
- identify beginning sounds for Aa, Bb, Cc, Dd. xác định các âm đầu của Aa, Bb, Cc, Dd.
Vocabulary
Từ vựng
-
boy
cậu bé, con trai, bạn nam
"He is a boy."
"Anh ấy là con trai."
-
girl
cô bé, con gái, bạn nữ
"She is a girl."
"Cô ấy là con gái."
-
teacher
giáo viên
"A teacher is someone who helps children learn."
"Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ."
-
student
học sinh
"They are students."
"Họ là học sinh."
-
a
chữ cái a
"A is for apple."
"A trong từ 'apple'."
Sentences
Câu
- He is a boy.Anh ấy là con trai.
- She is a girl.Cô ấy là con gái.
- A teacher is someone who helps children learn.Giáo viên là những người dạy dỗ trẻ nhỏ.
- They are students.Họ là học sinh.
- A is for apple.A trong từ 'apple'.
- B is for boy.B trong từ 'boy'.
- C is for cat.C trong từ 'cat'.
- D is for dog.D trong từ 'dog'.
- Sit down. Stand up.Ngồi xuống. Đứng lên.
- Hello, I am teacher Amy.Xin chào, tôi là cô giáo Amy.
- My name is ___.Tên của em là ___.