SJ_A2_103
EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và áp dụng từ vựng và ngữ pháp được kiểm tra.
- demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện kỹ năng đọc và viết được kiểm tra.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
melt
tan chảy
-
"Ice can melt in the sun."
"Đá có thể tan chảy dưới nắng."
-
-
boil
sôi
-
"Water boils in the pot."
"Nước sôi trong nồi."
-
-
freeze
đóng băng
-
"Water can freeze in winter."
"Nước có thể đông lại vào mùa đông."
-
-
sink
chìm
-
"The rock will sink."
"Hòn đá sẽ chìm."
-
-
example
ví dụ
-
"This is an example."
"Đây là một ví dụ."
-
-
True
đúng
-
"The answer is true."
"Câu trả lời là đúng."
-
-
isn't it
phải không
-
"It is hot, isn't it?"
"Trời nóng, đúng không?"
-
-
don't you
đúng không
-
"You like milk, don't you?"
"Bạn thích sữa, phải không?"
-
-
float
nổi
-
"The leaf can float on water."
"Chiếc lá có thể nổi trên nước."
-
-
mix
trộn
-
"Mix red and blue paint."
"Trộn màu đỏ và màu xanh dương."
-
-
separate
tách ra
-
"Separate water and oil."
"Tách nước và dầu ra."
-
-
sharks
cá mập
-
"Sharks live in the sea."
"Cá mập sống ở biển."
-
-
bees
ong
-
"Bees make honey."
"Ong làm mật ong."
-
-
bears
gấu
-
"Bears are big animals."
"Gấu là động vật lớn."
-
-
wolves
sói
-
"Wolves run fast."
"Sói chạy nhanh."
-
-
pollution
ô nhiễm
-
"Pollution makes the air dirty."
"Ô nhiễm làm không khí bẩn."
-
-
habitat
môi trường sống
-
"A forest is a bear's habitat."
"Rừng là môi trường sống của gấu."
-
-
climate change
biến đổi khí hậu
-
"Climate change makes Earth warmer."
"Biến đổi khí hậu làm Trái Đất ấm hơn."
-
-
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
-
"Tigers are endangered animals."
"Hổ là động vật bị đe dọa tuyệt chủng."
-
-
deforestation
phá rừng
-
"Deforestation hurts many animals."
"Nạn phá rừng làm hại nhiều loài động vật."
-
-
species
loài
-
"This bird species is very rare."
"Loài chim này rất hiếm."
-
-
extinct
tuyệt chủng
-
"Some animals are extinct now."
"Một số loài động vật đã tuyệt chủng."
-
-
Elephants
voi
-
"Elephants have long trunks."
"Voi có vòi dài."
-
-
SCORE
điểm số
-
"My score is eight."
"Điểm số của em là tám."
-
-
WRITING BANDS
thang điểm viết
-
"Writing bands show your writing level."
"Các mức điểm viết cho biết trình độ viết của em."
-
Sentences
Câu
- You can find sharks in many parts of the ocean but most sharks live in coral reefs.Bạn có thể tìm thấy cá mập ở nhiều nơi trong đại dương nhưng hầu hết cá mập sống ở rạn san hô.
- They eat fish and other sea animals.Chúng ăn cá và các động vật biển khác.
- There are many different species of shark.Có nhiều loài cá mập khác nhau.
- Sharks are a keystone species because they protect coral reefs.Cá mập là một loài then chốt vì chúng bảo vệ các rạn san hô.
- In a coral reef, there are many small fish.Trong một rạn san hô có nhiều cá nhỏ.
- The small fish clean the coral reef.Những con cá nhỏ làm sạch rạn san hô.
- If they don't clean the coral reef, it will die.Nếu chúng không làm sạch rạn san hô thì nó sẽ chết.
- There are many big fish in a coral reef.Có nhiều cá lớn trong một rạn san hô.
- They eat the small fish.Chúng ăn những con cá nhỏ.
- If the big fish eat all the small fish, the small fish will not clean the coral reef.Nếu cá lớn ăn hết cá nhỏ thì cá nhỏ sẽ không làm sạch rạn san hô.
- Sharks protect coral reefs because they eat the big fish.Cá mập bảo vệ các rạn san hô vì chúng ăn cá lớn.
- If sharks disappear, a coral reef will die.Nếu cá mập biến mất thì một rạn san hô sẽ chết.
- If a coral reef dies, all the fish will disappear.Nếu một rạn san hô chết thì tất cả cá sẽ biến mất.
- If coral reefs die, people will not visit them, and storms will be more dangerous.Nếu các rạn san hô chết thì mọi người sẽ không đến thăm chúng và bão sẽ nguy hiểm hơn.
- Storms will be more dangerous if coral reefs die because they help to protect the land.Bão sẽ nguy hiểm hơn nếu các rạn san hô chết vì chúng giúp bảo vệ đất liền.
- If the coral reefs disappear, places near the sea will be destroyed.Nếu các rạn san hô biến mất thì những nơi gần biển sẽ bị phá hủy.
- We must protect sharks.Chúng ta phải bảo vệ cá mập.
- If we protect sharks, we will save coral reefs.Nếu chúng ta bảo vệ cá mập thì chúng ta sẽ cứu các rạn san hô.
- Many species of shark are endangered.Nhiều loài cá mập đang có nguy cơ tuyệt chủng.
- If they become extinct, many coral reefs will disappear.Nếu chúng tuyệt chủng thì nhiều rạn san hô sẽ biến mất.
- Sharks are endangered because people catch too many sharks to eat.Cá mập có nguy cơ tuyệt chủng vì con người bắt quá nhiều cá mập để ăn.
- Sometimes people catch too many big fish.Đôi khi con người bắt quá nhiều cá lớn.
- If people catch all the big fish, sharks will have nothing to eat.Nếu con người bắt hết cá lớn thì cá mập sẽ không có gì để ăn.
- If sharks have nothing to eat, they will become extinct.Nếu cá mập không có gì để ăn thì chúng sẽ tuyệt chủng.
- There is also too much plastic waste and pollution in the water.Trong nước cũng có quá nhiều rác thải nhựa và ô nhiễm.
- Plastic waste is dangerous for sharks and other sea animals because they can eat it.Rác thải nhựa nguy hiểm cho cá mập và các động vật biển khác vì chúng có thể ăn phải nó.
- If a sea animal eats plastic waste, it will become sick.Nếu một động vật biển ăn phải rác thải nhựa thì nó sẽ bị bệnh.
- How can we help to protect sharks and save coral reefs?Làm thế nào chúng ta có thể giúp bảo vệ cá mập và cứu các rạn san hô?
- Wolves live in many different countries.Sói sống ở nhiều quốc gia khác nhau.
- They usually live in woodlands and grasslands and eat deer and other animals.Chúng thường sống trong rừng cây và đồng cỏ và ăn hươu cùng các động vật khác.
- They like living with other wolves in a group.Chúng thích sống cùng những con sói khác trong một nhóm.
- A group of wolves is called a pack.Một nhóm sói được gọi là một bầy.
- They help each other to catch food.Chúng giúp đỡ nhau để bắt thức ăn.
- Wolves are a keystone species because they protect woodlands.Sói là một loài then chốt vì chúng bảo vệ rừng cây.
- In woodlands there are lots of deer.Trong rừng cây có rất nhiều hươu.
- Deer eat plants and trees.Hươu ăn cây cỏ và cây lớn.
- If the deer eat too many plants, the forest will disappear.Nếu hươu ăn quá nhiều cây cỏ thì khu rừng sẽ biến mất.
- If wolves eat some of the deer, the deer will not eat all the plants.Nếu sói ăn một số con hươu thì hươu sẽ không ăn hết cây cỏ.
- We should protect woodlands because they are beautiful and we like to visit them.Chúng ta nên bảo vệ rừng cây vì chúng đẹp và chúng ta thích đến thăm chúng.
- They give us plants for food and medicine.Chúng cho chúng ta thực vật làm thức ăn và thuốc.
- Trees stop floods because they stop water from washing dirt away.Cây cối ngăn lũ lụt vì chúng ngăn nước cuốn trôi đất.
- If the trees disappear, there will be more floods.Nếu cây cối biến mất thì sẽ có nhiều trận lũ hơn.
- Wolves are endangered in many countries.Sói đang có nguy cơ tuyệt chủng ở nhiều quốc gia.
- In some countries they are already extinct.Ở một số quốc gia chúng đã tuyệt chủng rồi.
- Wolves are endangered because of deforestation.Sói có nguy cơ tuyệt chủng vì nạn phá rừng.
- There will be nowhere for wolves to live if we cut down all the trees.Sẽ không còn nơi nào cho sói sống nếu chúng ta chặt hết cây.
- Some people are scared of wolves so they shoot them with guns.Một số người sợ sói nên họ bắn chúng bằng súng.
- If people shoot all the wolves, these amazing animals will not protect the forest.Nếu con người bắn hết sói thì những con vật tuyệt vời này sẽ không bảo vệ khu rừng nữa.
- If there is climate change, wolves will move to different places.Nếu có biến đổi khí hậu thì sói sẽ di chuyển đến những nơi khác.
- If the wolves go to different places, there will be too many deer.Nếu sói đi đến những nơi khác thì sẽ có quá nhiều hươu.
- The deer will eat all the trees if there are no wolves.Hươu sẽ ăn hết cây nếu không có sói.
- How can we stop climate change and save wolves?Làm thế nào chúng ta có thể ngăn biến đổi khí hậu và cứu sói?
- Has he ever seen a shooting star?Cậu ấy đã từng nhìn thấy sao băng chưa?
- Have you ever been abroad?Bạn đã từng ra nước ngoài chưa?
- Have they ever swum in the ocean?Họ đã từng bơi ở đại dương chưa?
- if it reaches 0 degrees Celsiusnếu nó đạt đến 0 độ C
- False: During a drought elephants use their tusks to dig holes to find water.Sai: Trong thời gian hạn hán voi dùng ngà của chúng để đào hố tìm nước.
- If elephants don't leave seeds behind them, important grasses, bushes, and trees won't grow.Nếu voi không để lại hạt phía sau chúng thì các loại cỏ bụi cây và cây quan trọng sẽ không mọc.
- If there are no elephants, the grasslands will disappear.Nếu không có voi thì đồng cỏ sẽ biến mất.
- You'll watch it next weekBạn sẽ xem nó vào tuần sau.
- I'll watch it with youMình sẽ xem nó với bạn.
- If we go on TuesdayNếu chúng ta đi vào thứ Ba
- Girl: Did you enjoy the film festival?Bạn nữ: Bạn có thích lễ hội phim không?
- Boy: I really did! I've wanted to go to a film festival since I was six years old.Bạn nam: Mình thật sự thích! Mình đã muốn đi lễ hội phim từ khi mình sáu tuổi.
- Girl: And now we finally have.Bạn nữ: Và bây giờ cuối cùng chúng ta đã đi được rồi.
- Boy: What movies did you like best?Bạn nam: Bạn thích phim nào nhất?
- Girl: I liked the action movie, but my favorite was the fantasy movie.Bạn nữ: Mình thích bộ phim hành động nhưng phim mình thích nhất là phim giả tưởng.
- Boy: Yeah, that was good. I really liked the actor who played the witch. But the book was better than the movie.Bạn nam: Ừ phim đó hay. Mình thật sự thích diễn viên đóng vai phù thủy. Nhưng cuốn sách hay hơn bộ phim.
- Girl: I didn't know it was a book first. I must read it.Bạn nữ: Mình không biết trước đó nó là một cuốn sách. Mình phải đọc nó.
- Boy: You should. My favorite was the science fiction movie.Bạn nam: Bạn nên đọc. Phim mình thích nhất là phim khoa học viễn tưởng.
- Girl: I don't think I saw that one. What was it about?Bạn nữ: Mình không nghĩ là mình đã xem phim đó. Nó nói về gì vậy?
- Boy: It was about climate change. The earth was completely underwater.Bạn nam: Nó nói về biến đổi khí hậu. Trái đất đã hoàn toàn ở dưới nước.
- Girl: Oh wow! What happened to all the people and animals?Bạn nữ: Ôi wow! Chuyện gì đã xảy ra với tất cả con người và động vật?
- Boy: All the land animals were extinct, and many people died, but then the aliens arrived.Bạn nam: Tất cả động vật trên cạn đã tuyệt chủng và nhiều người đã chết nhưng sau đó người ngoài hành tinh đến.
- Girl: Don't tell me anymore! It sounds amazing! I'll have to watch it.Bạn nữ: Đừng kể thêm nữa! Nghe tuyệt quá! Mình sẽ phải xem nó.
- Boy: I want to watch it again. If you go watch it, you'll invite me, won't you?Bạn nam: Mình muốn xem lại nó. Nếu bạn đi xem nó thì bạn sẽ rủ mình chứ?
- Girl: Of course! You know, I haven't watched a science-fiction film for, like, a year.Bạn nữ: Tất nhiên rồi! Bạn biết không mình chưa xem phim khoa học viễn tưởng khoảng một năm rồi.
- Boy: That's too long.Bạn nam: Như vậy là quá lâu.
- Girl: You've seen the new horror movie about the ghost, haven't you?Bạn nữ: Bạn đã xem bộ phim kinh dị mới về con ma rồi phải không?
- Boy: Actually, I haven't. Was it good?Bạn nam: Thật ra là chưa. Nó có hay không?
- Girl: It was amazing. The best part was when the girl was sleeping and the ghost flew through the wall!Bạn nữ: Nó tuyệt lắm. Phần hay nhất là khi cô gái đang ngủ và con ma bay xuyên qua tường!
- Boy: That sounds scary. You know, I've never seen a horror movie.Bạn nam: Nghe đáng sợ quá. Bạn biết không mình chưa bao giờ xem phim kinh dị.
- Girl: What! It's your favorite film genre, isn't it?Bạn nữ: Gì cơ! Đó là thể loại phim bạn thích nhất mà đúng không?
- Boy: Actually, it's not.Bạn nam: Thật ra không phải vậy.
- Girl: Oh, of course. You like action movies, don't you?Bạn nữ: À đúng rồi. Bạn thích phim hành động đúng không?
- Boy: I do. I've always loved movies with superheroes. A new superhero action movie came out two weeks ago.Bạn nam: Đúng vậy. Mình luôn thích phim có siêu anh hùng. Một bộ phim hành động siêu anh hùng mới đã ra mắt hai tuần trước.
- Girl: Have you seen it yet?Bạn nữ: Bạn đã xem nó chưa?
- Boy: No, I haven't. I wanted to watch it last week, but I had too much homework.Bạn nam: Chưa mình chưa xem. Tuần trước mình muốn xem nó nhưng mình có quá nhiều bài tập về nhà.
- Girl: You'll watch it next week, won't you?Bạn nữ: Bạn sẽ xem nó vào tuần sau phải không?
- Boy: Maybe. I don't like watching movies alone, and no one I know likes action movies.Bạn nam: Có thể. Mình không thích xem phim một mình và không ai mình biết thích phim hành động.
- Girl: If you invite me, I'll watch it with you.Bạn nữ: Nếu bạn rủ mình thì mình sẽ xem nó với bạn.
- Boy: Great! If we go on Tuesday, the tickets will be cheaper.Bạn nam: Tuyệt! Nếu chúng ta đi vào thứ Ba thì vé sẽ rẻ hơn.
- Where do these animals live?Những con vật này sống ở đâu?
- What do these animals eat?Những con vật này ăn gì?
- Why are these animals important?Vì sao những con vật này quan trọng?
- Why are these animals endangered?Vì sao những con vật này có nguy cơ tuyệt chủng?
- the place where a particular type of animal or plant is foundnơi tìm thấy một loại động vật hoặc thực vật cụ thể
- a group into which animals, plants, etc., are dividedmột nhóm mà động vật thực vật và những thứ khác được chia vào
- no longer in existencekhông còn tồn tại nữa
- the act of cutting down or burning the trees in an areahành động chặt hoặc đốt cây trong một khu vực
- at risk of no longer existingcó nguy cơ không còn tồn tại nữa
- What do you want to do?Bạn muốn làm gì?
- How long have you wanted to do it for?Bạn đã muốn làm điều đó bao lâu rồi?
- Where do you want to do it?Bạn muốn làm điều đó ở đâu?
- Why do you want to do it?Vì sao bạn muốn làm điều đó?
- How will you feel if you do this activity?Bạn sẽ cảm thấy thế nào nếu bạn làm hoạt động này?
- Example: eat ___ ___Ví dụ: ăn ___ ___
- Example: she eat bugs?Ví dụ: cô ấy ăn côn trùng?
- Has she ever eaten bugs?Cô ấy đã từng ăn côn trùng chưa?
- Example: If you mix oil and water, ___.Ví dụ: Nếu bạn trộn dầu và nước thì ___.
- If you heat water, ___.Nếu bạn đun nóng nước thì ___.
- If you leave an ice cream in the sun, ___.Nếu bạn để một cây kem dưới nắng thì ___.
- Your heart beats faster ___.Tim của bạn đập nhanh hơn ___.
- African elephants live in the grasslands of the African savannah.Voi châu Phi sống ở đồng cỏ của thảo nguyên châu Phi.
- Elephants are one of the most important keystone species in the savannah.Voi là một trong những loài then chốt quan trọng nhất ở thảo nguyên.
- In the grasslands, droughts are common.Ở đồng cỏ hạn hán xảy ra thường xuyên.
- A drought is when there is very little rain.Hạn hán là khi có rất ít mưa.
- The rivers and watering holes dry up.Sông và các hố nước bị khô cạn.
- If there is no water, many animals will die.Nếu không có nước thì nhiều động vật sẽ chết.
- During a drought, elephants use their tusks to dig deep holes to find water.Trong thời gian hạn hán voi dùng ngà để đào những hố sâu tìm nước.
- Many small animals that can't dig also drink water from these holes.Nhiều động vật nhỏ không thể đào cũng uống nước từ những hố này.
- Many animals and plants need grasslands to survive.Nhiều động vật và thực vật cần đồng cỏ để sống sót.
- Elephants leave seeds behind them as they move across the grasslands.Voi để lại hạt phía sau khi chúng di chuyển qua đồng cỏ.
- If elephants don't leave seeds, important grasses, bushes, and trees won't grow.Nếu voi không để lại hạt thì cỏ bụi cây và cây quan trọng sẽ không mọc.
- Today, there are only around 415,000 African elephants left in the wild.Ngày nay chỉ còn khoảng 415000 con voi châu Phi trong tự nhiên.
- Example: A drought is when there is too much rain.Ví dụ: Hạn hán là khi có quá nhiều mưa.
- False: A drought is when there is too little rain.Sai: Hạn hán là khi có quá ít mưa.
- Today, there are only around 415,000 African elephants in the wild.Ngày nay chỉ có khoảng 415000 con voi châu Phi trong tự nhiên.
- During a drought, elephants use their trunks to dig holes.Trong thời gian hạn hán voi dùng vòi của chúng để đào hố.
- Example: What will happen if there is no water for the animals to drink?Ví dụ: Điều gì sẽ xảy ra nếu không có nước cho động vật uống?
- If there is no water, the animals will die.Nếu không có nước thì động vật sẽ chết.
- What will happen if elephants don't leave seeds behind them?Điều gì sẽ xảy ra nếu voi không để lại hạt phía sau chúng?
- What will happen to the grasslands if elephants become extinct?Điều gì sẽ xảy ra với đồng cỏ nếu voi tuyệt chủng?
- Have you written 50-75 words?Bạn đã viết 50-75 từ chưa?
- Have you got a beginning, middle, and end?Bạn đã có mở bài thân bài và kết bài chưa?
- Have you checked your grammar and spelling?Bạn đã kiểm tra ngữ pháp và chính tả chưa?
- Have you used interesting words?Bạn đã dùng những từ thú vị chưa?