EOMT: Review

Ôn Thi Cuối Khóa

Goals / Mục tiêu

  • take part in and contribute meaningfully to a range of review activities. tham gia và đóng góp có ý nghĩa vào nhiều hoạt động đánh giá.
  • recognize and effectively use the target language being reviewed. nhận biết và áp dụng hiệu quả ngôn ngữ đích được ôn tập.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Habitat

    Habitat

    môi trường sống

    • "A forest is a bear's habitat."

      "Rừng là môi trường sống của gấu."

  • SHARKS

    SHARKS

    cá mập

    • "Sharks swim in the sea."

      "Cá mập bơi ở biển."

  • WOLVES

    WOLVES

    sói

    • "Wolves run fast."

      "Sói chạy rất nhanh."

Sentences

Câu

  • How does the habitat help us?
    Môi trường sống giúp chúng ta như thế nào?
  • How does the animal help the habitat?
    Con vật giúp môi trường sống như thế nào?
  • What problems does the animal have?
    Con vật gặp những vấn đề gì?
  • You can find sharks in many parts of the ocean, but most sharks live in coral reefs.
    Bạn có thể tìm thấy cá mập ở nhiều nơi trong đại dương, nhưng hầu hết cá mập sống ở các rạn san hô.
  • They eat fish and other sea animals.
    Chúng ăn cá và các động vật biển khác.
  • There are many different species of shark.
    Có nhiều loài cá mập khác nhau.
  • Sharks are a keystone species because they protect coral reefs.
    Cá mập là một loài then chốt vì chúng bảo vệ các rạn san hô.
  • In a coral reef there are many small fish.
    Trong một rạn san hô có nhiều cá nhỏ.
  • The small fish clean the coral reef.
    Cá nhỏ làm sạch rạn san hô.
  • If they don't clean the coral reef, it will die.
    Nếu chúng không làm sạch rạn san hô, nó sẽ chết.
  • There are many big fish in a coral reef.
    Có nhiều cá lớn trong một rạn san hô.
  • They eat the small fish.
    Chúng ăn cá nhỏ.
  • If the big fish eat all the small fish, the small fish will not clean the coral reef.
    Nếu cá lớn ăn hết cá nhỏ, cá nhỏ sẽ không làm sạch rạn san hô.
  • Sharks protect coral reefs because they eat the big fish.
    Cá mập bảo vệ các rạn san hô vì chúng ăn cá lớn.
  • If sharks disappear, a coral reef will die.
    Nếu cá mập biến mất, một rạn san hô sẽ chết.
  • If a coral reef dies, all the fish will disappear.
    Nếu một rạn san hô chết, tất cả cá sẽ biến mất.
  • If coral reefs die, people will not visit them, and storms will be more dangerous.
    Nếu các rạn san hô chết, mọi người sẽ không đến thăm chúng, và bão sẽ nguy hiểm hơn.
  • Storms will be more dangerous if coral reefs die because they help to protect the land.
    Bão sẽ nguy hiểm hơn nếu các rạn san hô chết vì chúng giúp bảo vệ đất liền.
  • If the coral reefs disappear, places near the sea will be destroyed.
    Nếu các rạn san hô biến mất, những nơi gần biển sẽ bị phá hủy.
  • We must protect sharks.
    Chúng ta phải bảo vệ cá mập.
  • If we protect sharks, we will save coral reefs.
    Nếu chúng ta bảo vệ cá mập, chúng ta sẽ cứu các rạn san hô.
  • Many species of shark are endangered.
    Nhiều loài cá mập đang bị đe dọa.
  • If they become extinct, many coral reefs will disappear.
    Nếu chúng tuyệt chủng, nhiều rạn san hô sẽ biến mất.
  • Sharks are endangered because people catch too many sharks to eat.
    Cá mập đang bị đe dọa vì con người bắt quá nhiều cá mập để ăn.
  • Sometimes, people catch too many big fish.
    Đôi khi, con người bắt quá nhiều cá lớn.
  • If people catch all the big fish, sharks will have nothing to eat.
    Nếu con người bắt hết cá lớn, cá mập sẽ không có gì để ăn.
  • If sharks have nothing to eat, they will become extinct.
    Nếu cá mập không có gì để ăn, chúng sẽ tuyệt chủng.
  • There is also too much plastic waste and pollution in the water.
    Trong nước cũng có quá nhiều rác nhựa và ô nhiễm.
  • Plastic waste is dangerous for sharks and other sea animals because they can eat it.
    Rác nhựa nguy hiểm cho cá mập và các động vật biển khác vì chúng có thể ăn nó.
  • If a sea animal eats plastic waste, it will become sick.
    Nếu một động vật biển ăn rác nhựa, nó sẽ bị bệnh.
  • How can we help to protect sharks and save coral reefs?
    Chúng ta có thể giúp bảo vệ cá mập và cứu các rạn san hô như thế nào?
  • 2 - the Great Barrier Reef in Australia.
    2 - Rạn san hô Great Barrier ở Úc.
  • Wolves live in many different countries.
    Sói sống ở nhiều quốc gia khác nhau.
  • They usually live in woodlands and grasslands and eat deer and other animals.
    Chúng thường sống ở rừng cây và đồng cỏ và ăn hươu cùng các động vật khác.
  • They like living with other wolves in a group.
    Chúng thích sống cùng những con sói khác trong một nhóm.
  • A group of wolves is called a pack.
    Một nhóm sói được gọi là bầy sói.
  • They help each other to catch food.
    Chúng giúp nhau bắt thức ăn.
  • Wolves are a keystone species because they protect woodlands.
    Sói là một loài then chốt vì chúng bảo vệ rừng cây.
  • In woodlands there are lots of deer.
    Trong rừng cây có rất nhiều hươu.
  • Deer eat plants and trees.
    Hươu ăn cây cỏ và cây gỗ.
  • If the deer eat too many plants, the forest will disappear.
    Nếu hươu ăn quá nhiều cây cỏ, khu rừng sẽ biến mất.
  • If wolves eat some of the deer, the deer will not eat all the plants.
    Nếu sói ăn một số con hươu, hươu sẽ không ăn hết cây cỏ.
  • We should protect woodlands because they are beautiful and we like to visit them.
    Chúng ta nên bảo vệ rừng cây vì chúng đẹp và chúng ta thích đến thăm chúng.
  • They give us plants for food and medicine.
    Chúng cho chúng ta cây cỏ làm thức ăn và thuốc.
  • Trees stop floods because they stop water from washing dirt away.
    Cây cối ngăn lũ vì chúng ngăn nước cuốn trôi đất.
  • If the trees disappear, there will be more floods.
    Nếu cây cối biến mất, sẽ có nhiều trận lũ hơn.
  • 3 - Deforestation in Miombo woodland
    3 - Nạn phá rừng ở rừng Miombo
  • Wolves are endangered in many countries.
    Sói đang bị đe dọa ở nhiều quốc gia.
  • In some countries they are already extinct.
    Ở một số quốc gia chúng đã tuyệt chủng.
  • Wolves are endangered because of deforestation.
    Sói bị đe dọa vì nạn phá rừng.
  • There will be nowhere for wolves to live if we cut down all the trees.
    Sẽ không còn nơi nào cho sói sống nếu chúng ta chặt hết cây.
  • Some people are scared of wolves so they shoot them with guns.
    Một số người sợ sói nên họ bắn chúng bằng súng.
  • If people shoot all the wolves, they will not protect the forest.
    Nếu con người bắn hết sói, chúng sẽ không bảo vệ rừng.
  • If there is climate change, wolves will move to different places.
    Nếu có biến đổi khí hậu, sói sẽ di chuyển đến những nơi khác.
  • If the wolves go to different places, there will be too many deer.
    Nếu sói đi đến những nơi khác, sẽ có quá nhiều hươu.
  • The deer will eat all the trees if there are no wolves.
    Hươu sẽ ăn hết cây nếu không có sói.
  • How can we stop climate change and save wolves?
    Làm thế nào chúng ta có thể ngăn biến đổi khí hậu và cứu sói?