Project 2, Lesson 2

Dự Án 2, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • assess and evaluate information critically and competently. đánh giá và thẩm định thông tin một cách phản biện và thành thạo.
  • use communication to inform and persuade. sử dùng giao tiếp để thông tin và thuyết phục.

Vocabulary

Từ vựng

  • the environment

    the environment

    môi trường

    "We must protect the environment."

    "Chúng ta phải bảo vệ môi trường."

  • protect

    protect

    bảo vệ

    "If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future."

    "Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường"

  • save

    save

    cứu

    "We must save endangered animals."

    "Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."

  • endangered

    endangered

    có nguy cơ tuyệt chủng

    "If we don't save endangered animals, the environment will suffer."

    "Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng"

  • extinct

    extinct

    tuyệt chủng

    "Many endangered animals are in danger of becoming extinct."

    "Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."

  • pollution

    pollution

    ô nhiễm

    "There are many kinds of pollution: air, water, even noise."

    "Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí"

  • plastic waste

    plastic waste

    rác thải nhựa

    "There was a lot of plastic waste on the beach."

    "Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển."

  • deforestation

    deforestation

    phá rừng

    "The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down."

    "Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ."

  • climate change

    climate change

    biến đổi khí hậu

    "If we don't act now, climate change will affect our future."

    "Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này"

  • habitat

    habitat

    môi trường sống

    "We must protect animal habitats like forests and jungles."

    "Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới."

  • destroy

    destroy

    phá hủy

    "If we destroy all the forests, it will speed up climate change."

    "Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng"

  • disappear

    disappear

    biến mất

    "If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer."

    "Nếu các rạn san hô biến mất"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Amur Leopard

    Amur Leopard

    báo hoa mai Amur

    • "The Amur Leopard runs fast."

      "Báo Amur chạy rất nhanh."

  • Amazon River Dolphin

    Amazon River Dolphin

    cá heo sông Amazon

    • "The Amazon River Dolphin can swim well."

      "Cá heo sông Amazon bơi rất giỏi."

  • Bengal Tiger

    Bengal Tiger

    hổ Bengal

    • "The Bengal Tiger is very strong."

      "Hổ Bengal rất khỏe."

  • Red Panda

    Red Panda

    gấu trúc đỏ

    • "The Red Panda has a long tail."

      "Gấu trúc đỏ có cái đuôi dài."

  • Orangutan

    Orangutan

    đười ươi

    • "The orangutan climbs trees."

      "Đười ươi leo cây."

Sentences

Câu

  • We must protect the environment.
    Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
  • If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future.
    Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến tương lai của chúng ta.
  • We must save endangered animals.
    Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
  • If we don't save endangered animals, the environment will suffer.
    Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, môi trường sẽ bị ảnh hưởng.
  • Many endangered animals are in danger of becoming extinct.
    Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
  • There are many kinds of pollution: air, water, even noise.
    Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, thậm chí là ô nhiễm tiếng ồn.
  • There was a lot of plastic waste on the beach.
    Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển.
  • The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down.
    Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ.
  • If we don't act now, climate change will affect our future.
    Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này, biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
  • We must protect animal habitats like forests and jungles.
    Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới.
  • If we destroy all the forests, it will speed up climate change.
    Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng, nó sẽ đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu.
  • If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer.
    Nếu các rạn san hô biến mất, đại dương và khí hậu sẽ chịu ảnh hưởng.
  • My name is ___
    Tên của em là ___
  • Where does it live?
    Nó sống ở đâu?
  • What is its natural habitat?
    Môi trường sống tự nhiên của nó là gì?
  • What does it eat?
    Nó ăn gì?
  • How many of them are left in the world?
    Còn bao nhiêu con trong số chúng trên thế giới?
  • Why are they endangered?
    Tại sao chúng đang bị đe dọa?
  • What should we do to help them?
    Chúng ta nên làm gì để giúp chúng?