SJ_A2_100
Project 2, Lesson 1
Goals / Mục tiêu
- think critically about the reasons why some species are endangered and create solutions to save them. suy nghĩ phản biện về những nguyên nhân khiến một số loài đang bị đe dọa và đưa ra các giải pháp để bảo vệ chúng.
- take responsibility for your role and complete the project tasks in the allotted time. đảm nhiệm vai trò của mình và hoàn thành các nhiệm vụ bài dự án trong thời gian quy định.
Vocabulary
Từ vựng
-
the environment
môi trường
"We must protect the environment."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường."
-
protect
bảo vệ
"If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future."
"Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường"
-
save
cứu
"We must save endangered animals."
"Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."
-
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
"If we don't save endangered animals, the environment will suffer."
"Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng"
-
extinct
tuyệt chủng
"Many endangered animals are in danger of becoming extinct."
"Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."
-
pollution
ô nhiễm
"There are many kinds of pollution: air, water, even noise."
"Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí"
-
plastic waste
rác thải nhựa
"There was a lot of plastic waste on the beach."
"Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển."
-
deforestation
phá rừng
"The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down."
"Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ."
-
climate change
biến đổi khí hậu
"If we don't act now, climate change will affect our future."
"Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này"
-
habitat
môi trường sống
"We must protect animal habitats like forests and jungles."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới."
-
destroy
phá hủy
"If we destroy all the forests, it will speed up climate change."
"Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng"
-
disappear
biến mất
"If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer."
"Nếu các rạn san hô biến mất"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Animal name field
mục tên động vật
-
"Write the tiger in the animal name field."
"Viết con hổ vào mục tên con vật."
-
-
Diet
chế độ ăn
-
"A panda's diet is mostly bamboo."
"Chế độ ăn của gấu trúc chủ yếu là tre."
-
-
Hunting status
tình trạng săn bắt
-
"We checked the hunting status of elephants."
"Chúng em kiểm tra tình trạng săn bắt của voi."
-
-
Population count
số lượng quần thể
-
"The population count is very low."
"Số lượng quần thể rất thấp."
-
-
Reasons for endangerment
lý do bị đe dọa
-
"Cutting forests is one reason for endangerment."
"Chặt rừng là một lý do bị đe dọa."
-
-
Solution 1
giải pháp 1
-
"Solution 1 is planting more trees."
"Giải pháp 1 là trồng thêm cây."
-
-
Solution 2
giải pháp 2
-
"Solution 2 is protecting rivers."
"Giải pháp 2 là bảo vệ sông."
-
-
Solution 3
giải pháp 3
-
"Solution 3 is stopping illegal hunting."
"Giải pháp 3 là ngăn săn bắt trái phép."
-
-
Solution 4
giải pháp 4
-
"Solution 4 is teaching people about animals."
"Giải pháp 4 là dạy mọi người về động vật."
-
-
Solution 5
giải pháp 5
-
"Solution 5 is making safe parks for animals."
"Giải pháp 5 là tạo khu an toàn cho động vật."
-
-
Poster
áp phích
-
"We made a colorful poster."
"Chúng em làm một áp phích nhiều màu."
-
-
Google Slides
Google Slides
-
"Our class used Google Slides."
"Lớp em dùng Google Trang trình bày."
-
-
A play
vở kịch
-
"We performed a play about lions."
"Chúng em diễn một vở kịch về sư tử."
-
-
Stage 1
giai đoạn 1
-
"In Stage 1, we pick an animal."
"Ở Giai đoạn 1, chúng em chọn một con vật."
-
-
Stage 2
giai đoạn 2
-
"In Stage 2, we find its home."
"Ở Giai đoạn 2, chúng em tìm nơi sống của nó."
-
-
Stage 3
giai đoạn 3
-
"In Stage 3, we collect pictures."
"Ở Giai đoạn 3, chúng em thu thập hình ảnh."
-
-
Stage 4
giai đoạn 4
-
"In Stage 4, we make slides."
"Ở Giai đoạn 4, chúng em làm trang trình bày."
-
-
Stage 5
giai đoạn 5
-
"In Stage 5, we present to class."
"Ở Giai đoạn 5, chúng em thuyết trình trước lớp."
-
-
Animal location
vị trí của động vật
-
"Mark the animal location on the map."
"Đánh dấu vị trí của con vật trên bản đồ."
-
-
Natural habitat
môi trường sống tự nhiên
-
"The forest is its natural habitat."
"Rừng là môi trường sống tự nhiên của nó."
-
-
Food sources
nguồn thức ăn
-
"Fish are food sources for seals."
"Cá là nguồn thức ăn của hải cẩu."
-
-
Endangerment reasons
nguyên nhân bị đe dọa
-
"Pollution is one endangerment reason."
"Ô nhiễm là một nguyên nhân bị đe dọa."
-
-
Conservation organization research
nghiên cứu tổ chức bảo tồn
-
"Our team started conservation organization research."
"Nhóm em bắt đầu nghiên cứu tổ chức bảo tồn."
-
-
Finalized presentation materials
tài liệu thuyết trình hoàn chỉnh
-
"We printed the finalized presentation materials."
"Chúng em in tài liệu thuyết trình đã hoàn thiện."
-
-
Rehearsal
diễn tập
-
"We had a short rehearsal."
"Chúng em có một buổi diễn tập ngắn."
-
-
Class presentation preparation
chuẩn bị thuyết trình trước lớp
-
"Class presentation preparation takes teamwork."
"Chuẩn bị thuyết trình trước lớp cần làm việc nhóm."
-
-
animal selection
chọn động vật
-
"Animal selection is our first step."
"Chọn con vật là bước đầu tiên của chúng em."
-
-
habitat location
vị trí môi trường sống
-
"We found the habitat location on the globe."
"Chúng em tìm vị trí môi trường sống trên quả địa cầu."
-
-
natural habitat details
chi tiết môi trường sống tự nhiên
-
"Add natural habitat details to the slide."
"Thêm chi tiết về môi trường sống tự nhiên vào trang trình bày."
-
-
organization research
nghiên cứu tổ chức
-
"Organization research helps our project."
"Nghiên cứu tổ chức giúp ích cho dự án của chúng em."
-
-
presentation completion
hoàn thành bài thuyết trình
-
"Presentation completion is on Friday."
"Hoàn thành bài thuyết trình là vào thứ Sáu."
-
-
presenter assignments
phân công người thuyết trình
-
"We made presenter assignments today."
"Hôm nay chúng em phân công người thuyết trình."
-
-
practice delivery
luyện cách trình bày
-
"Practice delivery makes us confident."
"Luyện cách trình bày giúp chúng em tự tin."
-
-
timing
thời gian
-
"Check your timing when you speak."
"Hãy kiểm tra thời gian khi em nói."
-
-
coordination
phối hợp
-
"Good coordination helps our group."
"Phối hợp tốt giúp nhóm của chúng em."
-
Sentences
Câu
- We must protect the environment.Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
- If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future.Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến tương lai của chúng ta.
- We must save endangered animals.Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
- If we don't save endangered animals, the environment will suffer.Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, môi trường sẽ bị ảnh hưởng.
- Many endangered animals are in danger of becoming extinct.Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
- There are many kinds of pollution: air, water, even noise.Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, thậm chí là ô nhiễm tiếng ồn.
- There was a lot of plastic waste on the beach.Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển.
- The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down.Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ.
- If we don't act now, climate change will affect our future.Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này, biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
- We must protect animal habitats like forests and jungles.Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới.
- If we destroy all the forests, it will speed up climate change.Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng, nó sẽ đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu.
- If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer.Nếu các rạn san hô biến mất, đại dương và khí hậu sẽ chịu ảnh hưởng.
- What is the driving question for the project?Câu hỏi định hướng cho dự án là gì?
- To create a presentation about an ___ and how we can ___ it.Để tạo một bài thuyết trình về một ___ và cách chúng ta có thể ___ nó.
- How are you going to present it?Em sẽ trình bày nó như thế nào?
- How many people are there in your team?Có bao nhiêu người trong nhóm của em?
- How many stages are there?Có bao nhiêu giai đoạn?
- In which stage will you research the reasons why the animal is endangered?Ở giai đoạn nào em sẽ tìm hiểu lý do vì sao con vật bị đe dọa?
- In which stage will you practice your presentation?Ở giai đoạn nào em sẽ luyện bài thuyết trình của mình?
- In which stage will you write about your animal's natural habitat?Ở giai đoạn nào em sẽ viết về môi trường sống tự nhiên của con vật của em?
- In which stage will you think of the solutions to protect the animal?Ở giai đoạn nào em sẽ nghĩ ra các giải pháp để bảo vệ con vật?
- When will you present your project?Khi nào em sẽ trình bày dự án của mình?