SJ_A2_099
Cambridge Flyers Mock Test
Goals / Mục tiêu
- complete the reading and writing test. hoàn thành bài kiểm tra đọc và viết.
- complete the listening and speaking tests. hoàn thành bài kiểm tra nghe và nói.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
have
có
-
"I have a red ball."
"Em có một quả bóng màu đỏ."
-
-
sending
gửi
-
"Dad is sending a letter."
"Bố đang gửi một lá thư."
-
-
trains
tàu hỏa
-
"I like trains."
"Em thích những đoàn tàu."
-
-
Saturday
thứ bảy
-
"We play on Saturday."
"Chúng em chơi vào Thứ Bảy."
-
-
a firefighter
lính cứu hỏa
-
"A firefighter helps people."
"Một lính cứu hỏa giúp mọi người."
-
-
a butterfly
con bướm
-
"I see a butterfly."
"Em nhìn thấy một con bướm."
-
-
gloves
găng tay
-
"These gloves are warm."
"Đôi găng tay này ấm."
-
-
scissors
cái kéo
-
"Use scissors with care."
"Dùng kéo cẩn thận nhé."
-
-
a restaurant
nhà hàng
-
"We eat at a restaurant."
"Chúng em ăn ở một nhà hàng."
-
-
an envelope
phong bì
-
"Put the card in an envelope."
"Hãy bỏ tấm thiệp vào một phong bì."
-
-
an ambulance
xe cứu thương
-
"An ambulance is very fast."
"Một xe cứu thương chạy rất nhanh."
-
-
a fork
cái nĩa
-
"I eat with a fork."
"Em ăn bằng một cái nĩa."
-
-
an artist
họa sĩ
-
"An artist draws pictures."
"Một họa sĩ vẽ tranh."
-
-
a station
nhà ga
-
"We wait at a station."
"Chúng em chờ ở một nhà ga."
-
-
hungry
đói
-
"I am hungry now."
"Bây giờ em đói."
-
-
milk
sữa
-
"I drink milk every day."
"Em uống sữa mỗi ngày."
-
-
ate
đã ăn
-
"I ate an apple."
"Em đã ăn một quả táo."
-
-
played
đã chơi
-
"We played in the park."
"Chúng em đã chơi ở công viên."
-
-
went
đã đi
-
"We went to school."
"Chúng em đã đi đến trường."
-
-
through
xuyên qua
-
"The cat ran through the door."
"Con mèo chạy xuyên qua cửa."
-
-
every
mỗi
-
"I read every night."
"Em đọc sách mỗi tối."
-
-
dance
nhảy múa
-
"Let’s dance together."
"Chúng ta cùng nhảy múa nhé."
-
-
skating
trượt băng
-
"Skating is fun."
"Trượt băng rất vui."
-
-
need
cần
-
"I need a pencil."
"Em cần một cây bút chì."
-
-
these
những cái này
-
"These books are new."
"Những quyển sách này mới."
-
-
but
nhưng
-
"I am small, but I am strong."
"Em nhỏ, nhưng em khỏe."
-
-
yet
nhưng mà
-
"I am not ready yet."
"Em vẫn chưa sẵn sàng."
-
-
Football club
câu lạc bộ bóng đá
-
"I join the Football club."
"Em tham gia câu lạc bộ bóng đá."
-
-
Mark
điểm
-
"Mark is my classmate."
"Mark là bạn cùng lớp của em."
-
-
Comprehension
đọc hiểu
-
"We do Comprehension in class."
"Chúng em học đọc hiểu trong lớp."
-
-
Communication
giao tiếp
-
"Communication helps us make friends."
"Giao tiếp giúp chúng em kết bạn."
-
-
Pronunciation
phát âm
-
"We practice Pronunciation today."
"Hôm nay chúng em luyện phát âm."
-
-
Comprehension 8
đọc hiểu 8
-
"I got Comprehension 8."
"Em được điểm Đọc hiểu 8."
-
-
Communication 7
giao tiếp 7
-
"I got Communication 7."
"Em được điểm Giao tiếp 7."
-
-
Pronunciation 7
phát âm 7
-
"I got Pronunciation 7."
"Em được điểm Phát âm 7."
-
Sentences
Câu
- Did you have a good time at Jim's birthday party?Bạn đã có khoảng thời gian vui vẻ ở tiệc sinh nhật của Jim chứ?
- Yes, I did. Look at this picture of the party.Vâng, có. Nhìn bức ảnh này của bữa tiệc nhé.
- Wow, it looks fun! Which one's Jim?Wow, trông vui quá! Bạn nào là Jim vậy?
- He's the boy wearing the red shorts. He's opening a present.Cậu ấy là cậu bé mặc quần đùi đỏ. Cậu ấy đang mở một món quà.
- And who's that naughty boy who is throwing grapes?Thế cậu bé nghịch ngợm đang ném nho kia là ai?
- Oh, that's David. He's always naughty at school as well.Ồ, đó là David. Cậu ấy cũng luôn nghịch ngợm ở trường.
- And which one is Jim's mum? Is she the woman with the short brown hair?Và ai là mẹ của Jim? Có phải là người phụ nữ tóc nâu ngắn không?
- No, Jim's mum has long blonde curly hair. She's wearing the striped sweater.Không, mẹ của Jim có tóc xoăn vàng dài. Cô ấy đang mặc áo len sọc.
- Oh yes, I see her. She doesn't look very happy.Ồ đúng rồi, tôi thấy cô ấy rồi. Cô ấy trông không vui lắm.
- No! She was angry with David!Không! Cô ấy đã giận David!
- I can't remember her name ...Mình không nhớ tên của cô ấy...
- Can you see Paul?Bạn có nhìn thấy Paul không?
- He's the one who's eating the chocolate cake.Cậu ấy là người đang ăn bánh sô-cô-la.
- Is he wearing a spotted green and black T-shirt?Cậu ấy có đang mặc áo phông xanh lá và đen chấm bi không?
- Yes, that's him. He's smiling here, but he didn't have a very good afternoon.Đúng, là cậu ấy đó. Ở đây cậu ấy đang cười, nhưng cậu ấy đã có một buổi chiều không mấy vui.
- Oh dear, why's that?Ôi trời, sao lại thế?
- Well, he ate too much cake and felt ill.À, cậu ấy ăn quá nhiều bánh nên thấy mệt.
- And there's Emma. She's in my class at school.Và kia là Emma. Bạn ấy học cùng lớp với mình ở trường.
- Is Emma the girl with the guitar?Emma có phải là bạn gái cầm đàn ghi-ta không?
- No, she's the girl who's playing the drums.Không, bạn ấy là bạn gái đang chơi trống.
- Was it a noisy party?Đó có phải là một bữa tiệc ồn ào không?
- And who's the girl with the guitar then?Vậy thì bạn gái cầm đàn ghi-ta là ai?
- Can she play well?Bạn ấy chơi có giỏi không?
- Yes, very well. We danced to the music later.Có, rất giỏi. Sau đó chúng tôi đã nhảy theo nhạc.
- What are we doing in our lesson today, Mr Black?Hôm nay chúng ta sẽ học gì vậy, thầy Black?
- Well, Jane, I'm going to tell you about an interesting new museum that has opened in town. Write down what I say, then you can tell your parents about it.À, Jane, thầy sẽ kể cho em về một bảo tàng mới thú vị vừa mở trong thị trấn. Em hãy viết lại điều thầy nói, rồi em có thể kể cho bố mẹ em về nó.
- OK. What's the name of the museum?Được ạ. Tên của bảo tàng là gì ạ?
- Man: It's called the Station Museum.Người đàn ông: Nó được gọi là Bảo tàng Nhà ga.
- Girl: What's inside the museum?Bé gái: Bên trong bảo tàng có gì ạ?
- Man: Can you guess?Người đàn ông: Cháu đoán được không?
- Man: Yes, well done, Jane. It's full of old trains. Some of them are more than 200 years old.Người đàn ông: Đúng rồi, giỏi lắm, Jane. Nó đầy những đoàn tàu cũ. Một vài cái trong số đó hơn 200 năm tuổi.
- Girl: Wow! Can we go inside the old trains?Bé gái: Wow! Chúng ta có thể vào bên trong những đoàn tàu cũ không ạ?
- Man: Yes, you can.Người đàn ông: Có, cháu có thể.
- Girl: When is it open, Mr Black?Bé gái: Thưa thầy Black, khi nào nó mở cửa ạ?
- Man: It's open from Tuesday to Saturday.Người đàn ông: Nó mở cửa từ thứ Ba đến thứ Bảy.
- Girl: So, is it closed on Sunday and Monday?Bé gái: Vậy là nó đóng cửa vào Chủ nhật và thứ Hai ạ?
- Man: Yes, that's right.Người đàn ông: Đúng vậy.
- Girl: And what time does it open?Bé gái: Và nó mở cửa lúc mấy giờ ạ?
- Man: It opens at nine thirty and it closes at five thirty. Sorry, I mean five fifteen. Yes, that's right, it closes at five fifteen every day.Người đàn ông: Nó mở cửa lúc chín giờ ba mươi và đóng cửa lúc năm giờ ba mươi. Xin lỗi, ý tôi là năm giờ mười lăm. Đúng rồi, nó đóng cửa lúc năm giờ mười lăm mỗi ngày.
- Girl: OK, I've written that down.Bé gái: Vâng, cháu đã ghi lại rồi ạ.
- Man: Shall I tell you the address?Người đàn ông: Thầy nói cho cháu địa chỉ nhé?
- Man: It's 16 Digby Road. That's D-I-G-B-Y.Người đàn ông: Đó là số 16 đường Digby. Đánh vần là D-I-G-B-Y.
- Girl: OK, I've got it.Bé gái: Vâng, cháu ghi được rồi ạ.
- Girl: Can you tell me the telephone number too?Bé gái: Thầy có thể cho cháu số điện thoại nữa không ạ?
- Man: Yes, of course. It's four three six double two seven.Người đàn ông: Có, tất nhiên rồi. Số là bốn ba sáu hai hai bảy.
- Man: That's OK. Perhaps your parents will take you.Người đàn ông: Không sao đâu. Có lẽ bố mẹ cháu sẽ đưa cháu đi.
- Girl: I hope so. Or perhaps we could go on a class visit.Bé gái: Cháu cũng mong thế. Hoặc có lẽ chúng ta có thể đi theo chuyến tham quan của lớp.
- Man: Good idea, Jane.Người đàn ông: Ý kiến hay đấy, Jane.
- Boy: Mum, I want to buy some presents for the family.Cậu bé: Mẹ ơi, con muốn mua vài món quà cho gia đình.
- Woman: That's very kind, William. What are you going to get everyone?Người phụ nữ: Con thật tốt bụng, William. Con định mua gì cho mọi người?
- Boy: Well, Grandma loves chocolate, doesn't she?Cậu bé: À, bà rất thích sô-cô-la, đúng không ạ?
- Woman: Yes, she does.Người phụ nữ: Đúng vậy.
- Boy: So, I think I'll get her a nice big box of chocolates.Cậu bé: Vậy nên con nghĩ con sẽ mua cho bà một hộp sô-cô-la to thật đẹp.
- Woman: What about Dad? What are you going to get him?Người phụ nữ: Còn bố thì sao? Con định mua gì cho bố?
- Boy: Hmm, Dad loves taking photos with his camera.Cậu bé: Hmm, bố rất thích chụp ảnh bằng máy ảnh của bố.
- Woman: Yes, you're right.Người phụ nữ: Đúng, con nói đúng.
- Boy: So I'm going to get him a book for photographers to help him take even better photos.Cậu bé: Vậy con sẽ mua cho bố một cuốn sách dành cho nhiếp ảnh gia để giúp bố chụp ảnh còn đẹp hơn nữa.
- Woman: That's a great idea. He'll love that!Người phụ nữ: Đó là một ý hay đấy. Cậu ấy sẽ thích lắm!
- Boy: Now, what shall I get for Aunt Pat?Cậu bé: Giờ thì cháu nên mua gì cho dì Pat nhỉ?
- Woman: How about getting her something to wear?Người phụ nữ: Mua cho dì ấy món gì để mặc thì sao?
- got a scarf so I'll get her some wool gloves to keep her warm.đã có một chiếc khăn quàng nên cháu sẽ mua cho dì ấy một đôi găng tay len để giữ ấm.
- Now, what can I get for Uncle Robert?Giờ cháu có thể mua gì cho chú Robert nhỉ?
- He likes playing golf.Chú ấy thích chơi gôn.
- Yes! And he's always losing balls. Shall I get him some golf balls?Vâng! Và chú ấy lúc nào cũng làm mất bóng. Cháu mua cho chú ấy vài quả bóng gôn nhé?
- Yes, I think that's a good idea.Ừ, cô nghĩ đó là một ý kiến hay.
- And don't forget your cousins! What are you going to get for Sarah?Và đừng quên các anh chị em họ của cháu nhé! Cháu định mua gì cho Sarah?
- Well, she likes colouring pictures. Shall I get her a box of pencils in lots of different colours? Maybe I could get her a book of pictures to colour too?À, em ấy thích tô màu tranh. Cháu mua cho em ấy một hộp bút chì với thật nhiều màu khác nhau nhé? Có lẽ cháu cũng có thể mua cho em ấy một cuốn tranh để tô màu nữa?
- I think that she'll be very happy with that.Cô nghĩ em ấy sẽ rất vui với món đó.
- Now, what about Katy? That's more difficult. What does she like doing?Giờ còn Katy thì sao? Cái đó khó hơn đấy. Em ấy thích làm gì?
- She likes writing her diary. You could get her a pen?Em ấy thích viết nhật ký. Cháu có thể mua cho em ấy một cây bút nhé?
- No, I don't want to buy a pen. I want to buy her a diary for next year.Không, cháu không muốn mua bút. Cháu muốn mua cho em ấy một cuốn nhật ký cho năm tới.
- Oh yes, that's a very good idea! Now, what are you going to get me?Ồ đúng rồi, đó là một ý tưởng rất hay! Giờ thì cháu sẽ mua gì cho cô nào?
- I'm not going to tell you! You'll have to wait and see.Cháu sẽ không nói cho cô đâu! Cô sẽ phải chờ rồi xem thôi.
- Hi, Michael. Did you have a good holiday?Chào Michael. Kỳ nghỉ của bạn có vui không?
- Yes, I did.Vâng, có ạ.
- Did you go to the beach?Bạn có đi biển không?
- No, I wanted to ski in the mountains, but it was too expensive. So we camped in a tent this year.Không, mình muốn trượt tuyết trên núi, nhưng đắt quá. Vì vậy năm nay bọn mình cắm trại trong lều.
- 1 How did Michael go on holiday?1 Michael đi nghỉ bằng cách nào?
- That sounds like fun.Nghe có vẻ vui đấy.
- Yes, it was.Vâng, đúng vậy.
- How did you get there? Did you go by train?Bạn đến đó bằng cách nào? Bạn đi tàu hỏa à?
- No, we wanted to take our bikes with us so we went by car.Không, bọn mình muốn mang theo xe đạp nên bọn mình đi bằng ô tô.
- 2 Where did Michael stay?2 Michael ở đâu?
- And where did you camp? Did you put your tent on the beach?Thế bạn cắm trại ở đâu? Bạn dựng lều trên bãi biển à?
- No, we found a nice field where we wanted to put our tent. But the farmer said we couldn't camp there. So then we found a better place under some trees and next to a river.Không, bọn mình tìm thấy một cánh đồng đẹp và muốn dựng lều ở đó. Nhưng bác nông dân nói bọn mình không thể cắm trại ở đó. Vì thế sau đó bọn mình tìm được một chỗ tốt hơn dưới mấy tán cây và cạnh một con sông.
- And what did you do on holiday? Did you go swimming in the river?Thế còn bạn đã làm gì vào kỳ nghỉ? Bạn có đi bơi ở sông không?
- No, it was too cold. Dad did do some fishing in the river.Không, trời quá lạnh. Bố có đi câu cá ở sông.
- Did you do some fishing?Bạn có đi câu cá không?
- No, I played football with my brothers every day.Không, tớ chơi bóng đá với các anh em trai mỗi ngày.
- What time did Michael go to sleep on holiday?Michael đi ngủ lúc mấy giờ trong kỳ nghỉ?
- Woman: Did you go to bed very late each night?Người phụ nữ: Tối nào cháu cũng đi ngủ rất muộn à?
- Boy: Yes, I usually go to bed at seven thirty or eight o'clock, but I didn't go to sleep on holiday until it was dark. That was nine thirty!Cậu bé: Vâng, cháu thường đi ngủ lúc bảy giờ rưỡi hoặc tám giờ, nhưng trong kỳ nghỉ cháu không ngủ cho đến khi trời tối. Lúc đó là chín giờ rưỡi!
- Woman: That's very late!Người phụ nữ: Muộn quá!
- Boy: Yes, it was fun!Cậu bé: Vâng, vui lắm ạ!
- Girl: This picture looks interesting.Bé gái: Bức tranh này trông thú vị quá.
- Girl: Yes, I can.Bé gái: Vâng, cháu thấy ạ.
- Girl: What else shall I colour?Bé gái: Cháu còn nên tô màu gì nữa?
- Girl: Yes, I can. That looks fun.Bé gái: Vâng, cháu thấy ạ. Trông vui quá.
- Girl: What shall I colour now?Bé gái: Bây giờ cháu nên tô màu gì ạ?
- Girl: Yes, I can see them. That's a great snowman!Bé gái: Vâng, cháu thấy họ ạ. Người tuyết đó tuyệt quá!
- Girl: Can I write something in the picture now?Bé gái: Bây giờ cháu có thể viết gì đó vào bức tranh không ạ?
- Man: Yes, good idea.Người đàn ông: Ừ, ý hay đấy.
- Girl: What shall I writeBé gái: Cháu nên viết gì ạ
- Girl: Yes, of course! He looks like he wants to wear a hat!Bé gái: Vâng, tất nhiên rồi! Trông cậu ấy như muốn đội một cái mũ vậy!
- Man: Yes, he does!Người đàn ông: Đúng vậy, cậu ấy có!
- Man: Would you like to write something else now?Người đàn ông: Bây giờ bạn có muốn viết thêm gì khác không?
- Man: OK. Can you see the house at the back of the picture?Người đàn ông: Được rồi. Bạn có thấy ngôi nhà ở phía sau bức tranh không?
- Man: Well, that's not a house. It's a café. Can you write the word "café" on it?Người đàn ông: À, đó không phải là nhà. Đó là một quán cà phê. Bạn có thể viết từ "café" lên đó không?
- Girl: OK, I'll do that now.Bé gái: Được ạ, bây giờ em sẽ làm điều đó.
- Man: Now for some more colouring.Người đàn ông: Bây giờ tô thêm một chút nữa nhé.
- Man: Can you see the girl with a big ball made of snow?Người đàn ông: Bạn có nhìn thấy bé gái với quả bóng tuyết to không?
- Man: Can you colour that ball yellow?Người đàn ông: Bạn có thể tô quả bóng đó màu vàng không?
- Girl: OK. The picture looks more interesting now, doesn't it?Bé gái: Được ạ. Bức tranh bây giờ trông thú vị hơn rồi, đúng không?
- Man: Yes, it does.Người đàn ông: Đúng vậy.
- Man: Colour his trousers purple.Người đàn ông: Hãy tô quần của cậu ấy màu tím.
- A woman is putting a cake in the oven. Now, she is sleeping in a chair. It looks like the cake is burning. The cake is black and she is sad.Một người phụ nữ đang cho bánh vào lò nướng. Bây giờ, cô ấy đang ngủ trên ghế. Có vẻ như chiếc bánh đang bị cháy. Chiếc bánh màu đen và cô ấy buồn.
- 1 The bottom of the last box was broken so everything fell on the floor.1 Đáy của chiếc hộp cuối cùng bị vỡ nên mọi thứ rơi xuống sàn.
- 2 Daisy found an interesting old green book.2 Daisy tìm thấy một cuốn sách màu xanh lá cũ rất thú vị.
- 3 Daisy's grandmother told her that the book was her grandfather's diary.3 Bà của Daisy nói với cô bé rằng cuốn sách đó là nhật ký của ông cô bé.
- 4 Daisy's grandfather was a famous artist.4 Ông của Daisy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
- 5 The next day, Daisy and her grandmother took the book to the museum in town.5 Ngày hôm sau, Daisy và bà của cô bé mang cuốn sách đến bảo tàng trong thị trấn.
- 6 The man at the museum was very excited because he thought that the diary was a great treasure.6 Người đàn ông ở bảo tàng rất phấn khích vì ông ấy nghĩ rằng cuốn nhật ký là một kho báu tuyệt vời.
- 7 Daisy's grandmother gave the diary to the museum so lots of people could read it.7 Bà của Daisy đã tặng cuốn nhật ký cho bảo tàng để nhiều người có thể đọc nó.
- Examiner: What's your surname?Giám khảo: Họ của em là gì?
- Examiner: How old are you?Giám khảo: Bạn bao nhiêu tuổi?
- Examiner: Now, here are the two pictures. My picture is nearly the same as yours, but some things are different.Giám khảo: Bây giờ, đây là hai bức tranh. Tranh của tôi gần giống tranh của bạn, nhưng có vài chỗ khác nhau.
- Examiner: For example, in my picture, it's a sunny day and in your picture, it's a cloudy day.Giám khảo: Ví dụ, trong tranh của tôi là một ngày nắng, còn trong tranh của bạn là một ngày nhiều mây.
- Examiner: I'm going to say something about my picture. You tell me how your picture is different.Giám khảo: Tôi sẽ nói vài điều về bức tranh của tôi. Bạn hãy nói cho tôi biết tranh của bạn khác như thế nào.
- Examiner: In my picture, there's a square table.Giám khảo: Trong tranh của tôi, có một cái bàn vuông.
- Student response: In my picture, there's a round table.Câu trả lời của học sinh: Trong tranh của em, có một cái bàn tròn.
- Back-up question: Is the table round?Câu hỏi phụ: Cái bàn có tròn không?
- Examiner: In my picture, a boy is eating an egg.Giám khảo: Trong tranh của tôi, một cậu bé đang ăn một quả trứng.
- Student response: In my picture, a boy is eating a banana.Câu trả lời của học sinh: Trong tranh của em, một cậu bé đang ăn một quả chuối.
- Back-up question: What's the boy eating?Câu hỏi phụ: Cậu bé đang ăn gì?
- Examiner: In my picture, a dark-haired girl who is wearing a red sweater is brushing her hair.Giám khảo: Trong tranh của tôi, một bạn gái tóc sẫm màu đang mặc áo len đỏ và chải tóc.
- Student response: In my picture, a dark-haired girl who is wearing a green sweater is brushing her hair.Câu trả lời của học sinh: Trong tranh của em, một bạn gái tóc sẫm màu đang mặc áo len xanh lá và chải tóc.
- Back-up question: Can you see the dark-haired girl who is brushing her hair?Câu hỏi phụ: Bạn có nhìn thấy bạn gái tóc sẫm màu đang chải tóc không?
- Back-up question: What's she wearing?Câu hỏi phụ: Bạn ấy đang mặc gì?
- Examiner: In my picture, there is a clock and the time is nine thirty.Giám khảo: Trong tranh của tôi, có một cái đồng hồ và bây giờ là chín giờ rưỡi.
- Student response: In my picture, there is a clock and the time is eight fifteen.Câu trả lời của học sinh: Trong tranh của em, có một cái đồng hồ và bây giờ là tám giờ mười lăm.
- Back-up question: What time is it?Câu hỏi phụ: Bây giờ là mấy giờ?
- Examiner: In my picture, there is a man standing at the sink washing some clothes.Giám khảo: Trong tranh của tôi, có một người đàn ông đang đứng ở bồn rửa và giặt quần áo.
- Can you see the man at the sink?Bạn có nhìn thấy người đàn ông ở bồn rửa không?
- In my picture, there is a dog who is eating some biscuits.Trong tranh của tôi, có một con chó đang ăn bánh quy.
- In my picture, there is a dog who is drinking some water.Trong tranh của tôi, có một con chó đang uống nước.
- What's the dog doing?Con chó đang làm gì?
- David and Katy go to after-school clubs every week. I don't know anything about David's club, but you do. So I'm going to ask you some questions.David và Katy đi câu lạc bộ sau giờ học mỗi tuần. Tôi không biết gì về câu lạc bộ của David, nhưng bạn thì biết. Vì vậy tôi sẽ hỏi bạn vài câu.
- What club does David do?David tham gia câu lạc bộ gì?
- What day is it?Đó là ngày nào?
- What time does it finish?Nó kết thúc lúc mấy giờ?
- It finishes at quarter past five.Nó kết thúc lúc năm giờ mười lăm.
- How many children are there?Có bao nhiêu trẻ em?
- Does he like it?Cậu ấy có thích nó không?
- Yes, he does.Vâng, cậu ấy có.
- What club does Katy do?Katy tham gia câu lạc bộ gì?
- It finishes at half past five.Nó kết thúc lúc năm giờ rưỡi.
- No, she doesn't.Không, cô ấy không.
- Does she like it?Cô ấy có thích nó không?
- These pictures tell a story. It's called "Help me down". Just look at the pictures first.Những bức tranh này kể một câu chuyện. Nó có tên là "Hãy giúp tôi xuống". Trước tiên chỉ nhìn tranh thôi.
- The cat, Frank, has climbed the tree. But he can't climb down. He looks afraid.Con mèo tên Frank đã trèo lên cây. Nhưng nó không trèo xuống được. Nó trông rất sợ.
- Oliver is looking at Frank in the tree. He thinks that Frank can't climb down.Oliver đang nhìn Frank trên cây. Cậu ấy nghĩ rằng Frank không trèo xuống được.
- Oliver climbs up the tree to get Frank. But Frank climbs down the tree.Oliver trèo lên cây để cứu Frank. Nhưng Frank lại trèo xuống cây.
- What is Oliver doing?Oliver đang làm gì?
- Oliver is in the tree. He can't climb down. Frank is looking at Oliver now. Oliver looks afraid. Frank looks happy.Oliver đang ở trên cây. Cậu ấy không trèo xuống được. Bây giờ Frank đang nhìn Oliver. Oliver trông sợ hãi. Frank trông vui vẻ.
- How does he look?Cậu ấy trông thế nào?
- A fire engine has come. The firefighter helps Oliver to climb downXe cứu hỏa đã đến. Người lính cứu hỏa giúp Oliver trèo xuống.
- Frank is watching the men.Frank đang nhìn những người đàn ông.
- Who has come to help Oliver?Ai đã đến để giúp Oliver?
- What does the firefighter do?Người lính cứu hỏa làm gì?
- Now, let's talk about your birthday.Bây giờ, chúng ta hãy nói về sinh nhật của bạn nhé.
- When is your birthday?Sinh nhật của bạn là khi nào?
- How old will you be on your next birthday?Đến sinh nhật tới bạn sẽ bao nhiêu tuổi?
- I'll be ten years old.Mình sẽ mười tuổi.
- Did you have a birthday party last year?Năm ngoái bạn có tổ chức tiệc sinh nhật không?
- Yes, I did. It was a football party.Có. Đó là một bữa tiệc bóng đá.
- What's your favourite birthday cake?Bánh sinh nhật bạn thích nhất là gì?
- Tell me about what presents you like to get on your birthday.Hãy kể cho mình nghe về những món quà bạn thích nhận vào ngày sinh nhật.
- I like to get books. I like to get computer games. I like to get football cards.Mình thích nhận sách. Mình thích nhận trò chơi điện tử. Mình thích nhận thẻ bóng đá.
- OK, thank you. Goodbye.Được, cảm ơn bạn. Tạm biệt.