Movie Genres

Các Thể Loại Phim

Goals / Mục tiêu

  • discuss movies, TV shows, and books and identify different genres. thảo luận về phim, chương trình truyền hình và sách và nhận biết các thể loại khác nhau.
  • use previously learned structures to discuss different genres of film, TV and literature. áp dụng các cấu trúc đã học để thảo luận về các thể loại phim, chương trình truyền hình và văn học khác nhau.

Vocabulary

Từ vựng

  • fantasy

    fantasy

    thần thoại

    "I watch fantasy movies because I love stories of elves, fairies, and dragons."

    "Tôi xem phim thần thoại vì tôi thích những câu chuyện về yêu tinh"

  • science fiction

    science fiction

    khoa học giả tưởng, khoa học viễn tưởng

    "He's interested in the future so reads a lot of science fiction books."

    "Anh ấy hứng thú với tương lai nên đọc khá nhiều sách khoa học viễn tưởng."

  • horror

    horror

    kinh dị

    "I don't like watching horror movies - the monsters are too scary!"

    "Tôi không thích xem phim kinh dị - những con quái vật quá đáng sợ!"

  • romance

    romance

    chuyện tình cảm

    "Two people fall in love, go through some difficult times, then live happily ever after - that's romantic movies for you."

    "Hai người yêu nhau"

  • drama

    drama

    phim chính kịch, phim tâm lý xã hội

    "This drama is about a family living through some important and dramatic periods of history."

    "Bộ phim chính kịch này kể về một gia đình sống qua một số giai đoạn quan trọng và đầy kịch tính của lịch sử."

  • action

    action

    hành động

    "I love action movies: car chases, fights, good guys and bad guys. Switch your mind off and enjoy!"

    "Tôi thích phim hành động: rượt đuổi bằng xe ô tô"

  • adventure

    adventure

    phiêu lưu

    "In this adventure movie, a team of scientists explore an ancient forest, fighting snakes, leopards, and the local outlaws, to find a cure for a disease."

    "Trong bộ phim phiêu lưu này"

  • animation

    animation

    hoạt hình

    "In the past, animated movies had to be carefully drawn, picture by picture. Now, we use computers."

    "Trong quá khứ"

  • comedy

    comedy

    hài kịch

    "If you want to relax and feel happy, watch a comedy that makes you laugh."

    "Nếu bạn muốn thư giãn và cảm thấy vui vẻ"

Sentences

Câu

  • I watch fantasy movies because I love stories of elves, fairies, and dragons.
    Tôi xem phim thần thoại vì tôi thích những câu chuyện về yêu tinh, tiên và rồng.
  • He's interested in the future so reads a lot of science fiction books.
    Anh ấy hứng thú với tương lai nên đọc khá nhiều sách khoa học viễn tưởng.
  • I don't like watching horror movies - the monsters are too scary!
    Tôi không thích xem phim kinh dị - những con quái vật quá đáng sợ!
  • Two people fall in love, go through some difficult times, then live happily ever after - that's romantic movies for you.
    Hai người yêu nhau, trải qua những giai đoạn khó khăn, rồi sống hạnh phúc mãi mãi về sau - đó là những bộ phim lãng mạn dành cho bạn.
  • This drama is about a family living through some important and dramatic periods of history.
    Bộ phim chính kịch này kể về một gia đình sống qua một số giai đoạn quan trọng và đầy kịch tính của lịch sử.
  • I love action movies: car chases, fights, good guys and bad guys. Switch your mind off and enjoy!
    Tôi thích phim hành động: rượt đuổi bằng xe ô tô, đánh nhau, người tốt và kẻ xấu. Hãy ngừng suy nghĩ và tận hưởng!
  • In this adventure movie, a team of scientists explore an ancient forest, fighting snakes, leopards, and the local outlaws, to find a cure for a disease.
    Trong bộ phim phiêu lưu này, một nhóm các nhà khoa học khám phá một khu rừng cổ xưa, chiến đấu với rắn, báo và những người sống ngoài vòng pháp luật nơi đó, để tìm ra phương pháp chữa trị cho một căn bệnh.
  • In the past, animated movies had to be carefully drawn, picture by picture. Now, we use computers.
    Trong quá khứ, phim hoạt hình phải được vẽ cẩn thận, từng bức tranh một. Bây giờ, chúng ta sử dụng máy tính.
  • If you want to relax and feel happy, watch a comedy that makes you laugh.
    Nếu bạn muốn thư giãn và cảm thấy vui vẻ, hãy xem một bộ phim hài khiến bạn cười.
  • A group of people who race fast cars and go on missions.
    Một nhóm người đua xe nhanh và đi làm nhiệm vụ.
  • It was so fast and full of action!
    Nó rất nhanh và đầy hành động!
  • A fish that gets lost and his dad goes to find him.
    Một chú cá bị lạc và bố của cậu ấy đi tìm cậu ấy.
  • It was cute and had a happy ending!
    Nó dễ thương và có một kết thúc hạnh phúc!
  • A silly man who gets into funny trouble everywhere he goes.
    Một người đàn ông ngốc nghếch gặp rắc rối buồn cười ở mọi nơi anh ấy đi qua.
  • It was so funny! I couldn't stop laughing!
    Nó rất buồn cười! Tôi không thể ngừng cười!
  • A small man who goes on a big journey to fight a dragon.
    Một người đàn ông nhỏ bé bắt đầu một chuyến đi lớn để chiến đấu với rồng.
  • It was magical and full of adventure!
    Nó kỳ diệu và đầy phiêu lưu!
  • A scary doll that causes strange and spooky things to happen.
    Một con búp bê đáng sợ gây ra những chuyện kỳ lạ và rùng rợn.
  • It was scary! I closed my eyes sometimes!
    Nó đáng sợ quá! Đôi khi tôi đã nhắm mắt lại!
  • An astronaut who is stuck on Mars and tries to survive.
    Một phi hành gia bị mắc kẹt trên sao Hỏa và cố gắng sinh tồn.
  • It was interesting and I liked the science part!
    Nó thú vị và tôi thích phần khoa học!
  • Two people who fall in love and follow their dreams in music.
    Hai người yêu nhau và theo đuổi ước mơ trong âm nhạc.
  • It was beautiful and the music was great!
    Nó đẹp và âm nhạc rất tuyệt!
  • A boy who learns magic at a special school and fights evil.
    Một cậu bé học phép thuật ở một ngôi trường đặc biệt và chiến đấu với cái ác.
  • It was exciting and full of magic!
    Nó hồi hộp và đầy phép thuật!
  • A boy who is left home alone and stops two robbers.
    Một cậu bé bị để ở nhà một mình và ngăn chặn hai tên trộm.
  • It was really funny and clever!
    Nó thật sự rất buồn cười và thông minh!
  • A panda that learns kung fu and becomes a hero.
    Một chú gấu trúc học kung fu và trở thành anh hùng.
  • It was exciting and very funny!
    Nó hồi hộp và rất buồn cười!
  • He was driving too fast when he hit the truck. (action)
    Anh ấy đã lái xe quá nhanh khi anh ấy đâm vào xe tải.
  • She was taken by the gorilla. (adventure)
    Cô ấy đã bị con khỉ đột bắt đi.
  • The dragon has been guarding the treasure for many years. (fantasy)
    Con rồng đã canh giữ kho báu trong nhiều năm.
  • He tried to plant potatoes on Mars. (sci fi)
    Anh ấy đã cố trồng khoai tây trên sao Hỏa.
  • Joe wanted to be a writer but people didn't think a woman could write a book. (drama)
    Joe muốn trở thành nhà văn nhưng mọi người không nghĩ một người phụ nữ có thể viết một cuốn sách.
  • He was trying to find his son when he met a shark. (animation)
    Anh ấy đang cố tìm con trai của mình khi anh ấy gặp một con cá mập.
  • The doll was possessed with an evil ghost. (horror)
    Con búp bê bị một hồn ma xấu xa nhập vào.
  • They were living in Hollywood when they met. (romance)
    Họ đang sống ở Hollywood khi họ gặp nhau.
  • The cupboard was a door to a magical world. (fantasy)
    Chiếc tủ là một cánh cửa đến một thế giới kỳ diệu.
  • He thought he was a normal boy before he found out he was a wizard. (fantasy)
    Cậu ấy nghĩ mình là một cậu bé bình thường trước khi cậu ấy phát hiện ra mình là một phù thủy.
  • The fairies were flying over the ocean when they saw the mermaids. (fantasy)
    Các nàng tiên đang bay trên đại dương khi họ nhìn thấy những nàng tiên cá.
  • She was reading a book when the lights turned off. (horror)
    Cô ấy đang đọc sách thì đèn tắt.
  • The doll moved from the bedroom to the kitchen. (horror)
    Con búp bê đã di chuyển từ phòng ngủ đến nhà bếp.
  • The house was haunted by the ghost. (horror)
    Ngôi nhà bị con ma ám.
  • She was walking in the park when she saw him. (romance)
    Cô ấy đang đi dạo trong công viên khi cô ấy nhìn thấy anh ấy.
  • Roses were left on her desk. (romance)
    Những bông hồng đã được để trên bàn của cô ấy.
  • The helicopter exploded before it crashed into the mountain. (action)
    Chiếc trực thăng đã nổ trước khi nó đâm vào ngọn núi.
  • The dinosaur toy told the teddy bear a secret. (animation)
    Đồ chơi khủng long đã nói một bí mật cho gấu bông.
  • She didn't went to school yesterday because she was sick.
    Cô ấy đã không đi học hôm qua vì cô ấy bị ốm.
  • While I cooked dinner, the phone rang.
    Trong khi tôi nấu bữa tối, điện thoại reo.
  • The letters was delivered yesterday morning.
    Những bức thư đã được giao vào sáng hôm qua.
  • They was watching a movie when the power went out.
    Họ đang xem phim thì mất điện.
  • He was drive to work when the accident happened.
    Anh ấy đang lái xe đi làm thì tai nạn xảy ra.
  • We didn't saw her at the party last night.
    Chúng tôi đã không gặp cô ấy ở bữa tiệc tối qua.
  • The emails were sended by the teacher.
    Các email đã được giáo viên gửi.
  • She watch a movie last week.
    Cô ấy xem một bộ phim vào tuần trước.