Keystone Species

Giống Loài Chủ Chốt

Goals / Mục tiêu

  • read and respond to a factual text about keystone species in different ecosystems. đọc và trả lời một đoạn văn thực tế về các loài chủ chốt trong các hệ sinh thái khác nhau.
  • write a report proposing solutions for environmental problems based on a fact file. viết bài báo cáo đề xuất các giải pháp cho các vấn đề môi trường dựa trên thông tin thực tế.

Vocabulary

Từ vựng

  • the environment

    the environment

    môi trường

    "We must protect the environment."

    "Chúng ta phải bảo vệ môi trường."

  • protect

    protect

    bảo vệ

    "If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future."

    "Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường"

  • save

    save

    cứu

    "We must save endangered animals."

    "Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."

  • endangered

    endangered

    có nguy cơ tuyệt chủng

    "If we don't save endangered animals, the environment will suffer."

    "Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng"

  • extinct

    extinct

    tuyệt chủng

    "Many endangered animals are in danger of becoming extinct."

    "Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."

  • pollution

    pollution

    ô nhiễm

    "There are many kinds of pollution: air, water, even noise."

    "Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí"

  • plastic waste

    plastic waste

    rác thải nhựa

    "There was a lot of plastic waste on the beach."

    "Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển."

  • deforestation

    deforestation

    phá rừng

    "The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down."

    "Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ."

  • climate change

    climate change

    biến đổi khí hậu

    "If we don't act now, climate change will affect our future."

    "Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này"

  • habitat

    habitat

    môi trường sống

    "We must protect animal habitats like forests and jungles."

    "Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới."

  • destroy

    destroy

    phá hủy

    "If we destroy all the forests, it will speed up climate change."

    "Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng"

  • disappear

    disappear

    biến mất

    "If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer."

    "Nếu các rạn san hô biến mất"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • sharks

    sharks

    cá mập

    • "Sharks swim in the sea."

      "Cá mập bơi ở biển."

  • woodlands

    woodlands

    rừng cây

    • "Many animals live in woodlands."

      "Nhiều con vật sống trong rừng cây."

  • grasslands

    grasslands

    đồng cỏ

    • "Zebras run on grasslands."

      "Ngựa vằn chạy trên đồng cỏ."

  • wolves

    wolves

    chó sói

    • "Wolves live in groups."

      "Chó sói sống theo bầy."

  • bees

    bees

    ong

    • "Bees make honey."

      "Ong làm mật ong."

  • The animal

    The animal

    động vật

    • "The animal is big."

      "Con vật đó to."

  • The habitat

    The habitat

    môi trường sống

    • "The habitat is the forest."

      "Môi trường sống là rừng."

  • Conclusion

    Conclusion

    kết luận

    • "My conclusion is simple."

      "Kết luận của em rất đơn giản."

Sentences

Câu

  • We must protect the environment.
    Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
  • If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future.
    Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến tương lai của chúng ta.
  • We must save endangered animals.
    Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
  • If we don't save endangered animals, the environment will suffer.
    Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, môi trường sẽ bị ảnh hưởng.
  • Many endangered animals are in danger of becoming extinct.
    Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
  • There are many kinds of pollution: air, water, even noise.
    Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, thậm chí là ô nhiễm tiếng ồn.
  • There was a lot of plastic waste on the beach.
    Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển.
  • The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down.
    Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ.
  • If we don't act now, climate change will affect our future.
    Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này, biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
  • We must protect animal habitats like forests and jungles.
    Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới.
  • If we destroy all the forests, it will speed up climate change.
    Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng, nó sẽ đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu.
  • If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer.
    Nếu các rạn san hô biến mất, đại dương và khí hậu sẽ chịu ảnh hưởng.
  • Sharks are dangerous because they destroy coral reefs.
    Cá mập nguy hiểm vì chúng phá hủy các rạn san hô.
  • Coral reefs protect the land.
    Các rạn san hô bảo vệ đất liền.
  • If people catch too many big fish, sharks will become extinct.
    Nếu con người bắt quá nhiều cá lớn, cá mập sẽ bị tuyệt chủng.
  • Wolves like to live alone.
    Chó sói thích sống một mình.
  • People like to hunt wolves for fun.
    Con người thích săn chó sói để giải trí.
  • If bees disappear, there will be more honey for people.
    Nếu ong biến mất, sẽ có nhiều mật ong hơn cho con người.
  • If meadows disappear, bees will become extinct.
    Nếu đồng cỏ biến mất, ong sẽ bị tuyệt chủng.
  • People catch their food.
    Con người bắt thức ăn của họ.
  • They protect the plants from deer.
    Chúng bảo vệ cây cối khỏi hươu.
  • It gives people food.
    Nó cung cấp thức ăn cho con người.
  • It protects places near the sea.
    Nó bảo vệ những nơi gần biển.
  • They protect small fish that clean the coral reef.
    Chúng bảo vệ những con cá nhỏ làm sạch rạn san hô.
  • It gives us plants and medicine.
    Nó cho chúng ta cây cối và thuốc men.
  • People cut down trees.
    Con người chặt cây.
  • They fly around different flowers which helps the flowers to reproduce.
    Chúng bay quanh các loài hoa khác nhau, điều đó giúp hoa sinh sản.
  • There are not enough meadows for them to live in.
    Không có đủ đồng cỏ để chúng sống.
  • people move them around in trucks to help their farms.
    Con người chở chúng đi khắp nơi bằng xe tải để giúp trang trại của họ.
  • The aim of this report is to tell people about sea otters, why they are important animals, and how we can help them.
    Mục đích của bài báo cáo này là cho mọi người biết về rái cá biển, vì sao chúng là loài động vật quan trọng, và cách chúng ta có thể giúp chúng.
  • Sea otters are small furry animals which live in kelp forests.
    Rái cá biển là những động vật nhỏ có lông sống trong rừng tảo bẹ.
  • They look after their babies and each other.
    Chúng chăm sóc con của mình và chăm sóc lẫn nhau.
  • Sea otters live in kelp forests.
    Rái cá biển sống trong rừng tảo bẹ.
  • Kelp forests are underwater forests.
    Rừng tảo bẹ là những khu rừng dưới nước.
  • They do not have trees.
    Chúng không có cây thân gỗ.
  • They have kelp, which is a kind of seaweed.
    Chúng có tảo bẹ, là một loại rong biển.
  • Kelp forests are important because many animals live in them.
    Rừng tảo bẹ quan trọng vì nhiều loài động vật sống trong đó.
  • They protect land from floods.
    Chúng bảo vệ đất liền khỏi lũ lụt.
  • If kelp forests disappear, rivers flood.
    Nếu rừng tảo bẹ biến mất, các con sông sẽ bị ngập lụt.
  • Sea otters help kelp forests because they eat animals that destroy the kelp.
    Rái cá biển giúp rừng tảo bẹ vì chúng ăn những động vật phá hoại tảo bẹ.
  • If there are no sea otters, kelp forests disappear.
    Nếu không có rái cá biển, rừng tảo bẹ sẽ biến mất.
  • Sea otters are endangered because there is too much plastic waste in the ocean.
    Rái cá biển đang bị đe dọa vì có quá nhiều rác thải nhựa trong đại dương.
  • People also hunt sea otters.
    Con người cũng săn rái cá biển.
  • If people hunt too many sea otters, they will become extinct.
    Nếu con người săn quá nhiều rái cá biển, chúng sẽ bị tuyệt chủng.
  • If people hunt sea otters, there will not be any sea otters or kelp forests.
    Nếu con người săn rái cá biển, sẽ không còn rái cá biển hay rừng tảo bẹ nào.
  • People should stop hunting sea otters.
    Con người nên ngừng săn rái cá biển.
  • If people throw plastic waste in the ocean, sea otters will be hurt.
    Nếu con người ném rác thải nhựa xuống đại dương, rái cá biển sẽ bị tổn thương.
  • People should stop throwing trash in the ocean.
    Con người nên ngừng vứt rác xuống đại dương.
  • If we do these things, we will save the sea otters.
    Nếu chúng ta làm những điều này, chúng ta sẽ cứu được rái cá biển.
  • You can find sharks in many parts of the ocean, but most sharks live in coral reefs.
    Bạn có thể tìm thấy cá mập ở nhiều phần của đại dương, nhưng hầu hết cá mập sống ở các rạn san hô.
  • They eat fish and other sea animals.
    Chúng ăn cá và các động vật biển khác.
  • There are many different species of shark.
    Có nhiều loài cá mập khác nhau.
  • Sharks are a keystone species because they protect coral reefs.
    Cá mập là một loài then chốt vì chúng bảo vệ các rạn san hô.
  • In a coral reef there are many small fish.
    Trong một rạn san hô có nhiều cá nhỏ.
  • The small fish clean the coral reef.
    Những con cá nhỏ làm sạch rạn san hô.
  • If they don't clean the coral reef, it will die.
    Nếu chúng không làm sạch rạn san hô, nó sẽ chết.
  • There are many big fish in a coral reef.
    Có nhiều cá lớn trong một rạn san hô.
  • They eat the small fish.
    Chúng ăn những con cá nhỏ.
  • If the big fish eat all the small fish, the small fish will not clean the coral reef.
    Nếu cá lớn ăn hết cá nhỏ, cá nhỏ sẽ không làm sạch rạn san hô.
  • Sharks protect coral reefs because they eat the big fish.
    Cá mập bảo vệ các rạn san hô vì chúng ăn cá lớn.
  • If sharks disappear, a coral reef will die.
    Nếu cá mập biến mất, một rạn san hô sẽ chết.
  • If a coral reef dies, all the fish will disappear.
    Nếu một rạn san hô chết, tất cả cá sẽ biến mất.
  • If coral reefs die, people will not visit them, and storms will be more dangerous.
    Nếu các rạn san hô chết, con người sẽ không đến thăm chúng, và bão sẽ nguy hiểm hơn.
  • Storms will be more dangerous if coral reefs die because they help to protect the land.
    Bão sẽ nguy hiểm hơn nếu các rạn san hô chết vì chúng giúp bảo vệ đất liền.
  • If the coral reefs disappear, places near the sea will be destroyed.
    Nếu các rạn san hô biến mất, những nơi gần biển sẽ bị phá hủy.
  • We must protect sharks.
    Chúng ta phải bảo vệ cá mập.
  • If we protect sharks, we will save coral reefs.
    Nếu chúng ta bảo vệ cá mập, chúng ta sẽ cứu được các rạn san hô.
  • Many species of shark are endangered.
    Nhiều loài cá mập đang bị đe dọa.
  • If they become extinct, many coral reefs will disappear.
    Nếu chúng bị tuyệt chủng, nhiều rạn san hô sẽ biến mất.
  • Sharks are endangered because people catch too many sharks to eat.
    Cá mập bị đe dọa vì con người bắt quá nhiều cá mập để ăn.
  • Sometimes, people catch too many big fish.
    Đôi khi, con người bắt quá nhiều cá lớn.
  • If people catch all the big fish, sharks will have nothing to eat.
    Nếu con người bắt hết cá lớn, cá mập sẽ không có gì để ăn.
  • If sharks have nothing to eat, they will become extinct.
    Nếu cá mập không có gì để ăn, chúng sẽ bị tuyệt chủng.
  • There is also too much plastic waste and pollution in the water.
    Trong nước cũng có quá nhiều rác thải nhựa và ô nhiễm.
  • Plastic waste is dangerous for sharks and other sea animals because they can eat it.
    Rác thải nhựa nguy hiểm cho cá mập và các động vật biển khác vì chúng có thể ăn phải nó.
  • If a sea animal eats plastic waste, it will become sick.
    Nếu một động vật biển ăn rác thải nhựa, nó sẽ bị bệnh.
  • How can we help to protect sharks and save coral reefs?
    Làm thế nào chúng ta có thể giúp bảo vệ cá mập và cứu các rạn san hô?
  • Wolves live in many different countries.
    Chó sói sống ở nhiều quốc gia khác nhau.
  • They usually live in woodlands and grasslands and eat deer and other animals.
    Chúng thường sống ở rừng cây và đồng cỏ, và ăn hươu cùng các động vật khác.
  • They like living with other wolves in a group.
    Chúng thích sống với những con sói khác theo nhóm.
  • A group of wolves is called a pack.
    Một nhóm chó sói được gọi là một bầy.
  • They help each other to catch food.
    Chúng giúp nhau bắt thức ăn.
  • Wolves are a keystone species because they protect woodlands.
    Chó sói là một loài then chốt vì chúng bảo vệ rừng cây.
  • In woodlands there are lots of deer.
    Trong rừng cây có rất nhiều hươu.
  • Deer eat plants and trees.
    Hươu ăn cây cỏ và cây thân gỗ.
  • If the deer eat too many plants, the forest will disappear.
    Nếu hươu ăn quá nhiều cây cỏ, khu rừng sẽ biến mất.
  • If wolves eat some of the deer, the deer will not eat all the plants.
    Nếu chó sói ăn một số con hươu, hươu sẽ không ăn hết cây cỏ.
  • We should protect woodlands because they are beautiful and we like to visit them.
    Chúng ta nên bảo vệ rừng cây vì chúng đẹp và chúng ta thích đến thăm chúng.
  • Trees stop floods because they stop water from washing dirt away.
    Cây cối ngăn lũ lụt vì chúng ngăn nước cuốn trôi đất.
  • If the trees disappear, there will be more floods.
    Nếu cây cối biến mất, sẽ có nhiều lũ lụt hơn.
  • Wolves are endangered in many countries.
    Chó sói đang bị đe dọa ở nhiều quốc gia.
  • In some countries they are already extinct.
    Ở một số quốc gia, chúng đã tuyệt chủng rồi.
  • Wolves are endangered because of deforestation.
    Chó sói bị đe dọa vì nạn phá rừng.
  • There will be nowhere for wolves to live if we cut down all the trees.
    Sẽ không còn nơi nào cho chó sói sống nếu chúng ta chặt hết cây.
  • Some people are scared of wolves so they shoot them with guns.
    Một số người sợ chó sói nên họ bắn chúng bằng súng.
  • If people shoot all the wolves, they will not protect the forest.
    Nếu con người bắn hết chó sói, chúng sẽ không bảo vệ rừng nữa.
  • If there is climate change, wolves will move to different places.
    Nếu có biến đổi khí hậu, chó sói sẽ chuyển đến những nơi khác.
  • If the wolves go to different places, there will be too many deer.
    Nếu chó sói đi đến những nơi khác, sẽ có quá nhiều hươu.
  • The deer will eat all the trees if there are no wolves.
    Hươu sẽ ăn hết cây nếu không có chó sói.
  • How can we stop climate change and save wolves?
    Làm thế nào chúng ta có thể ngăn biến đổi khí hậu và cứu chó sói?
  • Bees are flying insects.
    Ong là côn trùng biết bay.
  • They live in meadows and woodlands and they eat pollen, which they find inside flowers.
    Chúng sống ở đồng cỏ và rừng cây, và chúng ăn phấn hoa mà chúng tìm thấy bên trong hoa.
  • Bees live in beehives with a queen and many other bees.
    Ong sống trong tổ ong với một ong chúa và nhiều con ong khác.
  • The bees all help the queen, who lays eggs.
    Tất cả ong đều giúp ong chúa, con đẻ trứng.
  • If there are no queens, there are no bees.
    Nếu không có ong chúa, sẽ không có ong.
  • Bees are a keystone species because they help plants grow.
    Ong là một loài then chốt vì chúng giúp cây cối phát triển.
  • If bees disappear, there will be no more flowers.
    Nếu ong biến mất, sẽ không còn hoa nữa.
  • Bees help people too.
    Ong cũng giúp con người.
  • They help plants that humans eat to grow.
    Chúng giúp những cây mà con người ăn được phát triển.
  • If bees disappear, there will not be enough food for people.
    Nếu ong biến mất, sẽ không có đủ thức ăn cho con người.
  • Bees are endangered in some places.
    Ong đang bị đe dọa ở một số nơi.
  • They are endangered because there are not enough meadows for them to live in.
    Chúng bị đe dọa vì không có đủ đồng cỏ để sống.
  • They are also endangered because people move them around in trucks to help their farms.
    Chúng cũng bị đe dọa vì con người chở chúng đi khắp nơi bằng xe tải để giúp các trang trại của họ.
  • If there are more bees, we will not need to move them around.
    Nếu có nhiều ong hơn, chúng ta sẽ không cần chở chúng đi khắp nơi.
  • How can we help bees?
    Chúng ta có thể giúp ong như thế nào?