SJ_A2_092
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a series of interviews with environmentalists. nghe và trả lời các bài phỏng vấn với các nhà bảo vệ môi trường.
- discuss solutions to environmental problems using appropriate grammar structures. thảo luận về các giải pháp cho các vấn đề môi trường bằng cấu trúc ngữ pháp thích hợp.
Vocabulary
Từ vựng
-
the environment
môi trường
"We must protect the environment."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường."
-
protect
bảo vệ
"If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future."
"Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường"
-
save
cứu
"We must save endangered animals."
"Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."
-
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
"If we don't save endangered animals, the environment will suffer."
"Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng"
-
extinct
tuyệt chủng
"Many endangered animals are in danger of becoming extinct."
"Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."
-
pollution
ô nhiễm
"There are many kinds of pollution: air, water, even noise."
"Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí"
-
plastic waste
rác thải nhựa
"There was a lot of plastic waste on the beach."
"Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển."
-
deforestation
phá rừng
"The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down."
"Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ."
-
climate change
biến đổi khí hậu
"If we don't act now, climate change will affect our future."
"Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này"
-
habitat
môi trường sống
"We must protect animal habitats like forests and jungles."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới."
-
destroy
phá hủy
"If we destroy all the forests, it will speed up climate change."
"Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng"
-
disappear
biến mất
"If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer."
"Nếu các rạn san hô biến mất"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Problems
vấn đề
-
"We can solve problems together."
"Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề."
-
-
kelp forest
rừng tảo bẹ
-
"Many fish live in the kelp forest."
"Nhiều con cá sống trong rừng tảo bẹ."
-
-
rainforest
rừng mưa nhiệt đới
-
"The rainforest is full of animals."
"Rừng mưa nhiệt đới có rất nhiều động vật."
-
-
grassland
đồng cỏ
-
"Zebras run on the grassland."
"Ngựa vằn chạy trên đồng cỏ."
-
-
Eat less meat
ăn ít thịt hơn
-
"We can eat less meat to help Earth."
"Chúng ta có thể ăn ít thịt hơn để giúp Trái Đất."
-
Sentences
Câu
- We must protect the environment.Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
- If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future.Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến tương lai của chúng ta.
- We must save endangered animals.Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
- If we don't save endangered animals, the environment will suffer.Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, môi trường sẽ bị ảnh hưởng.
- Many endangered animals are in danger of becoming extinct.Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
- There are many kinds of pollution: air, water, even noise.Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, thậm chí là ô nhiễm tiếng ồn.
- There was a lot of plastic waste on the beach.Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển.
- The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down.Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ.
- If we don't act now, climate change will affect our future.Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này, biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
- We must protect animal habitats like forests and jungles.Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới.
- If we destroy all the forests, it will speed up climate change.Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng, nó sẽ đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu.
- If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer.Nếu các rạn san hô biến mất, đại dương và khí hậu sẽ chịu ảnh hưởng.
- How does it help people?Nó giúp con người như thế nào?
- How can we help?Chúng ta có thể giúp như thế nào?
- They can help us stop climate change.Chúng có thể giúp chúng ta ngăn biến đổi khí hậu.
- People sometimes build too many buildings on grasslands.Con người đôi khi xây quá nhiều tòa nhà trên đồng cỏ.
- Many fish and other animals live in themNhiều con cá và các loài động vật khác sống trong đó.
- Climate change, and pollutionBiến đổi khí hậu và ô nhiễm
- Don't throw away plasticĐừng vứt nhựa.
- People cut down treesCon người chặt cây.
- Plant more trees, and use wood from tree farmsTrồng thêm cây và dùng gỗ từ các trang trại cây.
- Grasslands are useful for farming. They can help stop floods, because they catch waterĐồng cỏ hữu ích cho việc canh tác. Chúng có thể giúp ngăn lũ lụt vì chúng giữ nước.
- If scientists study the ocean, they will learn more about the life of fish.Nếu các nhà khoa học nghiên cứu đại dương, họ sẽ hiểu thêm về đời sống của cá.
- Jesse Jones loves studying kelp forests.Jesse Jones rất thích nghiên cứu rừng tảo bẹ.
- Kelp forests have a lot of trees.Rừng tảo bẹ có rất nhiều cây.
- If sea otters disappear, there will be more fish in the kelp forests.Nếu rái cá biển biến mất, sẽ có nhiều cá hơn trong các rừng tảo bẹ.
- If we use tree farms, climate change will happen faster.Nếu chúng ta dùng các trang trại cây, biến đổi khí hậu sẽ xảy ra nhanh hơn.
- Orangutans help protect the rainforests.Đười ươi giúp bảo vệ rừng mưa nhiệt đới.
- Farmers grow fruits and vegetables on grasslands.Nông dân trồng trái cây và rau trên đồng cỏ.
- We can protect grasslands by eating less meat.Chúng ta có thể bảo vệ đồng cỏ bằng cách ăn ít thịt hơn.
- Elephants destroy the grassland habitat.Voi phá hủy môi trường sống đồng cỏ.