SJ_A2_091
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- recognize and use vocabulary for the environment. nhận biết và áp dụng từ vựng về môi trường.
- describe possible future situations/consequences using 'if' and will'. miêu tả các tình huống/ hậu quả có thể xảy ra trong tương lai có thể xảy ra bằng 'if' và 'will'.
Vocabulary
Từ vựng
-
the environment
môi trường
"We must protect the environment."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường."
-
protect
bảo vệ
"If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future."
"Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường"
-
save
cứu
"We must save endangered animals."
"Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."
-
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
"If we don't save endangered animals, the environment will suffer."
"Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng"
-
extinct
tuyệt chủng
"Many endangered animals are in danger of becoming extinct."
"Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng."
-
pollution
ô nhiễm
"There are many kinds of pollution: air, water, even noise."
"Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí"
-
plastic waste
rác thải nhựa
"There was a lot of plastic waste on the beach."
"Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển."
-
deforestation
phá rừng
"The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down."
"Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ."
-
climate change
biến đổi khí hậu
"If we don't act now, climate change will affect our future."
"Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này"
-
habitat
môi trường sống
"We must protect animal habitats like forests and jungles."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới."
-
destroy
phá hủy
"If we destroy all the forests, it will speed up climate change."
"Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng"
-
disappear
biến mất
"If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer."
"Nếu các rạn san hô biến mất"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ocean
đại dương
-
"The ocean is very big."
"Đại dương rất rộng lớn."
-
-
environment
môi trường
-
"We should keep the environment clean."
"Chúng ta nên giữ môi trường sạch sẽ."
-
Sentences
Câu
- We must protect the environment.Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
- If we don't protect the environment, it will have a bad effect on our future.Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến tương lai của chúng ta.
- We must save endangered animals.Chúng ta phải cứu lấy các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
- If we don't save endangered animals, the environment will suffer.Nếu chúng ta không cứu lấy các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, môi trường sẽ bị ảnh hưởng.
- Many endangered animals are in danger of becoming extinct.Nhiều loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
- There are many kinds of pollution: air, water, even noise.Có nhiều kiểu ô nhiễm: ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, thậm chí là ô nhiễm tiếng ồn.
- There was a lot of plastic waste on the beach.Có rất nhiều rác thải nhựa trên bãi biển.
- The country suffers from deforestation - so many trees have been cut down.Đất nước chịu ảnh hưởng từ việc phá rừng do đã có nhiều cây bị chặt bỏ.
- If we don't act now, climate change will affect our future.Nếu chúng ta không hành động ngay lúc này, biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
- We must protect animal habitats like forests and jungles.Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật như rừng và rừng nhiệt đới.
- If we destroy all the forests, it will speed up climate change.Nếu chúng ta phá hủy tất cả các khu rừng, nó sẽ đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu.
- If coral reefs disappear, our oceans and our climate will suffer.Nếu các rạn san hô biến mất, đại dương và khí hậu sẽ chịu ảnh hưởng.
- If it rains, I won't go to the park.Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi đến công viên.
- She will miss the bus if she doesn't leave soon.Cô ấy sẽ lỡ xe buýt nếu cô ấy không rời đi sớm.
- If I have enough money, I'll buy some new shoes.Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua vài đôi giày mới.
- I won't tell anyone if you tell me.Tôi sẽ không nói với ai nếu bạn nói với tôi.
- If I see my brother playing video games again, I will tell my dad.Nếu tôi lại thấy anh trai tôi chơi trò chơi điện tử, tôi sẽ nói với bố tôi.