SJ_A2_082
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- find specific information in a reading text about traveling. tìm thông tin cụ thể trong văn bản về du lịch
- write true and false statements about their friends and ask for confirmation. viết câu đúng và sai về bạn bè và yêu cầu xác nhận.
Vocabulary
Từ vựng
-
be born
ra đời, sinh ra
"When were you born?"
"Bạn được sinh ra khi nào?"
-
be from
đến từ đâu
"Where are you from?"
"Bạn đến từ đâu?"
-
live
sống
"Where do you live?"
"Bạn sống ở đâu?"
-
speak a language
nói một ngôn ngữ
"What languages do you speak?"
"Bạn nói được những ngôn ngữ nào?"
-
travel
đi du lịch
"Where have you traveled to?"
"Bạn đã du lịch đến những nước nào?"
-
do for a living
làm công việc nào đó
"What does your dad do for a living?"
"Bố của bạn làm nghề gì?"
-
do in your free time
làm gì đó vào thời gian rỗi
"What do you do in your free time?"
"Bạn làm gì vào thời gian rỗi?"
Sentences
Câu
- When were you born?Bạn được sinh ra khi nào?
- Where are you from?Bạn đến từ đâu?
- Where do you live?Bạn sống ở đâu?
- What languages do you speak?Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
- Where have you traveled to?Bạn đã du lịch đến những nước nào?
- What does your dad do for a living?Bố của bạn làm nghề gì?
- What do you do in your free time?Bạn làm gì vào thời gian rỗi?
- You wouldn't like ___Bạn sẽ không thích ___
- Andy has been to Singapore. ___Andy đã đến Singapore. ___
- Andy and Mary like to travel. ___Andy và Mary thích đi du lịch. ___
- Mary's aunt has been to Singapore. ___Cô của Mary đã đến Singapore. ___
- Mary's parents had a great time in Thailand. ___Bố mẹ của Mary đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở Thái Lan. ___
- Andy's parents love to travel. ___Bố mẹ của Andy rất thích đi du lịch. ___
- Mary's parents have never been abroad. ___Bố mẹ của Mary chưa từng đi nước ngoài. ___
- Mary has been to Thailand. ___Mary đã đến Thái Lan. ___
- The food in Malaysia is amazing. ___Đồ ăn ở Malaysia rất tuyệt. ___
- Andy hasn't been to Malaysia. ___Andy chưa từng đến Malaysia. ___
- Mary is going to Malaysia. ___Mary sẽ đến Malaysia. ___
- You went to Singapore last month, didn't you?Bạn đã đến Singapore vào tháng trước, đúng không?
- Yes, it was great! I went with my aunt.Ừ, tuyệt lắm! Mình đã đi cùng cô của mình.
- But you had been there before, hadn't you?Nhưng trước đó bạn đã từng đến đó rồi, đúng không?
- Yes, but when you really like a place, it's always nice to go back, isn't it?Đúng vậy, nhưng khi bạn thật sự thích một nơi, quay lại đó lúc nào cũng rất vui, đúng không?
- Of course. I'm sure the food is amazing!Tất nhiên rồi. Mình chắc là đồ ăn rất tuyệt!
- Yes, it is. You have never been there, have you?Đúng vậy. Bạn chưa từng đến đó, đúng không?
- No, I haven't. I guess I should go one day, shouldn't I?Chưa, mình chưa đến. Mình nghĩ một ngày nào đó mình nên đi, đúng không?
- Yes, you really should. You are going on holiday next month, aren't you?Đúng vậy, bạn thật sự nên đi. Bạn sẽ đi nghỉ vào tháng sau, đúng không?
- Yes, I'm going to Malaysia. You haven't been there, have you?Ừ, mình sẽ đi Malaysia. Bạn chưa từng đến đó, đúng không?
- No, I haven't. But I would love to go. It's a beautiful country, isn't it?Chưa, mình chưa đến. Nhưng mình rất muốn đi. Đó là một đất nước xinh đẹp, đúng không?
- I've never been but my mom said it's great.Mình chưa từng đến đó nhưng mẹ mình nói nơi đó rất tuyệt.
- Your mom has been there, hasn't she?Mẹ bạn đã đến đó rồi, đúng không?
- Yeah, my mom and dad went last year.Ừ, mẹ và bố mình đã đi vào năm ngoái.
- Cool! Your parents love to travel, don't they?Hay quá! Bố mẹ bạn rất thích đi du lịch, đúng không?
- Yes, they do! Your parents don't like to travel much, do they?Đúng vậy! Bố mẹ bạn không thích đi du lịch nhiều lắm, đúng không?
- No, not really. They like to stay at home.Không, không hẳn. Họ thích ở nhà.
- But they have been abroad, haven't they?Nhưng họ đã từng đi nước ngoài rồi, đúng không?
- Yes, they've been to Thailand a few times.Đúng vậy, họ đã đến Thái Lan vài lần.