You've Been There Before, Haven't You?

Bạn Đã Từng Tới Đó Đúng Không?

Goals / Mục tiêu

  • find specific information in a reading text about traveling. tìm thông tin cụ thể trong văn bản về du lịch
  • write true and false statements about their friends and ask for confirmation. viết câu đúng và sai về bạn bè và yêu cầu xác nhận.

Vocabulary

Từ vựng

  • be born

    be born

    ra đời, sinh ra

    "When were you born?"

    "Bạn được sinh ra khi nào?"

  • be from

    be from

    đến từ đâu

    "Where are you from?"

    "Bạn đến từ đâu?"

  • live

    live

    sống

    "Where do you live?"

    "Bạn sống ở đâu?"

  • speak a language

    speak a language

    nói một ngôn ngữ

    "What languages do you speak?"

    "Bạn nói được những ngôn ngữ nào?"

  • travel

    travel

    đi du lịch

    "Where have you traveled to?"

    "Bạn đã du lịch đến những nước nào?"

  • do for a living

    do for a living

    làm công việc nào đó

    "What does your dad do for a living?"

    "Bố của bạn làm nghề gì?"

  • do in your free time

    do in your free time

    làm gì đó vào thời gian rỗi

    "What do you do in your free time?"

    "Bạn làm gì vào thời gian rỗi?"

Sentences

Câu

  • When were you born?
    Bạn được sinh ra khi nào?
  • Where are you from?
    Bạn đến từ đâu?
  • Where do you live?
    Bạn sống ở đâu?
  • What languages do you speak?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
  • Where have you traveled to?
    Bạn đã du lịch đến những nước nào?
  • What does your dad do for a living?
    Bố của bạn làm nghề gì?
  • What do you do in your free time?
    Bạn làm gì vào thời gian rỗi?
  • You wouldn't like ___
    Bạn sẽ không thích ___
  • Andy has been to Singapore. ___
    Andy đã đến Singapore. ___
  • Andy and Mary like to travel. ___
    Andy và Mary thích đi du lịch. ___
  • Mary's aunt has been to Singapore. ___
    Cô của Mary đã đến Singapore. ___
  • Mary's parents had a great time in Thailand. ___
    Bố mẹ của Mary đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở Thái Lan. ___
  • Andy's parents love to travel. ___
    Bố mẹ của Andy rất thích đi du lịch. ___
  • Mary's parents have never been abroad. ___
    Bố mẹ của Mary chưa từng đi nước ngoài. ___
  • Mary has been to Thailand. ___
    Mary đã đến Thái Lan. ___
  • The food in Malaysia is amazing. ___
    Đồ ăn ở Malaysia rất tuyệt. ___
  • Andy hasn't been to Malaysia. ___
    Andy chưa từng đến Malaysia. ___
  • Mary is going to Malaysia. ___
    Mary sẽ đến Malaysia. ___
  • You went to Singapore last month, didn't you?
    Bạn đã đến Singapore vào tháng trước, đúng không?
  • Yes, it was great! I went with my aunt.
    Ừ, tuyệt lắm! Mình đã đi cùng cô của mình.
  • But you had been there before, hadn't you?
    Nhưng trước đó bạn đã từng đến đó rồi, đúng không?
  • Yes, but when you really like a place, it's always nice to go back, isn't it?
    Đúng vậy, nhưng khi bạn thật sự thích một nơi, quay lại đó lúc nào cũng rất vui, đúng không?
  • Of course. I'm sure the food is amazing!
    Tất nhiên rồi. Mình chắc là đồ ăn rất tuyệt!
  • Yes, it is. You have never been there, have you?
    Đúng vậy. Bạn chưa từng đến đó, đúng không?
  • No, I haven't. I guess I should go one day, shouldn't I?
    Chưa, mình chưa đến. Mình nghĩ một ngày nào đó mình nên đi, đúng không?
  • Yes, you really should. You are going on holiday next month, aren't you?
    Đúng vậy, bạn thật sự nên đi. Bạn sẽ đi nghỉ vào tháng sau, đúng không?
  • Yes, I'm going to Malaysia. You haven't been there, have you?
    Ừ, mình sẽ đi Malaysia. Bạn chưa từng đến đó, đúng không?
  • No, I haven't. But I would love to go. It's a beautiful country, isn't it?
    Chưa, mình chưa đến. Nhưng mình rất muốn đi. Đó là một đất nước xinh đẹp, đúng không?
  • I've never been but my mom said it's great.
    Mình chưa từng đến đó nhưng mẹ mình nói nơi đó rất tuyệt.
  • Your mom has been there, hasn't she?
    Mẹ bạn đã đến đó rồi, đúng không?
  • Yeah, my mom and dad went last year.
    Ừ, mẹ và bố mình đã đi vào năm ngoái.
  • Cool! Your parents love to travel, don't they?
    Hay quá! Bố mẹ bạn rất thích đi du lịch, đúng không?
  • Yes, they do! Your parents don't like to travel much, do they?
    Đúng vậy! Bố mẹ bạn không thích đi du lịch nhiều lắm, đúng không?
  • No, not really. They like to stay at home.
    Không, không hẳn. Họ thích ở nhà.
  • But they have been abroad, haven't they?
    Nhưng họ đã từng đi nước ngoài rồi, đúng không?
  • Yes, they've been to Thailand a few times.
    Đúng vậy, họ đã đến Thái Lan vài lần.