Your Name's Erica, Isn't It?

Tên Của Bạn Là Erica Đúng Không?

Goals / Mục tiêu

  • identify the tone of a question. nhận biết giọng điệu của câu hỏi.
  • ask questions and produce the correct intonation. đặt câu hỏi và sử dụng ngữ điểu chính xác.

Vocabulary

Từ vựng

  • be born

    be born

    ra đời, sinh ra

    "When were you born?"

    "Bạn được sinh ra khi nào?"

  • be from

    be from

    đến từ đâu

    "Where are you from?"

    "Bạn đến từ đâu?"

  • live

    live

    sống

    "Where do you live?"

    "Bạn sống ở đâu?"

  • speak a language

    speak a language

    nói một ngôn ngữ

    "What languages do you speak?"

    "Bạn nói được những ngôn ngữ nào?"

  • travel

    travel

    đi du lịch

    "Where have you traveled to?"

    "Bạn đã du lịch đến những nước nào?"

  • do for a living

    do for a living

    làm công việc nào đó

    "What does your dad do for a living?"

    "Bố của bạn làm nghề gì?"

  • do in your free time

    do in your free time

    làm gì đó vào thời gian rỗi

    "What do you do in your free time?"

    "Bạn làm gì vào thời gian rỗi?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Question 1

    Question 1

    Câu hỏi 1

    • "Let’s read Question 1."

      "Chúng ta hãy đọc Câu hỏi 1."

  • Question 2

    Question 2

    Câu hỏi 2

    • "I can answer Question 2."

      "Em có thể trả lời Câu hỏi 2."

  • Question 3

    Question 3

    Câu hỏi 3

    • "Question 3 is easy."

      "Câu hỏi 3 thì dễ."

  • Question 4

    Question 4

    Câu hỏi 4

    • "Please do Question 4."

      "Làm Câu hỏi 4 nhé."

  • Question 5

    Question 5

    Câu hỏi 5

    • "We check Question 5 together."

      "Chúng ta cùng kiểm tra Câu hỏi 5."

  • Question 6

    Question 6

    Câu hỏi 6

    • "Question 6 is fun."

      "Câu hỏi 6 rất vui."

  • Question 7

    Question 7

    Câu hỏi 7

    • "I write the answer for Question 7."

      "Em viết câu trả lời cho Câu hỏi 7."

  • Question 8

    Question 8

    Câu hỏi 8

    • "Can you read Question 8?"

      "Em có thể đọc Câu hỏi 8 không?"

  • Question 9

    Question 9

    Câu hỏi 9

    • "Question 9 is the last one."

      "Câu hỏi 9 là câu cuối cùng."

  • Question 10

    Question 10

    Câu hỏi 10

    • "Great job on Question 10!"

      "Làm tốt lắm ở Câu hỏi 10!"

Sentences

Câu

  • When were you born?
    Bạn được sinh ra khi nào?
  • Where are you from?
    Bạn đến từ đâu?
  • Where do you live?
    Bạn sống ở đâu?
  • What languages do you speak?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
  • Where have you traveled to?
    Bạn đã du lịch đến những nước nào?
  • What does your dad do for a living?
    Bố của bạn làm nghề gì?
  • What do you do in your free time?
    Bạn làm gì vào thời gian rỗi?