SJ_A2_080
Vocabulary and Grammar
Documents / Tài liệu
Goals / Mục tiêu
- ask and answer personal questions. hỏi và trả lời câu hỏi cá nhân.
- ask for confirmation. yêu cầu xác nhận.
Vocabulary
Từ vựng
-
be from
đến từ
-
live
sống
-
speak a language
nói một ngôn ngữ
-
do for a living
làm nghề gì
Sentences
Câu
- What languages do you speak?Bạn nói ngôn ngữ nào?
- Where are you from?Bạn đến từ đâu?
- Where do you live?Bạn sống ở đâu?
- Where have you traveled to?Bạn đã đi du lịch đến đâu?
- What does your dad do?Bố bạn làm nghề gì?
- What does your mom do?Mẹ bạn làm nghề gì?
- What do you do in your free time?Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
- When were you born?Bạn sinh khi nào?
- Where were you born?Bạn sinh ra ở đâu?
- What do you do? ___Bạn làm gì? ___
- I can speak French and English.Tôi có thể nói tiếng Pháp và tiếng Anh.
- I was born on November 22, 1993.Tôi sinh ngày 22 tháng 11, 1993.
- You are a student, aren't you?Bạn là học sinh, phải không?
- She can't swim, can she?Cô ấy không thể bơi, phải không?
- They live in a city, don't they?Họ sống ở một thành phố, phải không?