SJ_A2_073
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- complete specific info and detail activities in response to a listening about extreme sports. hoàn thành các hoạt động tìm thông tin cụ thể và chi tiết để trả lời cho một bài nghe về các môn thể thao mạo hiểm.
- discuss life experiences and use present perfect to ask and answer questions. thảo luận về kinh nghiệm sống và áp dụng hiện tại hoàn thành để hỏi và trả lời câu hỏi.
Vocabulary
Từ vựng
-
eat bugs
ăn bọ
"Have you ever eaten bugs?"
"Bạn đã bao giờ ăn bọ chưa?"
-
go abroad
đi nước ngoài
"I've only been abroad twice - to Sweden and Thailand."
"Tôi đã đi nước ngoài hai lần"
-
have an accident
bị tai nạn, gặp tai nạn
"I've never had a bad accident. How lucky!"
"Tôi chưa từng bị tai nạn nghiêm trọng bao giờ. Thật may mắn làm sao!"
-
win a competition
thắng một cuộc thi
"Have you ever won a competition?"
"Bạn đã bao giờ thắng một cuộc thi nào chưa?"
-
swim in the ocean
bơi ở đại dương
"I don't live near the sea so I've never swum in the ocean."
"Tôi không sống gần biển"
-
climb a mountain
leo núi
"The biggest mountain I've climbed is Ben Nevis in Scotland."
"Ngọn núi to nhất tôi từng leo là Ben Nevis ở Scotland."
-
see a shooting star
nhìn thấy sao băng
"I saw a shooting star in the sky last night."
"Tôi đã gặp sao băng trên bầu trời vào đêm qua."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
sleep
ngủ
-
"I sleep at night."
"Em ngủ vào ban đêm."
-
-
drink
uống
-
"I drink water."
"Em uống nước."
-
-
eat
ăn
-
"We eat rice."
"Chúng em ăn cơm."
-
-
see
nhìn thấy
-
"I see a bird."
"Em nhìn thấy một con chim."
-
-
play
chơi
-
"They play ball."
"Các bạn ấy chơi bóng."
-
-
visit
thăm
-
"We visit grandma."
"Chúng em thăm bà."
-
-
climb
leo
-
"I climb the tree."
"Em leo cây."
-
-
break
làm vỡ
-
"Do not break the cup."
"Đừng làm vỡ cái cốc."
-
-
meet
gặp
-
"I meet my friend."
"Em gặp bạn của em."
-
-
travel
du lịch
-
"We travel by bus."
"Chúng em đi du lịch bằng xe buýt."
-
-
try
thử
-
"Try this cake."
"Hãy thử cái bánh này."
-
-
dance
nhảy
-
"We dance together."
"Chúng em nhảy múa cùng nhau."
-
-
look
nhìn
-
"Look at the sky."
"Hãy nhìn bầu trời."
-
-
say
nói
-
"Say hello, please."
"Hãy nói xin chào nhé."
-
-
tell
kể
-
"Tell me a story."
"Kể cho em một câu chuyện."
-
-
smell
ngửi
-
"Smell the flower."
"Hãy ngửi bông hoa."
-
-
wash
rửa
-
"I wash my hands."
"Em rửa tay."
-
-
have
có
-
"I have a kite."
"Em có một con diều."
-
-
walk
đi bộ
-
"We walk to school."
"Chúng em đi bộ đến trường."
-
-
give
đưa
-
"Give me the pen."
"Đưa em cây bút."
-
-
begin
bắt đầu
-
"Let's begin the game."
"Chúng ta bắt đầu trò chơi nhé."
-
-
talk
nói chuyện
-
"We talk in class."
"Chúng em nói chuyện trong lớp."
-
-
find
tìm thấy
-
"I find my book."
"Em tìm thấy quyển sách của em."
-
-
know
biết
-
"I know the answer."
"Em biết câu trả lời."
-
-
swim
bơi
-
"They swim fast."
"Các bạn ấy bơi nhanh."
-
-
ride
đi
-
"I ride a bike."
"Em đi xe đạp."
-
-
fly
bay
-
"Birds fly high."
"Những con chim bay cao."
-
-
drive
lái xe
-
"Dad drives a car."
"Bố lái ô tô."
-
-
lose
làm mất
-
"I lose my eraser."
"Em làm mất cục tẩy."
-
-
fall
ngã
-
"Be careful, do not fall."
"Cẩn thận, đừng ngã."
-
Sentences
Câu
- Have you ever eaten bugs?Bạn đã bao giờ ăn bọ chưa?
- I've only been abroad twice - to Sweden and Thailand.Tôi đã đi nước ngoài hai lần, đến Thụy Điển và Thái Lan.
- I've never had a bad accident. How lucky!Tôi chưa từng bị tai nạn nghiêm trọng bao giờ. Thật may mắn làm sao!
- Have you ever won a competition?Bạn đã bao giờ thắng một cuộc thi nào chưa?
- I don't live near the sea so I've never swum in the ocean.Tôi không sống gần biển, vì vậy mà tôi chưa bao giờ bơi ở đại dương.
- The biggest mountain I've climbed is Ben Nevis in Scotland.Ngọn núi to nhất tôi từng leo là Ben Nevis ở Scotland.
- I saw a shooting star in the sky last night.Tôi đã gặp sao băng trên bầu trời vào đêm qua.
- Have you ever eaten sushi?Bạn đã từng ăn sushi chưa?
- Yes, I have. I have eaten sushi twice this week.Vâng, có. Tuần này tôi đã ăn sushi hai lần.
- Have you ever ___ tennis, or football, or basketball?Bạn đã từng ___ quần vợt, hoặc bóng đá, hoặc bóng rổ chưa?
- Many people love to ___ sports, but have you ever tried an extreme sport?Nhiều người thích ___ thể thao, nhưng bạn đã từng thử một môn thể thao mạo hiểm chưa?
- Have you ever ___ snowboarding?Bạn đã từng ___ trượt ván trên tuyết chưa?
- It's like skateboarding but on the snow.Nó giống như trượt ván nhưng ở trên tuyết.
- You slide extremely fast down high mountains and slopes.Bạn trượt xuống núi cao và dốc rất nhanh.
- Have you ever ___ scuba diving?Bạn đã từng ___ lặn biển chưa?
- Scuba diving lets you breathe under the water.Lặn biển cho phép bạn thở dưới nước.
- You can even scuba dive with ___ and whales.Bạn thậm chí có thể lặn biển với ___ và cá voi.
- Have you ever been bungee jumping?Bạn đã từng nhảy bungee chưa?
- People ___ off mountains, bridges and buildings.Mọi người ___ từ núi, cầu và tòa nhà xuống.
- A long bungee rope is tied around your feet to stop you from ___ and hitting the ground.Một sợi dây bungee dài được buộc quanh chân bạn để ngăn bạn ___ và chạm đất.
- Have you ever been paragliding?Bạn đã từng chơi dù lượn chưa?
- People ___ off a cliff or mountain and fly by using a parachute.Mọi người ___ khỏi vách đá hoặc núi và bay bằng cách dùng dù.
- A parachute is like a big kite.Một cái dù giống như một cánh diều lớn.
- You ___ the strings of the parachute to change direction.Bạn ___ dây của chiếc dù để đổi hướng.