SJ_A2_067
EOMT: Review
Goals / Mục tiêu
- take part in and contribute meaningfully to a range of review activities. tham gia và đóng góp tốt vào một loạt các hoạt động ôn tập.
- recognize and effectively use the target language being reviewed. nhận biết và sử dụng hiệu quả ngôn ngữ trọng tâm đang được ôn tập.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ESCAPE ROUTE
lối thoát hiểm
-
"We follow the escape route."
"Chúng ta đi theo lối thoát hiểm."
-
-
get enough sleep
ngủ đủ giấc
-
"I get enough sleep every night."
"Em ngủ đủ giấc mỗi đêm."
-
Sentences
Câu
- eat too much fast foodăn quá nhiều đồ ăn nhanh
- play too much video gameschơi trò chơi điện tử quá nhiều
- not drink enough waterkhông uống đủ nước
- do lots of regular exercisetập thể dục đều đặn nhiều
- eat lots of fried chickenăn nhiều gà rán
- stay up late too many timesthức khuya quá nhiều lần
- play lots of sportschơi nhiều môn thể thao
- Before antiseptics were discovered, ___.Trước khi thuốc sát trùng được phát hiện, ___.
- Before X-rays were invented, ___.Trước khi tia X được phát minh, ___.
- Before antibiotics were invented, ___.Trước khi thuốc kháng sinh được phát minh, ___.
- Before electricity was invented, ___.Trước khi điện được phát minh, ___.
- Before antiseptics were discovered, many people were dying from surgery due to infection.Trước khi thuốc sát trùng được phát hiện, nhiều người chết vì phẫu thuật do nhiễm trùng.
- Before X-rays were invented, if doctors wanted to see inside someone, they had to perform surgery.Trước khi tia X được phát minh, nếu bác sĩ muốn nhìn bên trong cơ thể ai đó, họ phải phẫu thuật.
- Before anesthesia, patients were only given opium and alcohol to help relieve pain during surgeries.Trước khi có gây mê, bệnh nhân chỉ được cho thuốc phiện và rượu để giúp giảm đau khi phẫu thuật.
- Before antibiotics were invented, infections could be very dangerous.Trước khi thuốc kháng sinh được phát minh, nhiễm trùng có thể rất nguy hiểm.
- Before electricity was invented, people used candles and oil lamps.Trước khi điện được phát minh, người ta dùng nến và đèn dầu.
- Advice 1: You should do regular exercise in the morning and read a book instead of watching TV.Lời khuyên 1: Bạn nên tập thể dục đều đặn vào buổi sáng và đọc sách thay vì xem TV.
- Advice 2: You should go see a doctor and take medicine for your allergies. You should keep your bedroom clean.Lời khuyên 2: Bạn nên đi khám bác sĩ và uống thuốc dị ứng. Bạn nên giữ phòng ngủ sạch sẽ.
- Advice 3: You should be kind and apologize to your friend.Lời khuyên 3: Bạn nên tử tế và xin lỗi bạn của mình.
- Advice 4: You should wake up early every day and exercise. You can try running. You shouldn't take naps during the day and you should be active so you are tired in the evening.Lời khuyên 4: Bạn nên dậy sớm mỗi ngày và tập thể dục. Bạn có thể thử chạy bộ. Bạn không nên ngủ trưa và bạn nên năng động để buổi tối bạn thấy mệt.
- the friends support Rita, not Sarah.các bạn đều ủng hộ Rita chứ không ủng hộ Sarah.
- That's why Sarah is feeling very lonely right now.Đó là lý do Sarah đang cảm thấy rất cô đơn lúc này.
- Every night he goes to bed at 10 p.m. and lies there looking at the ceiling.Mỗi đêm cậu ấy đi ngủ lúc 10 giờ tối và nằm đó nhìn lên trần nhà.
- He doesn't usually fall asleep until around three or four o'clock in the morning.Cậu ấy thường không ngủ được cho đến khoảng ba hoặc bốn giờ sáng.
- This means he's tired every day, he can't study, and he's always forgetting things.Điều này có nghĩa là ngày nào cậu ấy cũng mệt, cậu ấy không thể học và luôn quên mọi thứ.
- He's not doing well at school now - he can't remember the correct answers in his tests!Bây giờ cậu ấy học không tốt ở trường vì cậu ấy không nhớ được đáp án đúng trong các bài kiểm tra!