SJ_A2_062
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- complete specific info and detail activities in response to a reading on how to survive a zombie apocalypse. hoàn thành các hoạt động tìm thông tin cụ thể và chi tiết để trả lời cho bài đọc về cách sinh tồn tận thế thây ma.
- write a science fiction story using past simple and past continuous tenses. viết một câu chuyện khoa học viễn tưởng sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.
Vocabulary
Từ vựng
-
science fiction
khoa học giả tưởng, khoa học viễn tưởng
"He's interested in the future so reads a lot of science fiction books."
"Anh ấy hứng thú với tương lai nên đọc khá nhiều sách khoa học viễn tưởng."
-
robots
người máy
"In the future, robots will take over the world!"
"Trong tương lai"
-
natural disasters
thảm họa thiên nhiên
"The country has many natural disasters like earthquakes and floods."
"Đất nước đó có nhiều thảm họa thiên nhiên như động đất và lũ lụt."
-
volcano
núi lửa
"What were you doing when the volcano erupted?"
"Bạn đang làm gì khi núi lửa phun trào?"
-
meteor shower
mưa sao băng
"The spaceship was hit by a meteor shower."
"Tàu du hành bị va chạm bởi một cơn mưa sao băng."
-
flood
lũ lụt
"If there is a lot of rain, there might be a flood"
"Trời mưa quá nhiều có thể gây ra lũ lụt."
-
erupt
phun trào
"When the volcano erupted, the villagers ran away."
"Khi mà núi lửa phun trào thì dân làng bỏ chạy."
-
lava
dung nham
"Hot red lava came from the top of the volcano."
"Dung nham nóng chảy ra từ miệng núi lửa."
-
zombie
xác sống
"I watched a great movie about zombies last night."
"Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời về xác sống vào tối hôm qua."
-
alien
người ngoài hành tinh
"Look! An alien!"
"Nhìn kìa! Người ngoài hành tinh!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Alien Invasion
cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh
-
"In the movie, an alien invasion begins."
"Trong bộ phim, cuộc xâm lăng của người ngoài hành tinh bắt đầu."
-
-
Zombie Apocalypse
ngày tận thế zombie
-
"They hide in a house during the zombie apocalypse."
"Họ trốn trong một ngôi nhà trong ngày tận thế thây ma."
-
-
survive (verb)
sống sót
-
"We need water to survive."
"Chúng ta cần nước để sống sót."
-
-
fuel (noun)
nhiên liệu
-
"The car needs fuel."
"Chiếc xe cần nhiên liệu."
-
-
supplies (noun)
vật tư
-
"We pack food supplies."
"Chúng tôi đóng gói đồ tiếp tế là thức ăn."
-
-
weapon (noun)
vũ khí
-
"The guard carries a weapon."
"Người bảo vệ mang một vũ khí."
-
-
prison (noun)
nhà tù
-
"The prison is far from town."
"Nhà tù ở xa thị trấn."
-
Sentences
Câu
- He's interested in the future so reads a lot of science fiction books.Anh ấy hứng thú với tương lai nên đọc khá nhiều sách khoa học viễn tưởng.
- In the future, robots will take over the world!Trong tương lai, người máy sẽ xâm chiếm thế giới!
- The country has many natural disasters like earthquakes and floods.Đất nước đó có nhiều thảm họa thiên nhiên như động đất và lũ lụt.
- What were you doing when the volcano erupted?Bạn đang làm gì khi núi lửa phun trào?
- The spaceship was hit by a meteor shower.Tàu du hành bị va chạm bởi một cơn mưa sao băng.
- If there is a lot of rain, there might be a floodTrời mưa quá nhiều có thể gây ra lũ lụt.
- When the volcano erupted, the villagers ran away.Khi mà núi lửa phun trào thì dân làng bỏ chạy.
- Hot red lava came from the top of the volcano.Dung nham nóng chảy ra từ miệng núi lửa.
- I watched a great movie about zombies last night.Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời về xác sống vào tối hôm qua.
- Look! An alien!Nhìn kìa! Người ngoài hành tinh!
- How I survived the zombie apocalypse.Tôi đã sống sót qua ngày tận thế zombie như thế nào.
- We were living in the city when the zombies attacked.Chúng tôi đang sống trong thành phố thì zombie tấn công.
- When the zombies were attacking, people went crazy.Khi zombie đang tấn công thì mọi người hoảng loạn.
- The city wasn't safe anymore.Thành phố không còn an toàn nữa.
- First, we needed to find supplies.Đầu tiên chúng tôi cần tìm vật tư.
- We needed food, clothes, weapons, and fuel.Chúng tôi cần thức ăn quần áo vũ khí và nhiên liệu.
- Our smart phones didn't work anymore.Điện thoại thông minh của chúng tôi không hoạt động nữa.
- There wasn't any internet, so we needed to find people who knew how to do things.Không có internet nên chúng tôi cần tìm những người biết cách làm mọi việc.
- We needed a farmer, a doctor, a teacher, a cook, a soldier, and an engineer.Chúng tôi cần một nông dân một bác sĩ một giáo viên một đầu bếp một người lính và một kỹ sư.
- Next, we learned how to make a fire.Tiếp theo chúng tôi học cách nhóm lửa.
- This was the most important thing we needed to know.Đây là điều quan trọng nhất mà chúng tôi cần biết.
- It was easy to find water but we didn't always know if the water was safe to drink.Tìm nước thì dễ nhưng chúng tôi không phải lúc nào cũng biết nước có an toàn để uống hay không.
- Luckily, we knew how to make a fire and we could boil the water.May mắn là chúng tôi biết cách nhóm lửa và có thể đun sôi nước.
- Finally, we needed to find a safe place to live.Cuối cùng chúng tôi cần tìm một nơi an toàn để sống.
- We tried living on a farm.Chúng tôi đã thử sống ở một nông trại.
- But one day we were planting vegetables when the zombies found us.Nhưng một ngày nọ chúng tôi đang trồng rau thì zombie tìm thấy chúng tôi.
- Then we tried living in a prison but the zombies were already there.Sau đó chúng tôi thử sống trong một nhà tù nhưng zombie đã ở đó rồi.
- At last we found a boat and we discovered an island without any zombies.Cuối cùng chúng tôi tìm thấy một con thuyền và phát hiện một hòn đảo không có zombie nào.
- We are safe but not everyone was so lucky.Chúng tôi an toàn nhưng không phải ai cũng may mắn như vậy.
- any material that produces heat or power, usually when it is burntbất kỳ vật liệu nào tạo ra nhiệt hoặc năng lượng thường là khi bị đốt cháy
- a building where people are kept as a punishment for a crime they have committedmột tòa nhà nơi người ta bị giam giữ để trừng phạt vì tội họ đã phạm
- to continue to live or existtiếp tục sống hoặc tồn tại
- the things such as food, medicines, fuel, etc. that are needed by a group of peoplenhững thứ như thức ăn thuốc men nhiên liệu và các thứ khác mà một nhóm người cần
- What did you do when the zombies were coming?Bạn đã làm gì khi zombie đang đến?