SJ_A2_055
Unit Task
Goals / Mục tiêu
- recognize and use language taught throughout the unit. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ được học xuyên suốt chương học.
- complete an assessment on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài đánh giá về ngôn ngữ trọng tâm và các kỹ năng của chương học.
Vocabulary
Từ vựng
-
brave_P
dũng cảm
"She was very brave to learn to ski at 50."
"Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50."
-
famous
nổi tiếng
"The singer became famous after her first hit song."
"Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay."
-
determined
quyết tâm
"He's very determined. Nothing will stop him."
"Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy."
-
ambitious
tham vọng, có hoài bão
"He's very ambitious. He wants to be president in the future!"
"Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai."
-
inspirational
truyền cảm hứng
"The story is inspirational. It makes you feel anything is possible."
"Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ate chicken yesterday
ăn thịt gà hôm qua
-
"I ate chicken yesterday."
"Hôm qua em đã ăn thịt gà."
-
Sentences
Câu
- She was very brave to learn to ski at 50.Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50.
- The singer became famous after her first hit song.Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay.
- He's very determined. Nothing will stop him.Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy.
- He's very ambitious. He wants to be president in the future!Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai.
- The story is inspirational. It makes you feel anything is possible.Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể.
- went shopping last weekđi mua sắm tuần trước
- went to school six years agođi học sáu năm trước
- learned to play a musical instrument three years agohọc chơi một nhạc cụ ba năm trước
- went to the cinema two months agođi xem phim hai tháng trước
- saw their grandparents last yeargặp ông bà của họ năm ngoái
- What words describe you? Why?Những từ nào miêu tả bạn? Tại sao?
- When and where were you born?Bạn được sinh ra khi nào và ở đâu?
- What did you do in your life?Bạn đã làm gì trong cuộc đời của mình?
- What do people say about you?Mọi người nói gì về bạn?