SJ_A2_053
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to biographies of inspirational people. lắng nghe và trả lời cho những đoạn tiểu sử của những người truyền cảm hứng.
- discuss people who inspire you. thảo luận về những người truyền cảm hứng cho bản thân.
Vocabulary
Từ vựng
-
brave_P
dũng cảm
"She was very brave to learn to ski at 50."
"Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50."
-
famous
nổi tiếng
"The singer became famous after her first hit song."
"Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay."
-
determined
quyết tâm
"He's very determined. Nothing will stop him."
"Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy."
-
ambitious
tham vọng, có hoài bão
"He's very ambitious. He wants to be president in the future!"
"Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai."
-
inspirational
truyền cảm hứng
"The story is inspirational. It makes you feel anything is possible."
"Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể."
Sentences
Câu
- She was very brave to learn to ski at 50.Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50.
- The singer became famous after her first hit song.Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay.
- He's very determined. Nothing will stop him.Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy.
- He's very ambitious. He wants to be president in the future!Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai.
- The story is inspirational. It makes you feel anything is possible.Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể.
- Do you think Sadio Mane is an inspirational person?Bạn có nghĩ Sadio Mane là một người truyền cảm hứng không?
- Yes, I do. I think he's ___ because he was very ___.Vâng, có. Mình nghĩ anh ấy ___ vì anh ấy rất ___.
- His family didn't allow him to play football but he followed his dream.Gia đình anh ấy không cho anh ấy chơi bóng đá nhưng anh ấy đã theo đuổi ước mơ của mình.
- In my opinion, he is brave because moving to a new place is scary. He was determined!Theo mình, anh ấy dũng cảm vì chuyển đến một nơi mới rất đáng sợ. Anh ấy rất quyết tâm!
- Yes, I agree. What do you think about James Harrison, the ___ Australian man?Ừ, mình đồng ý. Bạn nghĩ gì về James Harrison, người đàn ông Úc ___?
- I think he is also inspirational. He was afraid of needles but still donated blood to many people.Mình nghĩ ông ấy cũng truyền cảm hứng. Ông ấy sợ kim tiêm nhưng vẫn hiến máu cho nhiều người.
- I think you're right! He is very ___ for helping all of those babies.Mình nghĩ bạn đúng! Ông ấy rất ___ vì đã giúp tất cả những em bé đó.
- In my opinion, more people should be like James Harrison and Sadio Mane.Theo mình, nhiều người hơn nên giống như James Harrison và Sadio Mane.
- I agree. We should all be ___ and ___ like them!Mình đồng ý. Tất cả chúng ta nên ___ và ___ như họ!
- Do you think Sadio Mane is an ___ person?Bạn có nghĩ Sadio Mane là một người ___ không?
- Yes, I do. I think he's inspirational because he was very ambitious. His family didn't allow him to play football but he followed his dream.Vâng, có. Mình nghĩ anh ấy truyền cảm hứng vì anh ấy rất tham vọng. Gia đình anh ấy không cho anh ấy chơi bóng đá nhưng anh ấy đã theo đuổi ước mơ của mình.
- In my opinion, he is ___ because moving to a new place is scary. He was ___!Theo mình, anh ấy ___ vì chuyển đến một nơi mới rất đáng sợ. Anh ấy ___!
- Yes, I agree. What do you think about James Harrison, the famous Australian man?Ừ, mình đồng ý. Bạn nghĩ gì về James Harrison, người đàn ông Úc nổi tiếng?
- I think he is also ___. He was afraid of ___ but still donated blood to many people.Mình nghĩ ông ấy cũng ___. Ông ấy sợ ___ nhưng vẫn hiến máu cho nhiều người.
- I think you're right! He is very famous for helping all of those babies.Mình nghĩ bạn đúng! Ông ấy rất nổi tiếng vì đã giúp tất cả những em bé đó.
- In my ___, more people should be like James Harrison and Sadio Mane.Theo ___, nhiều người hơn nên giống như James Harrison và Sadio Mane.
- I agree. We should all be brave and ambitious like them!Mình đồng ý. Tất cả chúng ta nên dũng cảm và tham vọng như họ!
- In my opinion, more people should be like James HarrisonTheo mình, nhiều người hơn nên giống như James Harrison.
- B: I agree. We should all be brave and ambitious like them!B: Mình đồng ý. Tất cả chúng ta nên dũng cảm và tham vọng như họ!
- He was born in Senegal. ___Anh ấy sinh ra ở Senegal. ___
- He had surgery on his chest. ___Ông ấy đã phẫu thuật ở ngực. ___
- He moved to Dakar when he was 15. ___Anh ấy chuyển đến Dakar khi 15 tuổi. ___
- He played for Liverpool. ___Anh ấy đã chơi cho Liverpool. ___
- He gave blood to his daughter. ___Ông ấy đã hiến máu cho con gái của mình. ___
- The Australian government gave him a medal. ___Chính phủ Úc đã trao cho ông ấy một huy chương. ___
- He built a hospital and a school in his village. ___Anh ấy đã xây một bệnh viện và một trường học ở làng của mình. ___
- He helped thousands of other people. ___Ông ấy đã giúp hàng nghìn người khác. ___
- Sadio Mane's father thought football was a waste of time.Bố của Sadio Mane nghĩ bóng đá là lãng phí thời gian.
- Mane knew many people in Dakar.Mane quen nhiều người ở Dakar.
- He helped Senegal win the Africa Cup of Nations.Anh ấy đã giúp Senegal vô địch Cúp bóng đá châu Phi.
- Sadio Mane doesn't have a lot of money.Sadio Mane không có nhiều tiền.
- James Harrison was born in New Zealand.James Harrison sinh ra ở New Zealand.
- Harrison's blood isn't special.Máu của Harrison không đặc biệt.
- He gave blood every month for fifty-seven years.Ông ấy đã hiến máu mỗi tháng trong năm mươi bảy năm.
- James Harrison isn't scared of needles.James Harrison không sợ kim tiêm.
- Who do you think is an inspirational person?Bạn nghĩ ai là một người truyền cảm hứng?
- What did they do?Họ đã làm gì?
- Why are they inspirational?Tại sao họ truyền cảm hứng?