Inspirational People

Người Truyền Cảm Hứng

Goals / Mục tiêu

  • use relevant adjectives to describe inspirational people. sử dụng tính từ có liên quan để mô tả về những người truyền cảm hứng.
  • describe what inspirational people did in the past. mô tả những việc mà những người truyền cảm hứng đã làm trong quá khứ.

Vocabulary

Từ vựng

  • brave_P

    brave_P

    dũng cảm

    "She was very brave to learn to ski at 50."

    "Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50."

  • famous

    famous

    nổi tiếng

    "The singer became famous after her first hit song."

    "Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay."

  • determined

    determined

    quyết tâm

    "He's very determined. Nothing will stop him."

    "Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy."

  • ambitious

    ambitious

    tham vọng, có hoài bão

    "He's very ambitious. He wants to be president in the future!"

    "Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai."

  • inspirational

    inspirational

    truyền cảm hứng

    "The story is inspirational. It makes you feel anything is possible."

    "Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • /t/

    /t/

    âm tờ

    • "Walked ends with /t/ sound."

      "Walked kết thúc bằng âm /t/."

  • asked

    asked

    đã hỏi

    • "She asked a question."

      "Bạn ấy đã hỏi một câu."

  • brushed

    brushed

    đã chải

    • "I brushed my hair."

      "Em đã chải tóc."

  • danced

    danced

    đã nhảy

    • "We danced together."

      "Chúng em đã nhảy múa cùng nhau."

  • guessed

    guessed

    đã đoán

    • "He guessed the answer."

      "Bạn ấy đã đoán câu trả lời."

  • joked

    joked

    đã đùa

    • "Dad joked at dinner."

      "Bố đã nói đùa trong bữa tối."

  • jumped

    jumped

    đã nhảy lên

    • "The boy jumped high."

      "Cậu bé đã nhảy cao."

  • laughed

    laughed

    đã cười

    • "The baby laughed."

      "Em bé đã cười."

  • liked

    liked

    đã thích

    • "I liked the game."

      "Em đã thích trò chơi đó."

  • walked

    walked

    đã đi bộ

    • "We walked to school."

      "Chúng em đã đi bộ đến trường."

  • /d/

    /d/

    âm đờ

    • "Played ends with /d/ sound."

      "Played kết thúc bằng âm /d/."

  • added

    added

    đã thêm

    • "She added sugar."

      "Bạn ấy đã thêm đường."

  • called

    called

    đã gọi

    • "Mom called me."

      "Mẹ đã gọi em."

  • cleaned

    cleaned

    đã dọn dẹp

    • "I cleaned my desk."

      "Em đã lau dọn bàn học."

  • enjoyed

    enjoyed

    đã thích

    • "We enjoyed the song."

      "Chúng em đã thích bài hát."

  • learned

    learned

    đã học

    • "I learned new words."

      "Em đã học từ mới."

  • loved

    loved

    đã yêu thích

    • "She loved the story."

      "Bạn ấy đã rất thích câu chuyện."

  • moved

    moved

    đã di chuyển

    • "The cat moved fast."

      "Con mèo đã di chuyển nhanh."

  • opened

    opened

    đã mở

    • "He opened the box."

      "Bạn ấy đã mở cái hộp."

  • played

    played

    đã chơi

    • "They played outside."

      "Các bạn ấy đã chơi ở ngoài."

  • used

    used

    đã dùng

    • "I used a blue pen."

      "Em đã dùng bút màu xanh."

  • /id/

    /id/

    âm iđ

    • "Wanted ends with /id/ sound."

      "Wanted kết thúc bằng âm /ɪd/."

  • hated

    hated

    đã ghét

    • "He hated loud noise."

      "Bạn ấy đã ghét tiếng ồn lớn."

  • studied

    studied

    đã học

    • "She studied English."

      "Bạn ấy đã học tiếng Anh."

  • visited

    visited

    đã thăm

    • "We visited grandma."

      "Chúng em đã thăm bà."

  • wanted

    wanted

    đã muốn

    • "I wanted ice cream."

      "Em đã muốn ăn kem."

Sentences

Câu

  • She was very brave to learn to ski at 50.
    Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50.
  • The singer became famous after her first hit song.
    Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay.
  • He's very determined. Nothing will stop him.
    Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy.
  • He's very ambitious. He wants to be president in the future!
    Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai.
  • The story is inspirational. It makes you feel anything is possible.
    Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể.
  • Anna is a surfer.
    Anna là một vận động viên lướt sóng.
  • She comes from the USA.
    Cô ấy đến từ Mỹ.
  • She learned to surf when she was 4 years old.
    Cô ấy đã học lướt sóng khi cô ấy 4 tuổi.
  • 15 years ago, she ___ the silver medal in a surfing competition.
    15 năm trước, cô ấy ___ huy chương bạc trong một cuộc thi lướt sóng.
  • She was very happy, but 10 years ___ something terrible ___.
    Cô ấy đã rất hạnh phúc, nhưng 10 năm ___ điều gì đó khủng khiếp ___.
  • A shark attacked her in the sea.
    Một con cá mập đã tấn công cô ấy ở biển.
  • She ___ very brave and fought the shark, but the shark ___ her leg.
    Cô ấy ___ rất dũng cảm và đã chiến đấu với cá mập, nhưng con cá mập ___ chân cô ấy.
  • She ___ surf any more.
    Cô ấy ___ lướt sóng nữa.
  • The doctors gave her a plastic leg, but it wasn't very good for surfing.
    Các bác sĩ đã cho cô ấy một chân nhựa, nhưng nó không thật sự tốt cho việc lướt sóng.
  • Anna ___ want to stop surfing.
    Anna ___ muốn dừng lướt sóng.
  • She ___ her own leg that was perfect for surfing.
    Cô ấy ___ chiếc chân của riêng mình mà rất hoàn hảo cho việc lướt sóng.
  • A few years ago, she joined the Olympic games.
    Vài năm trước, cô ấy đã tham gia Thế vận hội.
  • This time, she won a gold medal.
    Lần này, cô ấy đã giành huy chương vàng.
  • Anna is inspirational to me.
    Anna truyền cảm hứng cho tôi.
  • She ___ stop surfing because she loved it.
    Cô ấy ___ dừng lướt sóng vì cô ấy rất yêu thích nó.
  • She ___ her own invention to help her continue surfing.
    Cô ấy ___ phát minh của riêng mình để giúp cô ấy tiếp tục lướt sóng.
  • ___ year, she came to my school.
    ___ năm, cô ấy đã đến trường của tôi.
  • She spoke to us about her story.
    Cô ấy đã nói với chúng tôi về câu chuyện của cô ấy.
  • ___ I saw Anna on TV.
    ___ tôi đã thấy Anna trên TV.
  • She looked very happy.
    Cô ấy trông rất hạnh phúc.
  • Do you think Anna is inspirational?
    Bạn có nghĩ Anna truyền cảm hứng không?