SJ_A2_052
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- use relevant adjectives to describe inspirational people. sử dụng tính từ có liên quan để mô tả về những người truyền cảm hứng.
- describe what inspirational people did in the past. mô tả những việc mà những người truyền cảm hứng đã làm trong quá khứ.
Vocabulary
Từ vựng
-
brave_P
dũng cảm
"She was very brave to learn to ski at 50."
"Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50."
-
famous
nổi tiếng
"The singer became famous after her first hit song."
"Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay."
-
determined
quyết tâm
"He's very determined. Nothing will stop him."
"Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy."
-
ambitious
tham vọng, có hoài bão
"He's very ambitious. He wants to be president in the future!"
"Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai."
-
inspirational
truyền cảm hứng
"The story is inspirational. It makes you feel anything is possible."
"Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
/t/
âm tờ
-
"Walked ends with /t/ sound."
"Walked kết thúc bằng âm /t/."
-
-
asked
đã hỏi
-
"She asked a question."
"Bạn ấy đã hỏi một câu."
-
-
brushed
đã chải
-
"I brushed my hair."
"Em đã chải tóc."
-
-
danced
đã nhảy
-
"We danced together."
"Chúng em đã nhảy múa cùng nhau."
-
-
guessed
đã đoán
-
"He guessed the answer."
"Bạn ấy đã đoán câu trả lời."
-
-
joked
đã đùa
-
"Dad joked at dinner."
"Bố đã nói đùa trong bữa tối."
-
-
jumped
đã nhảy lên
-
"The boy jumped high."
"Cậu bé đã nhảy cao."
-
-
laughed
đã cười
-
"The baby laughed."
"Em bé đã cười."
-
-
liked
đã thích
-
"I liked the game."
"Em đã thích trò chơi đó."
-
-
walked
đã đi bộ
-
"We walked to school."
"Chúng em đã đi bộ đến trường."
-
-
/d/
âm đờ
-
"Played ends with /d/ sound."
"Played kết thúc bằng âm /d/."
-
-
added
đã thêm
-
"She added sugar."
"Bạn ấy đã thêm đường."
-
-
called
đã gọi
-
"Mom called me."
"Mẹ đã gọi em."
-
-
cleaned
đã dọn dẹp
-
"I cleaned my desk."
"Em đã lau dọn bàn học."
-
-
enjoyed
đã thích
-
"We enjoyed the song."
"Chúng em đã thích bài hát."
-
-
learned
đã học
-
"I learned new words."
"Em đã học từ mới."
-
-
loved
đã yêu thích
-
"She loved the story."
"Bạn ấy đã rất thích câu chuyện."
-
-
moved
đã di chuyển
-
"The cat moved fast."
"Con mèo đã di chuyển nhanh."
-
-
opened
đã mở
-
"He opened the box."
"Bạn ấy đã mở cái hộp."
-
-
played
đã chơi
-
"They played outside."
"Các bạn ấy đã chơi ở ngoài."
-
-
used
đã dùng
-
"I used a blue pen."
"Em đã dùng bút màu xanh."
-
-
/id/
âm iđ
-
"Wanted ends with /id/ sound."
"Wanted kết thúc bằng âm /ɪd/."
-
-
hated
đã ghét
-
"He hated loud noise."
"Bạn ấy đã ghét tiếng ồn lớn."
-
-
studied
đã học
-
"She studied English."
"Bạn ấy đã học tiếng Anh."
-
-
visited
đã thăm
-
"We visited grandma."
"Chúng em đã thăm bà."
-
-
wanted
đã muốn
-
"I wanted ice cream."
"Em đã muốn ăn kem."
-
Sentences
Câu
- She was very brave to learn to ski at 50.Bà ấy rất dũng cảm khi học trượt tuyết ở tuổi 50.
- The singer became famous after her first hit song.Nữ ca sĩ trở nên nổi tiếng sau bài hit đầu tay.
- He's very determined. Nothing will stop him.Anh ấy rất quyết tâm. Không gì có thể ngăn cản được anh ấy.
- He's very ambitious. He wants to be president in the future!Anh ấy rất tham vọng. Anh ấy muốn trở thành tổng thống trong tương lai.
- The story is inspirational. It makes you feel anything is possible.Câu chuyện thật truyền cảm hứng. Nó làm bạn cảm thấy bất cứ điều gì cũng đều có thể.
- Anna is a surfer.Anna là một vận động viên lướt sóng.
- She comes from the USA.Cô ấy đến từ Mỹ.
- She learned to surf when she was 4 years old.Cô ấy đã học lướt sóng khi cô ấy 4 tuổi.
- 15 years ago, she ___ the silver medal in a surfing competition.15 năm trước, cô ấy ___ huy chương bạc trong một cuộc thi lướt sóng.
- She was very happy, but 10 years ___ something terrible ___.Cô ấy đã rất hạnh phúc, nhưng 10 năm ___ điều gì đó khủng khiếp ___.
- A shark attacked her in the sea.Một con cá mập đã tấn công cô ấy ở biển.
- She ___ very brave and fought the shark, but the shark ___ her leg.Cô ấy ___ rất dũng cảm và đã chiến đấu với cá mập, nhưng con cá mập ___ chân cô ấy.
- She ___ surf any more.Cô ấy ___ lướt sóng nữa.
- The doctors gave her a plastic leg, but it wasn't very good for surfing.Các bác sĩ đã cho cô ấy một chân nhựa, nhưng nó không thật sự tốt cho việc lướt sóng.
- Anna ___ want to stop surfing.Anna ___ muốn dừng lướt sóng.
- She ___ her own leg that was perfect for surfing.Cô ấy ___ chiếc chân của riêng mình mà rất hoàn hảo cho việc lướt sóng.
- A few years ago, she joined the Olympic games.Vài năm trước, cô ấy đã tham gia Thế vận hội.
- This time, she won a gold medal.Lần này, cô ấy đã giành huy chương vàng.
- Anna is inspirational to me.Anna truyền cảm hứng cho tôi.
- She ___ stop surfing because she loved it.Cô ấy ___ dừng lướt sóng vì cô ấy rất yêu thích nó.
- She ___ her own invention to help her continue surfing.Cô ấy ___ phát minh của riêng mình để giúp cô ấy tiếp tục lướt sóng.
- ___ year, she came to my school.___ năm, cô ấy đã đến trường của tôi.
- She spoke to us about her story.Cô ấy đã nói với chúng tôi về câu chuyện của cô ấy.
- ___ I saw Anna on TV.___ tôi đã thấy Anna trên TV.
- She looked very happy.Cô ấy trông rất hạnh phúc.
- Do you think Anna is inspirational?Bạn có nghĩ Anna truyền cảm hứng không?