Project 1, Lesson 2

Dự Án 1, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • use a new digital tool to create a picture collage. sử dụng một công cụ kỹ thuật số mới để tạo ảnh ghép.
  • reflect critically on your own work and consider ways to improve upon it. đánh giá nghiêm túc về phần việc của bản thân và xem xét các cách để cải thiện nó.

Vocabulary

Từ vựng

  • shy

    shy

    nhút nhát

    "She's very quiet and shy."

    "Cô ấy rất ít nói và nhút nhát."

  • outgoing

    outgoing

    cởi mở

    "He's so friendly and outgoing."

    "Anh ấy rất thân thiện và cởi mở."

  • patient

    patient

    kiên nhẫn

    "Be patient. Wait for five more minutes."

    "Hãy kiên nhẫn. Xin chờ thêm năm phút nữa."

  • impatient

    impatient

    mất kiên nhẫn, thiếu kiên nhẫn

    "Don't be so impatient. I will arrive soon."

    "Đừng mất kiên nhẫn. Tôi sẽ đến sớm thôi."

  • tired

    tired

    mệt mỏi

    "Are you tired?"

    "Bạn có mệt không?"

  • energetic

    energetic

    năng động

    "They're very energetic - always playing sports."

    "Họ rất năng động bởi vì họ luôn chơi thể thao."

  • relaxed

    relaxed

    thoải mái

    "I feel relaxed when I listen to classical music."

    "Tôi cảm thấy thoải mái khi nghe nhạc cổ điển."

  • stressed

    stressed

    căng thẳng

    "If you feel stressed, try to relax more."

    "Nếu bạn cảm thấy căng thẳng"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • PEER ASSESSMENT

    PEER ASSESSMENT

    đánh giá bạn học

    • "We do peer assessment in class."

      "Chúng em đánh giá bạn học trong lớp."

  • Free-time activities

    Free-time activities

    hoạt động lúc rảnh

    • "Reading is one of my free-time activities."

      "Đọc sách là một hoạt động lúc rảnh của em."

  • Teacher's Copy

    Teacher's Copy

    bản của giáo viên

    • "This is the teacher's copy."

      "Đây là bản của giáo viên."

Sentences

Câu

  • She's very quiet and shy.
    Cô ấy rất ít nói và nhút nhát.
  • He's so friendly and outgoing.
    Anh ấy rất thân thiện và cởi mở.
  • Be patient. Wait for five more minutes.
    Hãy kiên nhẫn. Xin chờ thêm năm phút nữa.
  • Don't be so impatient. I will arrive soon.
    Đừng mất kiên nhẫn. Tôi sẽ đến sớm thôi.
  • Are you tired?
    Bạn có mệt không?
  • They're very energetic - always playing sports.
    Họ rất năng động bởi vì họ luôn chơi thể thao.
  • I feel relaxed when I listen to classical music.
    Tôi cảm thấy thoải mái khi nghe nhạc cổ điển.
  • If you feel stressed, try to relax more.
    Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, hãy cố gắng thư giãn nhiều hơn.