Health Problems

Vấn Đề Về Sức Khỏe

Goals / Mục tiêu

  • read and understand a problem-solution text about health problems. đọc và hiểu một đoạn văn bản vấn đề/ giải pháp về các vấn đề sức khỏe.
  • write a problem/solution text about health problems. viết một đoạn văn bản vấn đề/ giải pháp về các vấn đề sức khỏe.

Vocabulary

Từ vựng

  • be tired all the time

    be tired all the time

    lúc nào cũng mệt mỏi

    "I'm tired all the time. I need a vacation."

    "Lúc nào tôi cũng mệt mỏi. Tôi cần một kỳ nghỉ."

  • be lonely

    be lonely

    cô đơn

    "Don't be lonely. Try to make some friends."

    "Đừng cô đơn. Hãy cố gắng kết bạn nhiều hơn."

  • have weight problems

    have weight problems

    có vấn đề về cân nặng

    "I have weight problems so I'm going on a diet."

    "Tôi có vấn đề về cân nặng nên tôi sẽ ăn kiêng."

  • be unfit

    be unfit

    không khỏe, không phù hợp

    "He's so unfit! He can't climb the stairs!"

    "Anh ấy không đủ khỏe! Anh ấy không thể leo cầu thang!"

  • have health problems

    have health problems

    có vấn đề về sức khỏe

    "If you have health problems, see a doctor."

    "Nếu bạn có các vấn đề về sức khỏe"

  • have insomnia

    have insomnia

    bị mất ngủ

    "I have insomnia. I can't sleep at night."

    "Tôi bị mất ngủ. Tôi không thể ngủ vào ban đêm."

  • be stressed out

    be stressed out

    căng thẳng

    "I'm stressed out because I have so many exams."

    "Tôi căng thẳng bởi vì tôi có quá nhiều bài kiểm tra."

  • have no friends

    have no friends

    không có bạn

    "If you have no friends, try volunteering or joining a club."

    "Nếu bạn không có bạn bè"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Questions

    Questions

    câu hỏi

    • "I have two questions."

      "Em có hai câu hỏi."

  • Names

    Names

    tên

    • "We write our names."

      "Chúng em viết tên của mình."

  • Healthy

    Healthy

    khỏe mạnh

    • "Fruit is healthy."

      "Trái cây tốt cho sức khỏe."

  • Unhealthy

    Unhealthy

    không lành mạnh

    • "Too much candy is unhealthy."

      "Ăn quá nhiều kẹo là không lành mạnh."

  • The problem is

    The problem is

    vấn đề là

    • "The problem is we are late."

      "Vấn đề là chúng ta bị trễ."

  • effect

    effect

    ảnh hưởng

    • "Sleep has a big effect on health."

      "Giấc ngủ có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe."

  • grade

    grade

    điểm

    • "I got a good grade."

      "Em được điểm tốt."

  • muscles

    muscles

    cơ bắp

    • "Running makes my muscles strong."

      "Chạy bộ làm cơ bắp của em khỏe hơn."

  • screen

    screen

    màn hình

    • "Do not sit too close to the screen."

      "Đừng ngồi quá gần màn hình."

  • True

    True

    đúng

    • "This sentence is true."

      "Câu này là đúng."

  • False

    False

    sai

    • "That answer is false."

      "Câu trả lời đó là sai."

  • Problems with weight

    Problems with weight

    vấn đề cân nặng

    • "Too much junk food can cause problems with weight."

      "Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể gây vấn đề về cân nặng."

  • Insomnia

    Insomnia

    mất ngủ

    • "Using phones at night may cause insomnia."

      "Dùng điện thoại ban đêm có thể gây mất ngủ."

  • Loneliness

    Loneliness

    cô đơn

    • "Talking to friends can reduce loneliness."

      "Nói chuyện với bạn bè có thể giảm sự cô đơn."

  • Under pressure

    Under pressure

    áp lực

    • "I feel under pressure before the test."

      "Em cảm thấy bị áp lực trước bài kiểm tra."

Sentences

Câu

  • I'm tired all the time. I need a vacation.
    Lúc nào tôi cũng mệt mỏi. Tôi cần một kỳ nghỉ.
  • Don't be lonely. Try to make some friends.
    Đừng cô đơn. Hãy cố gắng kết bạn nhiều hơn.
  • I have weight problems so I'm going on a diet.
    Tôi có vấn đề về cân nặng nên tôi sẽ ăn kiêng.
  • He's so unfit! He can't climb the stairs!
    Anh ấy không đủ khỏe! Anh ấy không thể leo cầu thang!
  • If you have health problems, see a doctor.
    Nếu bạn có các vấn đề về sức khỏe, bạn nên gặp bác sĩ.
  • I have insomnia. I can't sleep at night.
    Tôi bị mất ngủ. Tôi không thể ngủ vào ban đêm.
  • I'm stressed out because I have so many exams.
    Tôi căng thẳng bởi vì tôi có quá nhiều bài kiểm tra.
  • If you have no friends, try volunteering or joining a club.
    Nếu bạn không có bạn bè, hãy thử làm tình nguyện viên hoặc tham gia vào một câu lạc bộ.
  • I am writing to
    Tôi viết thư để
  • I think you should
    Tôi nghĩ bạn nên
  • Looking at your phone ___ at night can have a bad ___ on your sleep.
    Nhìn điện thoại của bạn ___ vào ban đêm có thể có ___ xấu đến giấc ngủ của bạn.
  • I'm so happy that I got the highest ___ in my class.
    Mình rất vui vì mình đạt ___ cao nhất trong lớp.
  • Loneliness can cause health problems.
    Sự cô đơn có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
  • Being 'under pressure' can lead to mental health problems.
    Bị áp lực có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần.
  • What happens if you don't eat enough food?
    Điều gì xảy ra nếu bạn không ăn đủ thức ăn?
  • Being underweight can be very harmful to your health.
    Bị thiếu cân có thể rất có hại cho sức khỏe của bạn.
  • If you don't eat enough, your muscles won't grow and your bones will be weak.
    Nếu bạn không ăn đủ, cơ bắp của bạn sẽ không phát triển và xương của bạn sẽ yếu.
  • You can also get sick very easily.
    Bạn cũng có thể bị ốm rất dễ dàng.
  • Without enough food, you don't have the energy to study or play.
    Không có đủ thức ăn, bạn không có năng lượng để học hoặc chơi.
  • When children and teenagers don't eat enough, they will not be able to grow.
    Khi trẻ em và thanh thiếu niên không ăn đủ, các em sẽ không thể phát triển.
  • It's not good to eat too much food either.
    Ăn quá nhiều thức ăn cũng không tốt.
  • It's bad for your heart.
    Điều đó có hại cho tim của bạn.
  • So, it's important not to eat too much or too little, and to eat the correct food.
    Vì vậy, điều quan trọng là không ăn quá nhiều hoặc quá ít, và ăn đúng loại thức ăn.
  • Eat enough calories, protein, fruit, vegetables, and fat so that you can be healthy and happy.
    Hãy ăn đủ calo, protein, trái cây, rau và chất béo để bạn có thể khỏe mạnh và vui vẻ.
  • Not sleeping properly is very dangerous.
    Không ngủ đúng cách rất nguy hiểm.
  • It can stop you concentrating, give you headaches and even make you sick!
    Nó có thể khiến bạn không tập trung, làm bạn đau đầu và thậm chí làm bạn bị ốm!
  • Some people can't sleep because they are stressed or unhappy.
    Một số người không thể ngủ vì họ căng thẳng hoặc không vui.
  • Often when people can't sleep they get bored, so they spend a lot of time on their phone or playing video games.
    Thường khi mọi người không ngủ được, họ chán nên dành nhiều thời gian dùng điện thoại hoặc chơi trò chơi điện tử.
  • However, this actually makes it worse.
    Tuy nhiên, điều này thực sự làm nó tệ hơn.
  • Looking at a screen can stop you from sleeping properly.
    Nhìn vào màn hình có thể làm bạn không ngủ đúng cách.
  • People can be lonely for lots of reasons.
    Mọi người có thể cô đơn vì nhiều lý do.
  • Maybe they just moved to a new city, a new job or a new school and they don't know anyone.
    Có thể họ vừa chuyển đến một thành phố mới, một công việc mới hoặc một trường mới và họ không quen ai.
  • Maybe they find it difficult to make friends.
    Có thể họ thấy khó kết bạn.
  • Maybe they are shy.
    Có thể họ nhút nhát.
  • Or maybe they just don't like the people they go to school with.
    Hoặc có thể họ chỉ không thích những người học cùng trường với họ.
  • Feeling lonely can have a bad effect on your health, too.
    Cảm thấy cô đơn cũng có thể có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn.
  • If you have good friends and enjoy your life, you might eat more healthily and do more exercise.
    Nếu bạn có bạn tốt và tận hưởng cuộc sống, bạn có thể ăn uống lành mạnh hơn và tập thể dục nhiều hơn.
  • Many students are under pressure from their parents and teachers.
    Nhiều học sinh đang chịu áp lực từ bố mẹ và giáo viên.
  • They think they always have to be the best.
    Họ nghĩ rằng họ luôn phải là người giỏi nhất.
  • They are scared of getting bad grades, and even scared of not being first in their class.
    Họ sợ bị điểm kém, và thậm chí sợ không đứng đầu lớp.
  • They want to be better than their friends, their classmates and their siblings.
    Họ muốn giỏi hơn bạn bè, bạn cùng lớp và anh chị em của mình.
  • This makes them feel stressed all the time.
    Điều này khiến họ cảm thấy căng thẳng mọi lúc.
  • Should you study all the time, or should you sometimes take a break and do something you enjoy?
    Bạn nên học mọi lúc, hay thỉnh thoảng nên nghỉ ngơi và làm điều bạn thích?
  • What do you think?
    Bạn nghĩ sao?
  • I'm writing to give you some advice about your health problems. I'm worried about you and I want to help. You're always so tired!
    Mình viết thư để cho bạn một vài lời khuyên về vấn đề sức khỏe của bạn. Mình lo cho bạn và mình muốn giúp. Bạn lúc nào cũng mệt như vậy!
  • The problem is your diet. You always eat bad food like hamburgers, French fries, sausages, and cake. You often drink fizzy juice with lots of sugar in it. Also, you never do exercise. I ask you to go running with me, or to play soccer, but you always say 'no'.
    Vấn đề là chế độ ăn của bạn. Bạn luôn ăn đồ ăn không tốt như bánh hamburger, khoai tây chiên, xúc xích và bánh ngọt. Bạn thường uống nước ngọt có ga với rất nhiều đường trong đó. Ngoài ra, bạn không bao giờ tập thể dục. Mình rủ bạn đi chạy với mình hoặc chơi bóng đá, nhưng bạn luôn nói 'không'.
  • Here is my solution. First, you should change your diet. You should eat more fruit and vegetables. You should drink two liters of water every day. Next, you should exercise for one hour every day. Go running with me! Play soccer with me! It will be fun.
    Đây là cách giải quyết của mình. Đầu tiên, bạn nên thay đổi chế độ ăn của mình. Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau hơn. Bạn nên uống hai lít nước mỗi ngày. Tiếp theo, bạn nên tập thể dục một giờ mỗi ngày. Hãy đi chạy với mình! Hãy chơi bóng đá với mình! Sẽ rất vui đấy.
  • OK. That's my advice. I hope you agree!
    Được rồi. Đó là lời khuyên của mình. Mình hy vọng bạn đồng ý!
  • Student A: What is the problem?
    Học sinh A: Vấn đề là gì?
  • Student B: What is the advice?
    Học sinh B: Lời khuyên là gì?
  • Who has the problem? Who is giving advice?
    Ai có vấn đề? Ai đang đưa ra lời khuyên?