Where Shall We Go?

Chúng Ta Nên Đi Đâu?

Goals / Mục tiêu

  • listen and respond to a series of texts about the weather. nghe và trả lời một loạt các đoạn văn bản về thời tiết.
  • make suggestions for a holiday. đưa ra đề xuất cho một kỳ nghỉ.

Vocabulary

Từ vựng

  • sunshine

    sunshine

    ánh sáng mặt trời, nắng

    "There will be sunshine all morning then rain in the afternoon."

    "Trời sẽ có nắng vào buổi sáng và sau đó trời sẽ mưa vào buổi chiều."

  • cloud

    cloud

    mây

    "There was not one cloud in the sky."

    "Trời không có mây."

  • rain

    rain

    mưa

    "Do you think there will be rain today?"

    "Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?"

  • snow

    snow

    tuyết

    "There will be snow in the mountains. Be careful!"

    "Trên núi sẽ có tuyết rơi. Hãy cẩn thận!"

  • storm

    storm

    bão

    "If there is a storm, animals might die."

    "Nếu trời có bão"

  • thunder

    thunder

    tiếng sấm

    "Did you hear the thunder? A storm is coming!"

    "Bạn có nghe thấy tiếng sấm không? Một cơn bão đang đến!"

  • lightning

    lightning

    tia chớp, sấm chớp

    "Lightning usually follows thunder when there's a storm."

    "Tiếng sấm thường kéo theo tia chớp khi trời có bão."

  • heavy

    heavy

    nặng (hạt)

    "There will be heavy rain later today."

    "Sẽ có mưa lớn vào gần cuối ngày hôm nay."

  • light

    light

    nhẹ

    "There will be some light rain but it won't get heavy."

    "Trời có thể mưa nhẹ nhưng mưa sẽ không trở nên to hơn."

  • flood

    flood

    lũ lụt

    "If there is a lot of rain, there might be a flood"

    "Trời mưa quá nhiều có thể gây ra lũ lụt."

  • drought

    drought

    hạn hán

    "There was a drought because there was no rain."

    "Đã có một đợt hạn hán vì trời không có mưa."

  • snowstorm

    snowstorm

    bão tuyết

    "There was a snowstorm and next day everything was white."

    "Đã có một trận bão tuyết và mọi thứ đều trắng xóa vào ngày hôm sau."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • might

    might

    có thể

    • "It might rain today."

      "Hôm nay có thể trời mưa."

  • could

    could

    có thể

    • "I could help you."

      "Mình có thể giúp bạn."

  • True

    True

    đúng

    • "That is true."

      "Điều đó đúng."

  • False

    False

    sai

    • "That is false."

      "Điều đó sai."

Sentences

Câu

  • There will be sunshine all morning then rain in the afternoon.
    Trời sẽ có nắng vào buổi sáng và sau đó trời sẽ mưa vào buổi chiều.
  • There was not one cloud in the sky.
    Trời không có mây.
  • Do you think there will be rain today?
    Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?
  • There will be snow in the mountains. Be careful!
    Trên núi sẽ có tuyết rơi. Hãy cẩn thận!
  • If there is a storm, animals might die.
    Nếu trời có bão, động vật có thể sẽ chết.
  • Did you hear the thunder? A storm is coming!
    Bạn có nghe thấy tiếng sấm không? Một cơn bão đang đến!
  • Lightning usually follows thunder when there's a storm.
    Tiếng sấm thường kéo theo tia chớp khi trời có bão.
  • There will be heavy rain later today.
    Sẽ có mưa lớn vào gần cuối ngày hôm nay.
  • There will be some light rain but it won't get heavy.
    Trời có thể mưa nhẹ nhưng mưa sẽ không trở nên to hơn.
  • If there is a lot of rain, there might be a flood
    Trời mưa quá nhiều có thể gây ra lũ lụt.
  • There was a drought because there was no rain.
    Đã có một đợt hạn hán vì trời không có mưa.
  • There was a snowstorm and next day everything was white.
    Đã có một trận bão tuyết và mọi thứ đều trắng xóa vào ngày hôm sau.
  • And now, the weather.
    Và bây giờ là thời tiết.
  • You should take a raincoat if you go outside today.
    Bạn nên mang áo mưa nếu bạn ra ngoài hôm nay.
  • It is hot, but there are dark clouds in the sky.
    Trời nóng, nhưng có mây đen trên bầu trời.
  • It might rain a lot.
    Trời có thể mưa nhiều.
  • You should stay at home because there may be a storm.
    Bạn nên ở nhà vì có thể có bão.
  • There could be thunder and lightning.
    Có thể có sấm và chớp.
  • There might be a flood, so be careful.
    Có thể có lũ lụt, nên hãy cẩn thận.
  • Tomorrow, it will be cold.
    Ngày mai trời sẽ lạnh.
  • There might be more dark clouds, but I don't think it will rain.
    Có thể sẽ có thêm mây đen, nhưng tôi không nghĩ trời sẽ mưa.
  • You should wear warm clothes because it might snow.
    Bạn nên mặc quần áo ấm vì trời có thể có tuyết.
  • There could be a lot of snow, but I don't think so.
    Có thể sẽ có nhiều tuyết, nhưng tôi không nghĩ vậy.
  • There will not be a snowstorm, so you can make a snowman!
    Sẽ không có bão tuyết, nên bạn có thể làm người tuyết!
  • That's the weather for now.
    Đó là bản tin thời tiết lúc này.
  • Person 1: Oh, hey. Did you hear the weather report?
    Người 1: Ồ, này. Bạn có nghe bản tin thời tiết không?
  • Person 2: No, I didn't. ___ we go to the beach today?
    Người 2: Không, tôi không nghe. ___ chúng ta đi biển hôm nay không?
  • Person 1: No, it ___ rain. There ___ be heavy rain and there ___ be a flood.
    Người 1: Không, trời ___ mưa. Có ___ mưa to và có ___ lũ lụt.
  • Person 2: Oh, really? ___ we fly a kite? Or ... we ___ sail a boat on the lake.
    Người 2: Ồ, thật à? ___ chúng ta thả diều không? Hoặc... chúng ta ___ chèo thuyền trên hồ.
  • Person 1: No! There ___ be a storm. There ___ be thunder and lightning.
    Người 1: Không! Có ___ bão. Có ___ sấm và chớp.
  • Person 2: How about tomorrow? ___ we go to the beach tomorrow?
    Người 2: Thế ngày mai thì sao? ___ chúng ta đi biển ngày mai không?
  • Person 1: No! It ___ snow. We shouldn't go to the beach because it ___ be very cold.
    Người 1: Không! Trời ___ tuyết. Chúng ta không nên đi biển vì trời ___ rất lạnh.
  • Person 2: Oh, really? So, ___ we stay at home tomorrow?
    Người 2: Ồ, thật à? Vậy, ___ chúng ta ở nhà vào ngày mai nhé?
  • Person 1: Yeah, I think we should.
    Người 1: Ừ, tôi nghĩ chúng ta nên vậy.
  • Person 2: OK. But what ___ we do today?
    Người 2: Được. Nhưng hôm nay chúng ta ___ làm gì?
  • Person 1: We ___ go home and watch a movie.
    Người 1: Chúng ta ___ về nhà và xem phim.
  • Person 2: Yes, let's watch a movie. Oh, look! There's lightning in the sky.
    Người 2: Vâng, chúng ta cùng xem phim đi. Ôi, nhìn kìa! Có chớp trên trời.
  • Person 1: I can hear thunder.
    Người 1: Tôi có thể nghe tiếng sấm.
  • Person 2: Do you have a raincoat?
    Người 2: Bạn có áo mưa không?
  • Person 1: Yes, I have a raincoat. I ___ have an umbrella, too. I'll look in my bag.
    Người 1: Có, tôi có áo mưa. Tôi ___ có ô nữa. Tôi sẽ tìm trong túi của tôi.
  • Person 2: Let's share the umbrella.
    Người 2: Chúng ta dùng chung cái ô nhé.
  • Person 1: Here it is. Now, let's go home fast.
    Người 1: Đây rồi. Bây giờ, chúng ta về nhà nhanh thôi.
  • ___ There could be a flood. It will rain this afternoon.
    ___ Có thể có lũ lụt. Chiều nay trời sẽ mưa.
  • ___ They may fly a kite. They will go swimming.
    ___ Họ có thể thả diều. Họ sẽ đi bơi.
  • ___ They will go to the beach tomorrow. They will stay inside.
    ___ Họ sẽ đi biển vào ngày mai. Họ sẽ ở trong nhà.
  • ___ They will stay at home tomorrow. There might be a flood.
    ___ Họ sẽ ở nhà vào ngày mai. Có thể có lũ lụt.
  • ___ They might go to the cinema today. They might go home.
    ___ Họ có thể đi rạp chiếu phim hôm nay. Họ có thể về nhà.
  • ___ They will share the umbrella. They will watch a movie.
    ___ Họ sẽ dùng chung cái ô. Họ sẽ xem phim.
  • Person 2: No, I didn't. Shall we go to the beach today?
    Người 2: Không, tôi không nghe. Chúng ta đi biển hôm nay nhé?
  • Person 1: No, it might rain. There might be heavy rain and there could be a flood.
    Người 1: Không, trời có thể mưa. Có thể có mưa to và có thể có lũ lụt.
  • Person 2: Oh, really? Shall we fly a kite? Or ... we could sail a boat on the lake.
    Người 2: Ồ, thật à? Chúng ta thả diều nhé? Hoặc... chúng ta có thể chèo thuyền trên hồ.
  • Person 1: No! There might be a storm. There could be thunder and lightning.
    Người 1: Không! Có thể có bão. Có thể có sấm và chớp.
  • Person 2: How about tomorrow? Shall we go to the beach tomorrow?
    Người 2: Thế ngày mai thì sao? Chúng ta đi biển vào ngày mai nhé?
  • Person 1: No! It might snow. We shouldn't go to the beach because it could be very cold.
    Người 1: Không! Trời có thể có tuyết. Chúng ta không nên đi biển vì có thể rất lạnh.
  • Person 2: Oh, really? So, shall we stay at home tomorrow?
    Người 2: Ồ, thật à? Vậy, chúng ta ở nhà vào ngày mai nhé?
  • Person 2: OK. But what shall we do today?
    Người 2: Được. Nhưng hôm nay chúng ta nên làm gì?
  • Person 1: We could go home and watch a movie.
    Người 1: Chúng ta có thể về nhà và xem phim.
  • Person 1: Yes, I have a raincoat. I might have an umbrella, too. I'll look in my bag.
    Người 1: Có, tôi có áo mưa. Tôi cũng có thể có một cái ô. Tôi sẽ tìm trong túi của tôi.
  • There could be a flood.
    Có thể có lũ lụt.
  • They may fly a kite.
    Họ có thể thả diều.
  • They will go to the beach tomorrow.
    Họ sẽ đi biển vào ngày mai.
  • They will stay at home tomorrow.
    Họ sẽ ở nhà vào ngày mai.
  • They might go to the cinema today.
    Họ có thể đi rạp chiếu phim hôm nay.
  • They will share the umbrella.
    Họ sẽ dùng chung cái ô.