Let's Review!

Hãy Cùng Ôn Tập Nào!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use language taught throughout the unit. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ học được trong suốt bài học.
  • complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành một bài kiểm tra về ngôn ngữ mục tiêu và kỹ năng của bài học.

Vocabulary

Từ vựng

  • habit

    habit

    thói quen

    "What are your good and bad habits?"

    "Những thói quen tốt và xấu của bạn là gì?"

  • healthy habits

    healthy habits

    thói quen lành mạnh

    "My healthy habits are eating vegetables and exercising every day."

    "Thói quen lành mạnh của tôi là ăn rau và tập thể dục mỗi ngày."

  • unhealthy habits

    unhealthy habits

    thói quen không lành mạnh

    "My unhealthy habits are eating junk food and playing video games all night."

    "Những thói quen không lành mạnh của tôi là ăn vặt và chơi trò chơi điện tử cả đêm."

  • eat fast food

    eat fast food

    ăn thức ăn nhanh

    "Don't eat so much fast food. It's not good for your health."

    "Đừng ăn quá nhiều thức ăn nhanh. Nó không tốt cho sức khỏe của bạn."

  • play video games all night

    play video games all night

    chơi trò chơi điện tử cả đêm

    "You shouldn't play video games all night."

    "Bạn không nên chơi trò chơi điện tử cả đêm."

  • study too much

    study too much

    học quá nhiều

    "If you study too much, you'll get a headache."

    "Nếu bạn học quá nhiều"

  • do regular exercise

    do regular exercise

    tập thể dục thường xuyên

    "You should do regular exercise, like running three times a week."

    "Bạn nên tập thể dục thường xuyên"

  • get enough sleep

    get enough sleep

    ngủ đủ giấc

    "I didn't get enough sleep. I'm so tired!"

    "Tôi đã ngủ không đủ giấc. Tôi rất mệt!"

  • drink lots of water

    drink lots of water

    uống nhiều nước

    "You should drink lots of water every day."

    "Bạn nên uống nhiều nước mỗi ngày."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Name

    Name

    tên

    • "My name is Ben."

      "Tên của em là Ben."

Sentences

Câu

  • What are your good and bad habits?
    Những thói quen tốt và xấu của bạn là gì?
  • My healthy habits are eating vegetables and exercising every day.
    Thói quen lành mạnh của tôi là ăn rau và tập thể dục mỗi ngày.
  • My unhealthy habits are eating junk food and playing video games all night.
    Những thói quen không lành mạnh của tôi là ăn vặt và chơi trò chơi điện tử cả đêm.
  • Don't eat so much fast food. It's not good for your health.
    Đừng ăn quá nhiều thức ăn nhanh. Nó không tốt cho sức khỏe của bạn.
  • You shouldn't play video games all night.
    Bạn không nên chơi trò chơi điện tử cả đêm.
  • If you study too much, you'll get a headache.
    Nếu bạn học quá nhiều, bạn sẽ bị nhức đầu.
  • You should do regular exercise, like running three times a week.
    Bạn nên tập thể dục thường xuyên, như chạy bộ ba lần một tuần.
  • I didn't get enough sleep. I'm so tired!
    Tôi đã ngủ không đủ giấc. Tôi rất mệt!
  • You should drink lots of water every day.
    Bạn nên uống nhiều nước mỗi ngày.