Personal Details

Thông Tin Cá Nhân

Goals / Mục tiêu

  • write a questionnaire about personal preferences. viết một bảng câu hỏi về sở thích cá nhân.
  • ask and answer personal questions. hỏi và trả lời câu hỏi cá nhân.

Vocabulary

Từ vựng

  • food

    food

    thức ăn

    "What food do you want?"

    "Bạn muốn ăn gì?"

  • free-time activities

    free-time activities

    hoạt động trong thời gian rảnh rỗi

    "What free-time activities do you like doing?"

    "Những hoạt động nào bạn thích làm trong thời gian rảnh?"

  • weather

    weather

    thời tiết

    "How's the weather today?"

    "Thời tiết hôm nay như thế nào?"

  • products

    products

    sản phẩm

    "What are some of your favorite products?"

    "Một số sản phẩm yêu thích của bạn là gì?"

  • tech devices

    tech devices

    thiết bị công nghệ

    "I have many tech devices: smartphones, tablets, and so on."

    "Tôi có nhiều thiết bị công nghệ: điện thoại thông minh"

  • healthy habits

    healthy habits

    thói quen lành mạnh

    "My healthy habits are eating vegetables and exercising every day."

    "Thói quen lành mạnh của tôi là ăn rau và tập thể dục mỗi ngày."

  • bad habits

    bad habits

    thói quen xấu

    "My bad habits are sleeping late and worrying too much."

    "Thói quen xấu của tôi là ngủ muộn và lo lắng quá nhiều."

Sentences

Câu

  • What food do you want?
    Bạn muốn ăn gì?
  • What free-time activities do you like doing?
    Những hoạt động nào bạn thích làm trong thời gian rảnh?
  • How's the weather today?
    Thời tiết hôm nay như thế nào?
  • What are some of your favorite products?
    Một số sản phẩm yêu thích của bạn là gì?
  • I have many tech devices: smartphones, tablets, and so on.
    Tôi có nhiều thiết bị công nghệ: điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.
  • My healthy habits are eating vegetables and exercising every day.
    Thói quen lành mạnh của tôi là ăn rau và tập thể dục mỗi ngày.
  • My bad habits are sleeping late and worrying too much.
    Thói quen xấu của tôi là ngủ muộn và lo lắng quá nhiều.
  • My favorite food is ___
    Món ăn yêu thích của em là ___
  • My favorite item is ___
    Đồ vật yêu thích của em là ___
  • My hero is ___
    Thần tượng của em là ___
  • My greatest accomplishment is ___
    Thành tích lớn nhất của em là ___
  • The things I'm good at are ___
    Những điều em giỏi là ___
  • What do you like to do for fun?
    Em thích làm gì để vui?
  • What is your favorite movie?
    Bộ phim em thích nhất là gì?
  • What is your favorite subject in school? Why?
    Môn học em thích nhất ở trường là gì? Tại sao?
  • What is your least favorite subject in school? Why?
    Môn học em ít thích nhất ở trường là gì? Tại sao?
  • Where would you go if you could travel anywhere in the world?
    Nếu có thể đi du lịch đến bất cứ đâu trên thế giới, em sẽ đi đâu?
  • How would you describe your personality?
    Em sẽ miêu tả tính cách của mình như thế nào?
  • What aspect of your personality would you like to change?
    Em muốn thay đổi điểm nào trong tính cách của mình?
  • Do you remember things best when you write them down, say them repeatedly, or move around and use hand gestures while repeating them in your head?
    Em nhớ tốt nhất khi viết ra, nói lặp lại, hay di chuyển và dùng cử chỉ tay trong lúc lặp lại trong đầu?
  • Do you prefer to work individually, in pairs, or with a group? Why?
    Em thích làm việc một mình, theo cặp, hay theo nhóm? Tại sao?
  • Do you work best in classrooms that are quiet, noisy, or have music?
    Em học tốt nhất trong lớp học yên tĩnh, ồn ào, hay có nhạc?