Time Machine

Cỗ Máy Thời Gian

Goals / Mục tiêu

  • collaborate with team members to brainstorm ideas for a time machine. hợp tác với các thành viên trong nhóm để lên ý tưởng cho một cỗ máy thời gian.
  • present a time travel machine concept. trình bày một khái niệm cỗ máy du hành thời gian.

Vocabulary

Từ vựng

  • see

    see

    nhìn thấy

    "We see with our eyes."

    "Chúng ta nhìn bằng mắt."

  • hear

    hear

    nghe

    "We hear with our ears."

    "Chúng ta nghe bằng tai."

  • smell

    smell

    ngửi

    "We smell with our nose."

    "Chúng ta ngửi bằng mũi."

  • touch

    touch

    chạm

    "We touch with our fingers."

    "Chúng ta chạm bằng ngón tay."

  • feel

    feel

    cảm nhận, chạm vào

    "Feel this pineapple. It's so rough!"

    "Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."

  • look

    look

    nhìn

    "Look up to the sky! Do you see the hot-air balloon?"

    "Nhìn lên trời kìa! Bạn có thấy quả khinh khí cầu không?"

  • engine

    engine

    động cơ

    "My motorbike won't start. It needs a new engine."

    "Xe máy của tôi không khởi động được. Nó cần một động cơ mới."

  • button

    button

    nút bấm

    "Press the button to close the elevator doors."

    "Nhấn nút để đóng thang máy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Spider Diagram

    Spider Diagram

    sơ đồ nhện

    • "I draw a spider diagram."

      "Em vẽ một sơ đồ mạng nhện."

  • Travel

    Travel

    du lịch

    • "We travel by train."

      "Chúng em đi du lịch bằng tàu hỏa."

  • Machine

    Machine

    máy móc

    • "This machine is big."

      "Cái máy này to."

Sentences

Câu

  • We see with our eyes.
    Chúng ta nhìn bằng mắt.
  • We hear with our ears.
    Chúng ta nghe bằng tai.
  • We smell with our nose.
    Chúng ta ngửi bằng mũi.
  • We touch with our fingers.
    Chúng ta chạm bằng ngón tay.
  • Feel this pineapple. It's so rough!
    Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
  • Look up to the sky! Do you see the hot-air balloon?
    Nhìn lên trời kìa! Bạn có thấy quả khinh khí cầu không?
  • My motorbike won't start. It needs a new engine.
    Xe máy của tôi không khởi động được. Nó cần một động cơ mới.
  • Press the button to close the elevator doors.
    Nhấn nút để đóng thang máy.
  • This is the Sledometer 3000.
    Đây là Sledometer 3000.
  • It's the latest in time travel technology.
    Nó là công nghệ du hành thời gian mới nhất.
  • It looks like a sled but sounds like a sports car.
    Nó trông giống một chiếc xe trượt tuyết nhưng nghe như một chiếc xe thể thao.
  • It travels at the speed of light and will get you to the future comfortably and quickly.
    Nó di chuyển với tốc độ ánh sáng và sẽ đưa bạn đến tương lai một cách thoải mái và nhanh chóng.
  • The sled is made from the most expensive wood and the strongest metal.
    Chiếc xe trượt tuyết được làm từ loại gỗ đắt nhất và kim loại chắc nhất.
  • The seat is made from smooth leather and is very comfortable.
    Ghế được làm từ da mịn và rất thoải mái.
  • The most important part is the engine.
    Bộ phận quan trọng nhất là động cơ.
  • The engine uses nanotechnology and is protected by a diamond box.
    Động cơ sử dụng công nghệ nano và được bảo vệ bởi một hộp kim cương.
  • It took 50 years for scientists to design this technology.
    Các nhà khoa học đã mất 50 năm để thiết kế công nghệ này.
  • Now anyone can travel to the future.
    Bây giờ bất kỳ ai cũng có thể du hành đến tương lai.
  • While the technology is very complicated the Sledometer 3000 is very easy to use.
    Mặc dù công nghệ rất phức tạp nhưng Sledometer 3000 lại rất dễ sử dụng.
  • First you turn the clock.
    Đầu tiên bạn xoay đồng hồ.
  • The dial is the thing that chooses the number of years you will travel.
    Mặt xoay là bộ phận chọn số năm bạn sẽ du hành.
  • Then all you have to do is pull the (show lever) lever and you can go to the future.
    Sau đó tất cả những gì bạn phải làm là kéo cần gạt (show lever) và bạn có thể đến tương lai.
  • Right now the Sledometer 3000 can carry 2 people.
    Ngay bây giờ Sledometer 3000 có thể chở 2 người.
  • The Sledometer 3000 is able to travel up to 12 years into the future.
    Sledometer 3000 có thể du hành đến 12 năm vào tương lai.
  • What is the name of your time machine?
    Tên cỗ máy thời gian của bạn là gì?
  • What does the time machine look like?
    Cỗ máy thời gian trông như thế nào?
  • What materials is it made from?
    Nó được làm từ những vật liệu gì?
  • What special technology does it use?
    Nó sử dụng công nghệ đặc biệt nào?
  • How does it work?
    Nó hoạt động như thế nào?
  • How fast is it?
    Nó nhanh đến mức nào?
  • How many people can travel in it at one time?
    Có bao nhiêu người có thể du hành trong nó cùng một lúc?
  • How many years into the future will you be able to travel?
    Bạn sẽ có thể du hành bao nhiêu năm vào tương lai?
  • How much does it cost to buy the time machine?
    Mua cỗ máy thời gian tốn bao nhiêu tiền?