SJ_A2_034
EOMT: Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- recognize and use the target language involved in the tests. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ mục tiêu liên quan đến các bài kiểm tra.
- demonstrate the listening and speaking skills being tested. thể hiện các kỹ năng nghe và nói đang được kiểm tra.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
hospital
bệnh viện
-
"My mom works at a hospital."
"Mẹ em làm việc ở bệnh viện."
-
-
office
văn phòng
-
"Dad is in his office."
"Bố đang ở văn phòng."
-
-
school
trường học
-
"I go to school every day."
"Em đi học mỗi ngày."
-
-
pilot
phi công
-
"The pilot flies the plane."
"Phi công lái máy bay."
-
-
doctor
bác sĩ
-
"The doctor helps sick people."
"Bác sĩ giúp người bị bệnh."
-
-
teacher
giáo viên
-
"My teacher is kind."
"Giáo viên của em rất tốt bụng."
-
-
helmet
mũ bảo hiểm
-
"Wear your helmet, please."
"Con hãy đội mũ bảo hiểm nhé."
-
-
uniform
đồng phục
-
"We wear a uniform at school."
"Chúng em mặc đồng phục ở trường."
-
-
medicine
thuốc
-
"Take your medicine now."
"Con uống thuốc bây giờ nhé."
-
-
mechanic
thợ máy
-
"The mechanic fixes cars."
"Thợ máy sửa xe hơi."
-
-
airport
sân bay
-
"We are at the airport."
"Chúng em đang ở sân bay."
-
-
whiteboard
bảng trắng
-
"The teacher writes on the whiteboard."
"Cô giáo viết trên bảng trắng."
-
-
Student Name
tên học sinh
-
"Write your Student Name here."
"Viết Tên học sinh của em vào đây."
-
-
Speaking Score
điểm nói
-
"My Speaking Score is 9."
"Điểm Nói của em là 9."
-
-
Listening Score
điểm nghe
-
"Her Listening Score is good."
"Điểm Nghe của bạn ấy tốt."
-
-
Total
tổng điểm
-
"My total is 20 points."
"Tổng điểm của em là 20 điểm."
-
-
see
nhìn thấy
-
"I see a bird."
"Em nhìn thấy một con chim."
-
-
spicy
cay
-
"This soup is spicy."
"Món súp này cay."
-
-
touch
chạm
-
"Do not touch the fire."
"Đừng chạm vào lửa."
-
-
smell
ngửi
-
"I smell the flower."
"Em ngửi bông hoa."
-
-
smooth
mịn
-
"The stone is smooth."
"Hòn đá rất mịn."
-
-
cotton
vải cotton
-
"This shirt is made of cotton."
"Áo này được làm từ vải cotton."
-
-
leather
da
-
"These shoes are leather."
"Đôi giày này bằng da."
-
-
metal
kim loại
-
"The spoon is metal."
"Cái thìa làm bằng kim loại."
-
-
wood
gỗ
-
"The table is made of wood."
"Cái bàn được làm bằng gỗ."
-
-
clothing store
cửa hàng quần áo
-
"We buy a shirt at the clothing store."
"Chúng em mua một cái áo ở cửa hàng quần áo."
-
-
shopping mall
trung tâm mua sắm
-
"The shopping mall is big."
"Trung tâm mua sắm rất lớn."
-
-
electronics store
cửa hàng điện tử
-
"We go to the electronics store."
"Chúng em đi đến cửa hàng điện tử."
-
-
movie theater
rạp chiếu phim
-
"We watch a film at the movie theater."
"Chúng em xem phim ở rạp chiếu phim."
-
-
escalator
thang cuốn
-
"Stand still on the escalator."
"Hãy đứng yên trên thang cuốn."
-
-
elevator
thang máy
-
"We take the elevator to floor three."
"Chúng em đi thang máy lên tầng ba."
-
-
floor
tầng
-
"My classroom is on the second floor."
"Lớp học của em ở tầng hai."
-
-
toilet
nhà vệ sinh
-
"Where is the toilet?"
"Nhà vệ sinh ở đâu ạ?"
-
-
space tourism
du lịch vũ trụ
-
"Space tourism is exciting."
"Du lịch vũ trụ rất thú vị."
-
-
galaxy
thiên hà
-
"Our galaxy is very large."
"Thiên hà của chúng ta rất lớn."
-
-
planet
hành tinh
-
"Earth is a planet."
"Trái Đất là một hành tinh."
-
-
space ship
tàu vũ trụ
-
"The space ship flies to space."
"Tàu vũ trụ bay vào không gian."
-
Sentences
Câu
- A pilot is a person who flies a plane.Phi công là người lái máy bay.
- A school is a place where children study.Trường học là nơi trẻ em học tập.
- A uniform is a thing that/which a pilot wears.Đồng phục là thứ mà phi công mặc.
- A whiteboard is a thing that/which is in a classroom.Bảng trắng là thứ ở trong lớp học.
- Ashna: Today, I'm in the shopping mall. I'm going to go to the supermarket. But first, I'm going to go to the clothing store. My friend Minh is here. Where is the clothing store?Ashna: Hôm nay, mình đang ở trung tâm mua sắm. Mình sẽ đi đến siêu thị. Nhưng trước tiên, mình sẽ đi đến cửa hàng quần áo. Bạn Minh của mình ở đây. Cửa hàng quần áo ở đâu?
- Minh: Hi, Ashna. It's on the third floor.Minh: Chào Ashna. Nó ở tầng ba.
- Example: What's the place?Ví dụ: Đó là nơi nào?
- Ashna is going to go to the supermarket first.Ashna sẽ đi đến siêu thị trước.
- The clothing store is on the third floor.Cửa hàng quần áo ở tầng ba.
- The girls are on the first floor now.Bây giờ các bạn nữ đang ở tầng một.
- The girls are going to go up on the escalator.Các bạn nữ sẽ đi lên bằng thang cuốn.
- Minh is going to buy some shorts.Minh sẽ mua một vài cái quần short.
- Hello. What's your name?Xin chào. Bạn tên là gì?
- How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
- How are you today?Hôm nay bạn thế nào?
- Who is in your family?Gia đình bạn có những ai?