EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing

Thi cuối khóa học: Từ Vựng, Ngữ Pháp, Đọc và Viết

Goals / Mục tiêu

  • recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và sử dụng từ vựng và ngữ pháp đang được ôn tập.
  • demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện các kỹ năng đọc và viết đang được ôn tập.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • wood

    wood

    gỗ

    • "The table is made of wood."

      "Cái bàn được làm bằng gỗ."

  • cotton

    cotton

    bông

    • "My shirt is cotton."

      "Áo của em là vải bông."

  • nylon

    nylon

    ni lông

    • "This bag is nylon."

      "Cái túi này là ni lông."

  • glass

    glass

    thủy tinh

    • "The window is glass."

      "Cửa sổ làm bằng thủy tinh."

  • leather

    leather

    da

    • "His shoes are leather."

      "Giày của bạn ấy làm bằng da."

  • plastic

    plastic

    nhựa

    • "I have a plastic bottle."

      "Em có một chai nhựa."

  • metal

    metal

    kim loại

    • "This spoon is metal."

      "Cái muỗng này bằng kim loại."

  • went

    went

    đã đi

    • "I went to school."

      "Em đã đi học."

  • going

    going

    đang đi

    • "She is going home."

      "Bạn ấy đang về nhà."

  • two

    two

    hai

    • "I have two cats."

      "Em có hai con mèo."

  • second

    second

    thứ hai

    • "This is my second book."

      "Đây là quyển sách thứ hai của em."

  • seven

    seven

    bảy

    • "I see seven ducks."

      "Em thấy bảy con vịt."

  • will

    will

    sẽ

    • "I will help you."

      "Em sẽ giúp bạn."

  • coffee

    coffee

    cà phê

    • "Mom drinks coffee."

      "Mẹ uống cà phê."

  • restaurant

    restaurant

    nhà hàng

    • "We eat at a restaurant."

      "Chúng em ăn ở nhà hàng."

  • sports

    sports

    thể thao

    • "I like sports."

      "Em thích thể thao."

  • down

    down

    xuống

    • "Sit down, please."

      "Làm ơn ngồi xuống."

  • travel

    travel

    du lịch

    • "We travel in summer."

      "Chúng em đi du lịch vào mùa hè."

  • because

    because

    bởi vì

    • "I smile because I am happy."

      "Em cười bởi vì em vui."

  • next

    next

    tiếp theo

    • "Read the next page."

      "Đọc trang tiếp theo nhé."

  • last

    last

    cuối cùng

    • "This is the last question."

      "Đây là câu hỏi cuối cùng."

  • most

    most

    nhất

    • "Blue is the color I like most."

      "Màu xanh là màu em thích nhất."

  • first

    first

    đầu tiên

    • "I am first in line."

      "Em đứng thứ nhất trong hàng."

  • watches

    watches

    xem

    • "He watches TV."

      "Bạn ấy xem TV."

  • watch

    watch

    xem

    • "I watch cartoons."

      "Em xem phim hoạt hình."

  • watching

    watching

    đang xem

    • "They are watching birds."

      "Họ đang xem chim."

  • Name

    Name

    tên

    • "My name is Linh."

      "Tên em là Linh."

Sentences

Câu

  • A pilot is a person who flies a plane.
    Phi công là người lái máy bay.
  • A school is a place where children study.
    Trường học là nơi trẻ em học tập.
  • A uniform is a thing that/which a pilot wears.
    Đồng phục là thứ mà phi công mặc.
  • A whiteboard is a thing that/which is in a classroom.
    Bảng trắng là thứ ở trong lớp học.
  • It's a place where people wear uniforms.
    Đó là nơi mọi người mặc đồng phục.
  • It's a place where people go when they are sick.
    Đó là nơi mọi người đến khi họ bị bệnh.
  • There are people who can help you when you are sick.
    Có những người có thể giúp bạn khi bạn bị bệnh.
  • Ashna: Today, I'm in the shopping mall.
    Ashna: Hôm nay, tôi đang ở trung tâm mua sắm.
  • I'm going to go to the supermarket.
    Tôi sẽ đi đến siêu thị.
  • But first, I'm going to go to the clothing store.
    Nhưng trước tiên, tôi sẽ đi đến cửa hàng quần áo.
  • My friend Minh is here.
    Bạn Minh của tôi ở đây.
  • Where is the clothing store?
    Cửa hàng quần áo ở đâu?
  • It's on the third floor.
    Nó ở tầng ba.
  • Ashna: Uh, no, it isn't.
    Ashna: Ờ, không, không phải.
  • The shoe store is on the third floor.
    Cửa hàng giày ở tầng ba.
  • What does a chili taste like?
    Ớt có vị như thế nào?
  • What does trash smell like?
    Rác có mùi như thế nào?
  • What does the elephant look like?
    Con voi trông như thế nào?
  • What does a pineapple feel like?
    Quả dứa sờ vào như thế nào?
  • What do the students sound like?
    Các học sinh nghe như thế nào?
  • What is the shirt made of?
    Cái áo được làm bằng gì?
  • What are the shoes made of?
    Đôi giày được làm bằng gì?
  • What are the buttons made of?
    Những cái nút được làm bằng gì?
  • What is the swimsuit made of?
    Bộ đồ bơi được làm bằng gì?
  • What is the window made of?
    Cửa sổ được làm bằng gì?
  • What is the knife made of?
    Con dao được làm bằng gì?
  • A doctor is a person who works in a hospital.
    Bác sĩ là người làm việc trong bệnh viện.
  • A pilot is a person. A pilot flies a plane.
    Phi công là một người. Phi công lái máy bay.
  • A school is a place. Children study in a school.
    Trường học là một nơi. Trẻ em học ở trường.
  • A library is a place. There are books in a library.
    Thư viện là một nơi. Có sách trong thư viện.
  • A whiteboard is a thing. There is a whiteboard in a classroom.
    Bảng trắng là một đồ vật. Có một bảng trắng trong lớp học.
  • An engineer is a person. An engineer wears a helmet.
    Kỹ sư là một người. Kỹ sư đội mũ bảo hộ.
  • A hospital is a place. A doctor works in a hospital.
    Bệnh viện là một nơi. Bác sĩ làm việc trong bệnh viện.
  • How will people go to school?
    Mọi người sẽ đi học bằng cách nào?
  • Where will schools be?
    Trường học sẽ ở đâu?
  • What will people study?
    Mọi người sẽ học gì?
  • Will there be a teacher? If yes, what will the teacher be like?
    Sẽ có giáo viên không? Nếu có, giáo viên sẽ như thế nào?
  • What will classrooms look like?
    Lớp học sẽ trông như thế nào?
  • Did you write about one of the questions?
    Bạn đã viết về một trong các câu hỏi chưa?
  • Did you write 50-75 words?
    Bạn đã viết 50-75 từ chưa?
  • Did you use will and won't?
    Bạn đã dùng will và won't chưa?
  • Did you check your grammar and spelling?
    Bạn đã kiểm tra ngữ pháp và chính tả chưa?
  • What are you going to do tomorrow?
    Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?
  • What are you going to do next week?
    Bạn sẽ làm gì vào tuần tới?
  • What floor is the toy store on?
    Cửa hàng đồ chơi ở tầng mấy?
  • What floor is the pizza restaurant on?
    Nhà hàng pizza ở tầng mấy?
  • What floor is the fruit store on?
    Cửa hàng trái cây ở tầng mấy?
  • What floor is the milk tea shop on?
    Tiệm trà sữa ở tầng mấy?
  • What floor is Stars Coffee Shop on?
    Quán cà phê Stars ở tầng mấy?
  • What floor is Phuc's Coffee Shop?
    Quán cà phê của Phúc ở tầng mấy?
  • What floor is Andy's Clothing Store?
    Cửa hàng quần áo của Andy ở tầng mấy?
  • What floor is Tom's Shoes Store on?
    Cửa hàng giày của Tom ở tầng mấy?
  • What floor is the noodle restaurant?
    Nhà hàng mì ở tầng mấy?
  • What floor is the movie theater on?
    Rạp chiếu phim ở tầng mấy?
  • It's on the 1st floor.
    Nó ở tầng 1.
  • It's on the 4th floor.
    Nó ở tầng 4.
  • It's on the 2nd floor.
    Nó ở tầng 2.
  • It's on the 6th floor.
    Nó ở tầng 6.
  • It's on the 5th floor.
    Nó ở tầng 5.
  • It's on the 3rd floor.
    Nó ở tầng 3.