SJ_A2_033
EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và sử dụng từ vựng và ngữ pháp đang được ôn tập.
- demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện các kỹ năng đọc và viết đang được ôn tập.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
wood
gỗ
-
"The table is made of wood."
"Cái bàn được làm bằng gỗ."
-
-
cotton
bông
-
"My shirt is cotton."
"Áo của em là vải bông."
-
-
nylon
ni lông
-
"This bag is nylon."
"Cái túi này là ni lông."
-
-
glass
thủy tinh
-
"The window is glass."
"Cửa sổ làm bằng thủy tinh."
-
-
leather
da
-
"His shoes are leather."
"Giày của bạn ấy làm bằng da."
-
-
plastic
nhựa
-
"I have a plastic bottle."
"Em có một chai nhựa."
-
-
metal
kim loại
-
"This spoon is metal."
"Cái muỗng này bằng kim loại."
-
-
went
đã đi
-
"I went to school."
"Em đã đi học."
-
-
going
đang đi
-
"She is going home."
"Bạn ấy đang về nhà."
-
-
two
hai
-
"I have two cats."
"Em có hai con mèo."
-
-
second
thứ hai
-
"This is my second book."
"Đây là quyển sách thứ hai của em."
-
-
seven
bảy
-
"I see seven ducks."
"Em thấy bảy con vịt."
-
-
will
sẽ
-
"I will help you."
"Em sẽ giúp bạn."
-
-
coffee
cà phê
-
"Mom drinks coffee."
"Mẹ uống cà phê."
-
-
restaurant
nhà hàng
-
"We eat at a restaurant."
"Chúng em ăn ở nhà hàng."
-
-
sports
thể thao
-
"I like sports."
"Em thích thể thao."
-
-
down
xuống
-
"Sit down, please."
"Làm ơn ngồi xuống."
-
-
travel
du lịch
-
"We travel in summer."
"Chúng em đi du lịch vào mùa hè."
-
-
because
bởi vì
-
"I smile because I am happy."
"Em cười bởi vì em vui."
-
-
next
tiếp theo
-
"Read the next page."
"Đọc trang tiếp theo nhé."
-
-
last
cuối cùng
-
"This is the last question."
"Đây là câu hỏi cuối cùng."
-
-
most
nhất
-
"Blue is the color I like most."
"Màu xanh là màu em thích nhất."
-
-
first
đầu tiên
-
"I am first in line."
"Em đứng thứ nhất trong hàng."
-
-
watches
xem
-
"He watches TV."
"Bạn ấy xem TV."
-
-
watch
xem
-
"I watch cartoons."
"Em xem phim hoạt hình."
-
-
watching
đang xem
-
"They are watching birds."
"Họ đang xem chim."
-
-
Name
tên
-
"My name is Linh."
"Tên em là Linh."
-
Sentences
Câu
- A pilot is a person who flies a plane.Phi công là người lái máy bay.
- A school is a place where children study.Trường học là nơi trẻ em học tập.
- A uniform is a thing that/which a pilot wears.Đồng phục là thứ mà phi công mặc.
- A whiteboard is a thing that/which is in a classroom.Bảng trắng là thứ ở trong lớp học.
- It's a place where people wear uniforms.Đó là nơi mọi người mặc đồng phục.
- It's a place where people go when they are sick.Đó là nơi mọi người đến khi họ bị bệnh.
- There are people who can help you when you are sick.Có những người có thể giúp bạn khi bạn bị bệnh.
- Ashna: Today, I'm in the shopping mall.Ashna: Hôm nay, tôi đang ở trung tâm mua sắm.
- I'm going to go to the supermarket.Tôi sẽ đi đến siêu thị.
- But first, I'm going to go to the clothing store.Nhưng trước tiên, tôi sẽ đi đến cửa hàng quần áo.
- My friend Minh is here.Bạn Minh của tôi ở đây.
- Where is the clothing store?Cửa hàng quần áo ở đâu?
- It's on the third floor.Nó ở tầng ba.
- Ashna: Uh, no, it isn't.Ashna: Ờ, không, không phải.
- The shoe store is on the third floor.Cửa hàng giày ở tầng ba.
- What does a chili taste like?Ớt có vị như thế nào?
- What does trash smell like?Rác có mùi như thế nào?
- What does the elephant look like?Con voi trông như thế nào?
- What does a pineapple feel like?Quả dứa sờ vào như thế nào?
- What do the students sound like?Các học sinh nghe như thế nào?
- What is the shirt made of?Cái áo được làm bằng gì?
- What are the shoes made of?Đôi giày được làm bằng gì?
- What are the buttons made of?Những cái nút được làm bằng gì?
- What is the swimsuit made of?Bộ đồ bơi được làm bằng gì?
- What is the window made of?Cửa sổ được làm bằng gì?
- What is the knife made of?Con dao được làm bằng gì?
- A doctor is a person who works in a hospital.Bác sĩ là người làm việc trong bệnh viện.
- A pilot is a person. A pilot flies a plane.Phi công là một người. Phi công lái máy bay.
- A school is a place. Children study in a school.Trường học là một nơi. Trẻ em học ở trường.
- A library is a place. There are books in a library.Thư viện là một nơi. Có sách trong thư viện.
- A whiteboard is a thing. There is a whiteboard in a classroom.Bảng trắng là một đồ vật. Có một bảng trắng trong lớp học.
- An engineer is a person. An engineer wears a helmet.Kỹ sư là một người. Kỹ sư đội mũ bảo hộ.
- A hospital is a place. A doctor works in a hospital.Bệnh viện là một nơi. Bác sĩ làm việc trong bệnh viện.
- How will people go to school?Mọi người sẽ đi học bằng cách nào?
- Where will schools be?Trường học sẽ ở đâu?
- What will people study?Mọi người sẽ học gì?
- Will there be a teacher? If yes, what will the teacher be like?Sẽ có giáo viên không? Nếu có, giáo viên sẽ như thế nào?
- What will classrooms look like?Lớp học sẽ trông như thế nào?
- Did you write about one of the questions?Bạn đã viết về một trong các câu hỏi chưa?
- Did you write 50-75 words?Bạn đã viết 50-75 từ chưa?
- Did you use will and won't?Bạn đã dùng will và won't chưa?
- Did you check your grammar and spelling?Bạn đã kiểm tra ngữ pháp và chính tả chưa?
- What are you going to do tomorrow?Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?
- What are you going to do next week?Bạn sẽ làm gì vào tuần tới?
- What floor is the toy store on?Cửa hàng đồ chơi ở tầng mấy?
- What floor is the pizza restaurant on?Nhà hàng pizza ở tầng mấy?
- What floor is the fruit store on?Cửa hàng trái cây ở tầng mấy?
- What floor is the milk tea shop on?Tiệm trà sữa ở tầng mấy?
- What floor is Stars Coffee Shop on?Quán cà phê Stars ở tầng mấy?
- What floor is Phuc's Coffee Shop?Quán cà phê của Phúc ở tầng mấy?
- What floor is Andy's Clothing Store?Cửa hàng quần áo của Andy ở tầng mấy?
- What floor is Tom's Shoes Store on?Cửa hàng giày của Tom ở tầng mấy?
- What floor is the noodle restaurant?Nhà hàng mì ở tầng mấy?
- What floor is the movie theater on?Rạp chiếu phim ở tầng mấy?
- It's on the 1st floor.Nó ở tầng 1.
- It's on the 4th floor.Nó ở tầng 4.
- It's on the 2nd floor.Nó ở tầng 2.
- It's on the 6th floor.Nó ở tầng 6.
- It's on the 5th floor.Nó ở tầng 5.
- It's on the 3rd floor.Nó ở tầng 3.