Cambridge Flyers Listening Parts 3, 4 and 5

Luyện Thi Nghe Cambridge Flyers Phần 3, 4 và 5

Goals / Mục tiêu

  • listen for words, names and specific information of various kinds. lắng nghe các từ, tên và nhiều loại thông tin cụ thể.
  • listen for words, colors and specific information. nghe các từ, màu sắc và thông tin cụ thể.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • questions

    questions

    câu hỏi

    • "I have two questions."

      "Em có hai câu hỏi."

Sentences

Câu

  • I have to write letters (A-H) in the blanks.
    Mình phải viết các chữ cái (A-H) vào chỗ trống.
  • There are 3 letters that I don't need to use.
    Có 3 chữ cái mà mình không cần dùng.
  • I have to tick in the box.
    Mình phải đánh dấu vào ô.
  • There are 5 questions, and three pictures for each question.
    Có 5 câu hỏi và mỗi câu hỏi có ba bức tranh.
  • I have to color and write words.
    Mình phải tô màu và viết từ.
  • I don't need to color perfectly.
    Mình không cần tô màu thật hoàn hảo.
  • I did my best on...
    Mình đã cố gắng hết sức ở...
  • I could have tried harder on...
    Mình đã có thể cố gắng hơn ở...
  • My name is ___.
    Tên của mình là ___.
  • Where did Uncle Robert get each of these things? Listen and write a letter in each box.
    Chú Robert đã lấy từng món đồ này ở đâu? Hãy nghe và viết một chữ cái vào mỗi ô.
  • Listen and tick (✓) the box. There is one example.
    Hãy nghe và đánh dấu (✓) vào ô. Có một ví dụ.
  • Listen and colour and write. There is one example.
    Hãy nghe, tô màu và viết. Có một ví dụ.
  • There is one example.
    Có một ví dụ.
  • Can I colour this picture, please?
    Con có thể tô màu bức tranh này được không ạ?
  • Yes, of course, Betty. Can you see the cloud?
    Ừ, tất nhiên rồi, Betty. Con có thấy đám mây không?
  • The one that's in front of the sun?
    Cái ở trước mặt trời ạ?
  • That's right. Colour that yellow.
    Đúng rồi. Tô màu vàng cho cái đó nhé.
  • The man's looking at the penguins, I think.
    Con nghĩ người đàn ông đang nhìn những con chim cánh cụt.
  • They're so funny. Can I colour one of those next?
    Chúng thật buồn cười. Tiếp theo con có thể tô màu một con trong số đó không ạ?
  • Yes. Colour the one that's standing on the top of the rock. Use grey for that.
    Được. Tô màu con đang đứng trên đỉnh tảng đá nhé. Dùng màu xám cho con đó.
  • All right. There! I think it's waving with its wings!
    Được ạ. Xong rồi! Con nghĩ nó đang vẫy cánh!
  • I think the octopus looks scary!
    Con nghĩ con bạch tuộc trông đáng sợ!
  • Do you? Perhaps the larger one does. Well let's colour the smaller one.
    Vậy à? Có lẽ con lớn hơn thì đúng là vậy. Nào, chúng ta tô màu con nhỏ hơn nhé.
  • No, let's make it pink, this time.
    Không, lần này chúng ta tô màu hồng cho nó nhé.
  • All right. I've got that colour here.
    Được thôi. Con có màu đó ở đây.
  • How about some writing now? Look at the boat.
    Bây giờ viết một chút nhé? Nhìn vào chiếc thuyền đi.
  • OK. One word is missing there, isn't it?
    Được. Ở đó thiếu một từ, đúng không?
  • Yes! Above the words 'of the Sea' there's a space. In that space, write the word HEMINGWAY. Can you do that?
    Đúng rồi! Phía trên cụm từ 'of the Sea' có một chỗ trống. Trong chỗ trống đó, hãy viết từ HEMINGWAY. Con làm được không?
  • Sure! That's a good name for a boat
    Chắc chắn rồi! Đó là một cái tên hay cho một chiếc thuyền.
  • Can I write something else, too?
    Con cũng có thể viết thêm gì đó nữa không ạ?
  • Yes. What would you like to write?
    Được. Con muốn viết gì?
  • Well, I'd like to write something on the treasure box ... in that square.
    Ừm, con muốn viết gì đó lên cái rương kho báu... trong ô vuông đó.
  • Cool! He's my favorite pirate!! Do you think they'll find it?
    Tuyệt quá! Ông ấy là cướp biển mà con thích nhất!! Cô nghĩ họ sẽ tìm thấy nó không?
  • And now for some more coloring.
    Và bây giờ tô màu thêm một chút nữa nhé.
  • Can I colour the spotted fish? The little one. It looks really sweet.
    Con có thể tô màu con cá đốm không ạ? Con nhỏ ấy. Nó trông thật dễ thương.
  • I agree, but colour the striped one for me please, instead.
    Cô đồng ý, nhưng thay vào đó hãy tô màu con có sọc giúp cô nhé.
  • No problem. Can I use purple?
    Không vấn đề gì. Con có thể dùng màu tím không ạ?
  • Yes. Good idea. Thank you. Fantastic.
    Được. Ý hay đấy. Cảm ơn con. Tuyệt vời.