Future Cities

Thành Phố Tương Lai

Goals / Mục tiêu

  • read and understand a text about three cities that will be built in the future. đọc hiểu một văn bản về ba thành phố sẽ được xây dựng trong tương lai.
  • design and write about a future city. thiết kế và viết về một thành phố trong tương lai.

Vocabulary

Từ vựng

  • smart city

    smart city

    thành phố thông minh

    "Technology and AI will play a big role in the smart cities of the future."

    "Công nghệ và trí tuệ nhân tạo sẽ đóng một vai trò quan trọng đối với các thành phố thông minh trong tương lai."

  • green city

    green city

    thành phố xanh

    "It's a green city, so there are many plants and trees."

    "Nó là một thành phố xanh"

  • floating city

    floating city

    thành phố nổi

    "As the sea level rises, floating cities will become popular."

    "Khi mực nước biển dâng lên"

  • canal

    canal

    kênh đào

    "Before there were roads, cities were often connected by canals."

    "Trước khi có đường xá"

  • Virtual Reality

    Virtual Reality

    thực tế ảo

    "With Virtual Reality, you can visit different places without leaving your home."

    "Với công nghệ thực tế ảo"

  • nanotech

    nanotech

    công nghệ nano

    "Nanotech is extremely small technology."

    "Công nghệ nano là ngành công nghệ về những thứ cực kỳ nhỏ."

  • 3D printing

    3D printing

    in ba chiều

    "3D printing is already being used in industries like medicine and fashion."

    "In ba chiều đang được sử dụng ở các ngành công nghiệp như ngành dược và thời trang."

  • Artificial Intelligence

    Artificial Intelligence

    trí tuệ nhân tạo

    "The technology for Artificial Intelligence is amazing now. Machines can really learn by themselves!"

    "Công nghệ dành cho trí tuệ nhân tạo bây giờ rất tuyệt vời. Máy móc thực sự có thể tự học hỏi!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Good

    Good

    tốt

    • "You are a good friend."

      "Bạn là một người bạn tốt."

  • Ugly

    Ugly

    xấu xí

    • "The monster looks ugly."

      "Con quái vật trông xấu xí."

  • Useful

    Useful

    hữu ích

    • "This book is useful."

      "Quyển sách này rất hữu ích."

  • Big

    Big

    to

    • "That is a big ball."

      "Đó là một quả bóng to."

  • Beautiful

    Beautiful

    đẹp

    • "The flower is beautiful."

      "Bông hoa thật đẹp."

  • Tall

    Tall

    cao

    • "The tree is tall."

      "Cái cây rất cao."

  • Exciting

    Exciting

    thú vị

    • "The game is exciting."

      "Trò chơi rất thú vị."

  • Buildings

    Buildings

    tòa nhà

    • "I see tall buildings."

      "Em nhìn thấy các tòa nhà cao."

  • Bridge

    Bridge

    cây cầu

    • "We walk on the bridge."

      "Chúng em đi bộ trên cây cầu."

  • People

    People

    mọi người

    • "Many people are in the park."

      "Có nhiều người ở trong công viên."

  • Transport

    Transport

    giao thông

    • "Buses are public transport."

      "Xe buýt là phương tiện đi lại công cộng."

  • Weather

    Weather

    thời tiết

    • "The weather is sunny today."

      "Thời tiết hôm nay có nắng."

  • Air

    Air

    không khí

    • "We need clean air."

      "Chúng ta cần không khí sạch."

Sentences

Câu

  • Technology and AI will play a big role in the smart cities of the future.
    Công nghệ và trí tuệ nhân tạo sẽ đóng một vai trò quan trọng đối với các thành phố thông minh trong tương lai.
  • It's a green city, so there are many plants and trees.
    Nó là một thành phố xanh, vì vậy mà nó có nhiều loài thực vật.
  • As the sea level rises, floating cities will become popular.
    Khi mực nước biển dâng lên, các thành phố nổi sẽ trở nên phổ biến.
  • Before there were roads, cities were often connected by canals.
    Trước khi có đường xá, các thành phố thường được kết nối bởi các kênh đào.
  • With Virtual Reality, you can visit different places without leaving your home.
    Với công nghệ thực tế ảo, bạn có thể tham quan những nơi khác nhau mà không phải rời khỏi nhà.
  • Nanotech is extremely small technology.
    Công nghệ nano là ngành công nghệ về những thứ cực kỳ nhỏ.
  • 3D printing is already being used in industries like medicine and fashion.
    In ba chiều đang được sử dụng ở các ngành công nghiệp như ngành dược và thời trang.
  • The technology for Artificial Intelligence is amazing now. Machines can really learn by themselves!
    Công nghệ dành cho trí tuệ nhân tạo bây giờ rất tuyệt vời. Máy móc thực sự có thể tự học hỏi!
  • I love the buildings in Ho Chi Minh City because they are among the tallest and most beautiful buildings in Vietnam.
    Em yêu những tòa nhà ở Thành phố Hồ Chí Minh vì chúng nằm trong số những tòa nhà cao nhất và đẹp nhất ở Việt Nam.
  • When you visit these buildings, you will experience the most modern technology and the most entertaining facilities.
    Khi bạn thăm những tòa nhà này, bạn sẽ trải nghiệm công nghệ hiện đại nhất và các tiện ích giải trí nhất.
  • I think this is one of the best things about Ho Chi Minh City.
    Em nghĩ đây là một trong những điều tuyệt nhất về Thành phố Hồ Chí Minh.
  • I also love the people in my city because they are the friendliest and kindest people in Vietnam.
    Em cũng yêu mọi người trong thành phố của em vì họ là những người thân thiện và tốt bụng nhất ở Việt Nam.
  • Whenever anyone's lost, people on the street always try their best to help.
    Bất cứ khi nào có ai bị lạc, người trên đường luôn cố gắng hết sức để giúp đỡ.
  • My future city will be a fantastic place.
    Thành phố tương lai của em sẽ là một nơi tuyệt vời.
  • It will be a floating city built on the ocean.
    Nó sẽ là một thành phố nổi được xây trên đại dương.
  • It will have a lot of trees so that people can enjoy the fresh air on a daily basis.
    Nó sẽ có nhiều cây để mọi người có thể tận hưởng không khí trong lành mỗi ngày.
  • There will also be tall buildings for people to work in, as well as large schools and universities where students can study.
    Cũng sẽ có các tòa nhà cao để mọi người làm việc, cùng với những trường học và đại học lớn nơi học sinh có thể học tập.
  • People will be able to travel in flying cars so that it won't take them too long to get to their destination.
    Mọi người sẽ có thể di chuyển bằng ô tô bay để họ không mất quá nhiều thời gian đến điểm đến.
  • Wi-Fi will also be available throughout the city because I want people to connect to the internet no matter where they go.
    Wi-Fi cũng sẽ có khắp thành phố vì em muốn mọi người kết nối internet dù họ đi đâu.
  • This is the best way for them to gather information as quickly as possible.
    Đây là cách tốt nhất để họ thu thập thông tin nhanh nhất có thể.
  • My city will be finished in 2028 and people will be able to live there.
    Thành phố của em sẽ hoàn thành vào năm 2028 và mọi người sẽ có thể sống ở đó.
  • Will there be internet in the city?
    Liệu thành phố đó sẽ có internet không?
  • When will the city be finished?
    Khi nào thành phố sẽ hoàn thành?
  • This beautiful city will be covered in forest, trees and water.
    Thành phố xinh đẹp này sẽ được bao phủ bởi rừng cây và nước.
  • It will be located in Cancun, Mexico.
    Nó sẽ nằm ở Cancun, Mexico.
  • (1) Smart Forest City will have 120,000 plants.
    (1) Thành phố Rừng Thông Minh sẽ có 120.000 cây.
  • There will be more plants than people!
    Sẽ có nhiều cây hơn người!
  • Imagine what you can grow here...
    Hãy tưởng tượng bạn có thể trồng gì ở đây...
  • 130,000 people will live here!
    130.000 người sẽ sống ở đây!
  • There will be students, families, old people...
    Sẽ có học sinh, gia đình và người già...
  • It will be beautiful and relaxing because of all the plants and water.
    Nó sẽ đẹp và thư giãn vì có rất nhiều cây và nước.
  • (2) There won't be cars, so people will walk around and travel by boat!
    (2) Sẽ không có ô tô, nên mọi người sẽ đi bộ xung quanh và đi lại bằng thuyền!
  • It will have a lot of parks and many building roofs will be covered in plants.
    Nó sẽ có nhiều công viên và nhiều mái nhà sẽ được phủ cây xanh.
  • It will look like a garden, and there will be a real, massive garden inside the city.
    Nó sẽ trông như một khu vườn, và sẽ có một khu vườn thật sự khổng lồ bên trong thành phố.
  • Imagine living in such a beautiful place!
    Hãy tưởng tượng sống ở một nơi đẹp như vậy!
  • This city will be built next to the city of Chengdu in China.
    Thành phố này sẽ được xây bên cạnh thành phố Thành Đô ở Trung Quốc.
  • People will live in buildings that look like hills.
    Mọi người sẽ sống trong những tòa nhà trông như những ngọn đồi.
  • Each group of buildings looks like a village.
    Mỗi cụm tòa nhà trông như một ngôi làng.
  • There will be universities, parks, markets...
    Sẽ có các trường đại học, công viên và chợ...
  • It will look spectacular!
    Nó sẽ trông ngoạn mục!
  • It will be futuristic, but also very natural and green.
    Nó sẽ mang dáng vẻ tương lai nhưng cũng rất tự nhiên và xanh.
  • It looks like hills,
    Nó trông như những ngọn đồi,
  • (3) and there won't be any cars, but there will be lots of trains to travel on.
    (3) và sẽ không có ô tô, nhưng sẽ có rất nhiều tàu để đi lại.
  • (4) You will be able to travel anywhere in the Future City in 10 minutes!
    (4) Bạn sẽ có thể đi đến bất cứ đâu trong Thành phố Tương lai trong 10 phút!
  • This amazing city will be built in the Maldives, in the Indian Ocean.
    Thành phố tuyệt vời này sẽ được xây ở Maldives, trên Ấn Độ Dương.
  • It will be just 10 minutes by boat from Male, the capital.
    Nó sẽ chỉ cách thủ đô Male 10 phút đi thuyền.
  • (5) It will have houses, restaurants, shops and schools with canals in between.
    (5) Nó sẽ có nhà ở, nhà hàng, cửa hàng và trường học với các kênh đào ở giữa.
  • It will look like brain coral because of the shape of the buildings and canals!
    Nó sẽ trông giống san hô não vì hình dạng của các tòa nhà và kênh đào!
  • (6) Everyone will live on the water, because all of the buildings will float.
    (6) Mọi người sẽ sống trên mặt nước vì tất cả các tòa nhà sẽ nổi.
  • It will be beautiful, as the light will shine on the water;
    Nó sẽ đẹp vì ánh sáng sẽ chiếu trên mặt nước;
  • and (7) it will be quiet, because there won't be cars, only bicycles and scooters.
    và (7) nó sẽ yên tĩnh vì sẽ không có ô tô, chỉ có xe đạp và xe tay ga.
  • It will be finished in 2027 and 20,000 people will be able to live there.
    Nó sẽ hoàn thành vào năm 2027 và 20.000 người sẽ có thể sống ở đó.
  • Smart Forest City will have 120,000 plants.
    Thành phố Rừng Thông Minh sẽ có 120.000 cây.
  • Imagine what you can grow here... 130,000 people will live here!
    Hãy tưởng tượng bạn có thể trồng gì ở đây... 130.000 người sẽ sống ở đây!
  • There won't be cars, so people will walk around and travel by boat!
    Sẽ không có ô tô, nên mọi người sẽ đi bộ xung quanh và đi lại bằng thuyền!
  • It looks like hills, and there won't be any cars, but there will be lots of trains to travel on.
    Nó trông như những ngọn đồi, và sẽ không có ô tô, nhưng sẽ có rất nhiều tàu để đi lại.
  • You will be able to travel anywhere in the Future City in 10 minutes!
    Bạn sẽ có thể đi đến bất cứ đâu trong Thành phố Tương lai trong 10 phút!
  • It will have houses, restaurants, shops and schools with canals in between.
    Nó sẽ có nhà ở, nhà hàng, cửa hàng và trường học với các kênh đào ở giữa.
  • Everyone will live on the water, because all of the buildings will float.
    Mọi người sẽ sống trên mặt nước vì tất cả các tòa nhà sẽ nổi.
  • It will be beautiful, as the light will shine on the water; and it will be quiet, because there won't be cars, only bicycles and scooters.
    Nó sẽ đẹp vì ánh sáng sẽ chiếu trên mặt nước; và nó sẽ yên tĩnh vì sẽ không có ô tô, chỉ có xe đạp và xe tay ga.
  • There won't be many plants in Smart Forest City in Mexico.
    Sẽ không có nhiều cây ở Thành phố Rừng Thông Minh tại Mexico.
  • People living in Smart Forest City will travel by car around the city.
    Người sống trong Thành phố Rừng Thông Minh sẽ đi lại quanh thành phố bằng ô tô.
  • There will be a lot of trains in Chengdu Future City.
    Sẽ có rất nhiều tàu ở Thành phố Tương lai Thành Đô.
  • It will take a very long time to travel anywhere in Chengdu Future City.
    Sẽ mất rất nhiều thời gian để đi đến bất cứ đâu trong Thành phố Tương lai Thành Đô.
  • There will be canals connecting the buildings of Maldives Floating City.
    Sẽ có các kênh đào nối các tòa nhà của Thành phố Nổi Maldives.
  • People in Maldives Floating City will live on the water.
    Người ở Thành phố Nổi Maldives sẽ sống trên mặt nước.
  • Maldives Floating City will be a very noisy place because there will be a lot of cars on the street.
    Thành phố Nổi Maldives sẽ là một nơi rất ồn ào vì sẽ có nhiều ô tô trên đường.