SJ_A2_026
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- understand and respond to a listening text about space tourism. hiểu và trả lời một bài nghe về du lịch vũ trụ.
- participate in a speaking activity about a holiday in space. tham gia vào một hoạt động nói về một kỳ nghỉ lễ trong không gian.
Vocabulary
Từ vựng
-
space tourism
du lịch không gian
"Space tourism is not a thing of the future - it's happening now!"
"Du lịch không gian không phải là chuyện tương lai - nó đang diễn ra ngay bây giờ!"
-
galaxy
dải ngân hà
"There are many planets and solar systems in our galaxy."
"Có nhiều hành tinh và hệ mặt trời trong dải ngân hà của chúng ta."
-
planet
hành tinh
"We must try harder to save our planet."
"Chúng ta phải nỗ lực hơn nữa để cứu lấy hành tinh của mình."
-
view
tầm nhìn
"What a beautiful view from the top of the mountain!"
"Nhìn cảnh từ đỉnh núi thật đẹp!"
-
spaceship
tàu vũ trụ
"The spaceship can fly."
"Tàu vũ trụ có thể bay."
-
Virtual Reality
thực tế ảo
"With Virtual Reality, you can visit different places without leaving your home."
"Với công nghệ thực tế ảo"
-
nanotech
công nghệ nano
"Nanotech is extremely small technology."
"Công nghệ nano là ngành công nghệ về những thứ cực kỳ nhỏ."
-
3D printing
in ba chiều
"3D printing is already being used in industries like medicine and fashion."
"In ba chiều đang được sử dụng ở các ngành công nghiệp như ngành dược và thời trang."
-
Artificial Intelligence
trí tuệ nhân tạo
"The technology for Artificial Intelligence is amazing now. Machines can really learn by themselves!"
"Công nghệ dành cho trí tuệ nhân tạo bây giờ rất tuyệt vời. Máy móc thực sự có thể tự học hỏi!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Some mountains
một vài ngọn núi
-
"We can see some mountains."
"Chúng ta có thể nhìn thấy một vài ngọn núi."
-
-
A city
thành phố
-
"I live in a city."
"Em sống ở một thành phố."
-
-
Stars
những ngôi sao
-
"Stars shine at night."
"Những ngôi sao tỏa sáng vào ban đêm."
-
-
Planets
các hành tinh
-
"We learn about planets."
"Chúng em học về các hành tinh."
-
-
A spaceship
tàu vũ trụ
-
"The spaceship is very fast."
"Tàu vũ trụ rất nhanh."
-
-
The Earth
Trái Đất
-
"The Earth is our home."
"Trái Đất là ngôi nhà của chúng ta."
-
-
Comets
sao chổi
-
"Comets move across the sky."
"Sao chổi di chuyển trên bầu trời."
-
-
Galaxies
các thiên hà
-
"There are many galaxies."
"Có rất nhiều thiên hà."
-
-
eat in restaurants
ăn ở nhà hàng
-
"We eat in restaurants on weekends."
"Chúng em ăn ở nhà hàng vào cuối tuần."
-
-
wear a spacesuit
mặc bộ đồ vũ trụ
-
"Astronauts wear a spacesuit."
"Các phi hành gia mặc bộ đồ phi hành gia."
-
-
Questions
câu hỏi
-
"I have two questions."
"Em có hai câu hỏi."
-
-
Suitcase
va li
-
"My suitcase is blue."
"Va li của em màu xanh dương."
-
-
Saturn
Sao Thổ
-
"Saturn has rings."
"Sao Thổ có các vành đai."
-
Sentences
Câu
- Space tourism is not a thing of the future - it's happening now!Du lịch không gian không phải là chuyện tương lai - nó đang diễn ra ngay bây giờ!
- There are many planets and solar systems in our galaxy.Có nhiều hành tinh và hệ mặt trời trong dải ngân hà của chúng ta.
- We must try harder to save our planet.Chúng ta phải nỗ lực hơn nữa để cứu lấy hành tinh của mình.
- What a beautiful view from the top of the mountain!Nhìn cảnh từ đỉnh núi thật đẹp!
- The spaceship can fly.Tàu vũ trụ có thể bay.
- With Virtual Reality, you can visit different places without leaving your home.Với công nghệ thực tế ảo, bạn có thể tham quan những nơi khác nhau mà không phải rời khỏi nhà.
- Nanotech is extremely small technology.Công nghệ nano là ngành công nghệ về những thứ cực kỳ nhỏ.
- 3D printing is already being used in industries like medicine and fashion.In ba chiều đang được sử dụng ở các ngành công nghiệp như ngành dược và thời trang.
- The technology for Artificial Intelligence is amazing now. Machines can really learn by themselves!Công nghệ dành cho trí tuệ nhân tạo bây giờ rất tuyệt vời. Máy móc thực sự có thể tự học hỏi!
- be able to go on holiday to the moon or to another planetcó thể đi nghỉ lên Mặt Trăng hoặc đến một hành tinh khác
- travel on a spaceshipđi bằng tàu vũ trụ
- see the stars, comets, planets, and galaxiesnhìn thấy các ngôi sao, sao chổi, hành tinh và thiên hà
- look out of their spaceship and see the Earthnhìn ra ngoài tàu vũ trụ của họ và thấy Trái Đất
- eat fresh fruit or vegetablesăn trái cây hoặc rau tươi
- walk all the timeđi bộ suốt thời gian
- She will travel to space on a spaceship.Cô ấy sẽ đi vào không gian bằng tàu vũ trụ.
- They will make a journey to another country.Họ sẽ thực hiện một chuyến đi đến một đất nước khác.
- They will stay in a space hotel.Họ sẽ ở trong một khách sạn vũ trụ.
- She will pack her suitcase.Cô ấy sẽ xếp đồ vào va li của mình.
- They will look at an amazing view.Họ sẽ ngắm một khung cảnh tuyệt đẹp.
- Travel – on a spaceshipDu hành bằng tàu vũ trụ
- Stay – a space hotelỞ tại một khách sạn vũ trụ
- Look – an amazing viewNgắm một khung cảnh tuyệt đẹp