SJ_A2_025
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- understand and use vocabulary relating to the future. hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến tương lai.
- understand and use 'will' to discuss future predictions. hiểu và sử dụng 'will' để thảo luận về các dự đoán trong tương lai.
Vocabulary
Từ vựng
-
Virtual Reality
thực tế ảo
"With Virtual Reality, you can visit different places without leaving your home."
"Với công nghệ thực tế ảo"
-
robots
người máy
"In the future, robots will take over the world!"
"Trong tương lai"
-
nanotech
công nghệ nano
"Nanotech is extremely small technology."
"Công nghệ nano là ngành công nghệ về những thứ cực kỳ nhỏ."
-
3D printing
in ba chiều
"3D printing is already being used in industries like medicine and fashion."
"In ba chiều đang được sử dụng ở các ngành công nghiệp như ngành dược và thời trang."
-
Artificial Intelligence
trí tuệ nhân tạo
"The technology for Artificial Intelligence is amazing now. Machines can really learn by themselves!"
"Công nghệ dành cho trí tuệ nhân tạo bây giờ rất tuyệt vời. Máy móc thực sự có thể tự học hỏi!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
will be
sẽ là
-
"I will be a teacher."
"Con sẽ là một giáo viên."
-
-
will see
sẽ thấy
-
"We will see a rainbow."
"Chúng ta sẽ thấy cầu vồng."
-
-
won't talk
sẽ không nói chuyện
-
"I won't talk in class."
"Con sẽ không nói chuyện trong lớp."
-
-
Virtual reality (vr)
thực tế ảo
-
"Virtual reality is fun."
"Thực tế ảo rất vui."
-
-
Nanotechnology
công nghệ nano
-
"Nanotechnology is very small science."
"Công nghệ nano là khoa học về những thứ rất nhỏ."
-
Sentences
Câu
- With Virtual Reality, you can visit different places without leaving your home.Với công nghệ thực tế ảo, bạn có thể tham quan những nơi khác nhau mà không phải rời khỏi nhà.
- In the future, robots will take over the world!Trong tương lai, người máy sẽ xâm chiếm thế giới!
- Nanotech is extremely small technology.Công nghệ nano là ngành công nghệ về những thứ cực kỳ nhỏ.
- 3D printing is already being used in industries like medicine and fashion.In ba chiều đang được sử dụng ở các ngành công nghiệp như ngành dược và thời trang.
- The technology for Artificial Intelligence is amazing now. Machines can really learn by themselves!Công nghệ dành cho trí tuệ nhân tạo bây giờ rất tuyệt vời. Máy móc thực sự có thể tự học hỏi!
- There'll be flying cars in the future.Sẽ có ô tô bay trong tương lai.
- Robots won't be smarter than humans.Người máy sẽ không thông minh hơn con người.
- They'll develop nanorobots in the future.Họ sẽ phát triển rô bốt nano trong tương lai.
- People won't talk face to face anymore.Con người sẽ không còn nói chuyện mặt đối mặt nữa.
- Will there be flying cars in the future?Sẽ có ô tô bay trong tương lai không?
- Robots will be able to help humans a lot.Người máy sẽ có thể giúp con người rất nhiều.
- We'll have new kinds of robots in the future.Chúng ta sẽ có những loại người máy mới trong tương lai.
- There'll be 3D printed feet in the future.Sẽ có bàn chân in 3D trong tương lai.
- We'll be able to visit other planets in the future.Chúng ta sẽ có thể thăm những hành tinh khác trong tương lai.
- We'll be able to see everything with VR headsets.Chúng ta sẽ có thể nhìn mọi thứ bằng kính thực tế ảo.
- In the future, there will be flying cars.Trong tương lai, sẽ có ô tô bay.
- What will the future be like?Tương lai sẽ như thế nào?
- Will there be smart houses in the future?Sẽ có nhà thông minh trong tương lai không?
- AI will be able to solve difficult questions.AI sẽ có thể giải những câu hỏi khó.
- People will see everything with VR headsets.Con người sẽ nhìn mọi thứ bằng kính thực tế ảo.
- How will people talk to each other in the future?Trong tương lai con người sẽ nói chuyện với nhau như thế nào?
- People won't need paper to print.Con người sẽ không cần giấy để in.
- Will AI be able to bring people to space?AI sẽ có thể đưa con người vào không gian không?