SJ_A2_020
Unit Task
Goals / Mục tiêu
- recognize and use language taught throughout the unit. nhận diện và sử dụng kiến thức được dạy trong suốt chương.
- complete an assessment on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài đánh giá về ngôn ngữ trọng tâm và các kỹ năng của chương học.
Vocabulary
Từ vựng
-
shopping mall
trung tâm mua sắm
"Let's go to the shopping mall. I need to buy some things."
"Đi đến trung tâm thương mại nào! Tôi cần mua một vài thứ."
-
supermarket
siêu thị
"He went to the supermarket to buy food for the week."
"Anh ấy đã đi siêu thị để mua đồ ăn cho cả tuần."
-
electronics store
cửa hàng điện máy
"I took my broken TV to the electronics store."
"Tôi đem cái ti vi bị hư của mình đến cửa hàng điện máy."
-
shoe store
cửa hàng giày dép
"I bought my new boots at the shoe store in the mall."
"Tôi đã mua đôi ủng mới của mình tại cửa hàng giày trong trung tâm thương mại."
-
clothing store
cửa hàng quần áo
"There are many clothing stores in the mall."
"Có nhiều cửa hàng quần áo ở trung tâm thương mại."
-
movie theater
rạp chiếu phim
"Another word for movie theater is cinema."
"Cinema là một từ Tiếng Anh khác để gọi rạp chiếu phim."
-
restaurant
nhà hàng
"Let's go to the pizza restaurant!"
"Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza."
-
coffee shop
quán cà phê, quán nước
"Let's meet at the coffee shop."
"Hãy gặp nhau tại quán cà phê nhé!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ride
đi
-
"I ride my bike."
"Em đi xe đạp của em."
-
-
hang
treo
-
"Hang your hat here."
"Treo mũ của em ở đây."
-
-
visit
thăm
-
"We visit Grandma."
"Chúng em thăm bà."
-
-
buy
mua
-
"Mom buys apples."
"Mẹ mua táo."
-
-
play
chơi
-
"They play in the park."
"Các bạn ấy chơi ở công viên."
-
Sentences
Câu
- Let's go to the shopping mall. I need to buy some things.Đi đến trung tâm thương mại nào! Tôi cần mua một vài thứ.
- He went to the supermarket to buy food for the week.Anh ấy đã đi siêu thị để mua đồ ăn cho cả tuần.
- I took my broken TV to the electronics store.Tôi đem cái ti vi bị hư của mình đến cửa hàng điện máy.
- I bought my new boots at the shoe store in the mall.Tôi đã mua đôi ủng mới của mình tại cửa hàng giày trong trung tâm thương mại.
- There are many clothing stores in the mall.Có nhiều cửa hàng quần áo ở trung tâm thương mại.
- Another word for movie theater is cinema.Cinema là một từ Tiếng Anh khác để gọi rạp chiếu phim.
- Let's go to the pizza restaurant!Hãy cùng đi đến nhà hàng pizza.
- Let's meet at the coffee shop.Hãy gặp nhau tại quán cà phê nhé!
- What is Clara going to do this weekend?Clara sẽ làm gì vào cuối tuần này?
- Clara is going to go shopping.Clara sẽ đi mua sắm.
- When is she going to go?Cô ấy sẽ đi khi nào?
- Where is she going to go?Cô ấy sẽ đi đâu?
- She is going to go to the supermarket.Cô ấy sẽ đi đến siêu thị.
- Why is she going to go there?Tại sao cô ấy sẽ đi đến đó?
- Because she need to buy a few things.Bởi vì cô ấy cần mua một vài thứ.
- Who is she going to go with?Cô ấy sẽ đi với ai?
- She is going to go with her mom.Cô ấy sẽ đi với mẹ của cô ấy.
- Clara: I'm going to go shopping.Clara: Mình sẽ đi mua sắm.
- Jenny: Where are you going to go?Jenny: Bạn sẽ đi đâu?
- Clara: I'm going to go to the supermarket.Clara: Mình sẽ đi đến siêu thị.
- Jenny: When are you going to the supermarket?Jenny: Khi nào bạn đi siêu thị?
- Clara: In the morning.Clara: Vào buổi sáng.
- Jenny: Why are you going to go to the supermarket?Jenny: Tại sao bạn sẽ đi đến siêu thị?
- Clara: Because I need to buy a few things.Clara: Bởi vì mình cần mua một vài thứ.
- Jenny: What are you going to buy?Jenny: Bạn sẽ mua gì?
- Clara: I'm going to buy some food.Clara: Mình sẽ mua một ít đồ ăn.
- Jenny: Cool, who are you going to go shopping with?Jenny: Tuyệt, bạn sẽ đi mua sắm với ai?
- Clara: I'm going to go shopping with my mom.Clara: Mình sẽ đi mua sắm với mẹ của mình.