Project 1, Lesson 2

Dự Án 1, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • identify and maximize the personal value of a learning experience. nhận diện và tối đa hóa những giá trị cá nhân từ kinh nghiệm học tập.
  • communicate effectively in diverse environments. giao tiếp hiệu quả trong các môi trường khác nhau.

Vocabulary

Từ vựng

  • metal

    metal

    kim loại

    "The chair is made of metal."

    "Cái ghế được làm từ kim loại."

  • wood

    wood

    gỗ

    "The table is made of wood."

    "Cái bàn được làm từ gỗ."

  • cotton

    cotton

    vải bông, sợi bông

    "This shirt is made from cotton."

    "Cái áo này được làm từ sợi bông."

  • leather

    leather

    da

    "This belt is made from leather."

    "Cái thắt lưng này được làm từ da."

  • plastic

    plastic

    nhựa

    "The lunchbox is made of plastic."

    "Hộp cơm trưa được làm từ nhựa."

  • glass

    glass

    thủy tinh, kính

    "The window is made from glass."

    "Cửa sổ được làm từ thủy tinh."

  • nylon

    nylon

    vải ni lông

    "The shorts are made of nylon."

    "Quần ngắn được làm từ vải ni lông."

  • by hand

    by hand

    bằng tay

    "This bamboo basket is made by hand."

    "Cái giỏ tre này được làm bằng tay."

  • by machine

    by machine

    bằng máy

    "The pencils are made by a machine."

    "Những cây bút chì được làm bằng máy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Defining Relative Clauses

    Defining Relative Clauses

    mệnh đề quan hệ xác định

    • "This is the dog that can swim."

      "Đây là con chó mà có thể bơi."

  • DRIVING QUESTION

    DRIVING QUESTION

    câu hỏi định hướng

    • "Our driving question is: Why is the sky blue?"

      "Câu hỏi định hướng của chúng ta là: Vì sao bầu trời màu xanh?"

Sentences

Câu

  • The chair is made of metal.
    Cái ghế được làm từ kim loại.
  • The table is made of wood.
    Cái bàn được làm từ gỗ.
  • This shirt is made from cotton.
    Cái áo này được làm từ sợi bông.
  • This belt is made from leather.
    Cái thắt lưng này được làm từ da.
  • The lunchbox is made of plastic.
    Hộp cơm trưa được làm từ nhựa.
  • The window is made from glass.
    Cửa sổ được làm từ thủy tinh.
  • The shorts are made of nylon.
    Quần ngắn được làm từ vải ni lông.
  • This bamboo basket is made by hand.
    Cái giỏ tre này được làm bằng tay.
  • The pencils are made by a machine.
    Những cây bút chì được làm bằng máy.
  • How do you feel about your presentation?
    Bạn cảm thấy thế nào về phần thuyết trình của mình?
  • What was your favourite part?
    Phần bạn thích nhất là gì?
  • What do you think you did best?
    Bạn nghĩ mình làm tốt nhất điều gì?