Project 1, Lesson 1

Dự Án 1, Bài 1

Goals / Mục tiêu

  • use technology to research, organize, evaluate and communicate information about inventions. sử dụng công nghệ để nghiên cứu, sắp xếp, đánh giá và trao đổi thông tin về các phát minh.
  • assume shared responsibility for work and value other people's contributions to your project. chấp nhận trách nhiệm chung khi làm bài và đánh giá đóng góp của các thành viên khác đối với dự án của cá nhân.

Vocabulary

Từ vựng

  • metal

    metal

    kim loại

    "The chair is made of metal."

    "Cái ghế được làm từ kim loại."

  • wood

    wood

    gỗ

    "The table is made of wood."

    "Cái bàn được làm từ gỗ."

  • cotton

    cotton

    vải bông, sợi bông

    "This shirt is made from cotton."

    "Cái áo này được làm từ sợi bông."

  • leather

    leather

    da

    "This belt is made from leather."

    "Cái thắt lưng này được làm từ da."

  • plastic

    plastic

    nhựa

    "The lunchbox is made of plastic."

    "Hộp cơm trưa được làm từ nhựa."

  • glass

    glass

    thủy tinh, kính

    "The window is made from glass."

    "Cửa sổ được làm từ thủy tinh."

  • nylon

    nylon

    vải ni lông

    "The shorts are made of nylon."

    "Quần ngắn được làm từ vải ni lông."

  • by hand

    by hand

    bằng tay

    "This bamboo basket is made by hand."

    "Cái giỏ tre này được làm bằng tay."

  • by machine

    by machine

    bằng máy

    "The pencils are made by a machine."

    "Những cây bút chì được làm bằng máy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Defining Relative Clauses

    Defining Relative Clauses

    mệnh đề quan hệ xác định

    • "This is the girl who helps me."

      "Đây là cô bé mà giúp tôi."

Sentences

Câu

  • The chair is made of metal.
    Cái ghế được làm từ kim loại.
  • The table is made of wood.
    Cái bàn được làm từ gỗ.
  • This shirt is made from cotton.
    Cái áo này được làm từ sợi bông.
  • This belt is made from leather.
    Cái thắt lưng này được làm từ da.
  • The lunchbox is made of plastic.
    Hộp cơm trưa được làm từ nhựa.
  • The window is made from glass.
    Cửa sổ được làm từ thủy tinh.
  • The shorts are made of nylon.
    Quần ngắn được làm từ vải ni lông.
  • This bamboo basket is made by hand.
    Cái giỏ tre này được làm bằng tay.
  • The pencils are made by a machine.
    Những cây bút chì được làm bằng máy.
  • The first fridge was invented as early as 1805 by a man called Oliver Evans.
    Chiếc tủ lạnh đầu tiên đã được phát minh từ năm 1805 bởi một người tên là Oliver Evans.
  • The modern fridge, however, was invented in 1913, and was first mass produced in 1918.
    Tuy nhiên, tủ lạnh hiện đại được phát minh vào năm 1913 và lần đầu được sản xuất hàng loạt vào năm 1918.
  • People kept food cold by using ice, or storing it underground.
    Mọi người giữ thức ăn lạnh bằng cách dùng đá hoặc cất dưới lòng đất.
  • With fridges, people can buy more food and it will stay fresh.
    Với tủ lạnh, mọi người có thể mua nhiều thức ăn hơn và nó sẽ tươi lâu.
  • Fridges work by removing the warmth from the air and transferring the heat to the outside.
    Tủ lạnh hoạt động bằng cách lấy hơi ấm ra khỏi không khí và chuyển nhiệt ra bên ngoài.
  • The fridge itself is made of metal and coated in plastic.
    Bản thân tủ lạnh được làm bằng kim loại và phủ nhựa.
  • The first fridges used chemicals, but these were dangerous and are no longer used in fridges.
    Những chiếc tủ lạnh đầu tiên dùng hóa chất, nhưng chúng nguy hiểm và không còn được dùng trong tủ lạnh nữa.
  • Now, food can be safely stored without people getting sick.
    Bây giờ, thức ăn có thể được bảo quản an toàn mà không khiến con người bị bệnh.
  • Personally, I couldn't live without my fridge because I love cooking.
    Cá nhân tôi không thể sống thiếu tủ lạnh vì tôi thích nấu ăn.
  • When I buy a lot of ingredients, I put them in the fridge.
    Khi tôi mua nhiều nguyên liệu, tôi cho chúng vào tủ lạnh.
  • When I cook a lot of dishes, I put the leftovers in the fridge and eat them for the rest of the week.
    Khi tôi nấu nhiều món, tôi cho đồ ăn thừa vào tủ lạnh và ăn chúng trong phần còn lại của tuần.
  • If I didn't have a fridge, I'd have to eat everything at once or throw it away later.
    Nếu tôi không có tủ lạnh, tôi sẽ phải ăn mọi thứ ngay một lúc hoặc vứt chúng đi sau đó.
  • I love my fridge!
    Tôi yêu tủ lạnh của tôi!
  • When was it invented?
    Nó được phát minh khi nào?
  • What did we use before?
    Trước đây chúng ta đã dùng gì?
  • What do we use it for?
    Chúng ta dùng nó để làm gì?
  • What is it made of?
    Nó được làm bằng gì?
  • How has it changed?
    Nó đã thay đổi như thế nào?
  • How will it change in the future?
    Nó sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?