Interesting Jobs

Công Việc Thú Vị

Goals / Mục tiêu

  • read and respond to a text describing different jobs. đọc và phản hồi một đoạn văn miêu tả nghề nghiệp.
  • write a text about a job. viết một đoạn văn về nghề nghiệp.

Vocabulary

Từ vựng

  • pilot

    pilot

    phi công

    "A pilot flies an airplane."

    "Phi công lái máy bay."

  • engineer

    engineer

    kỹ sư

    "An engineer builds and fixes things."

    "Kỹ sư xây dựng và sửa chữa đồ vật."

  • hospital

    hospital

    bệnh viện

    "You're hurt. You should go to the hospital."

    "Bạn đang bị đau. Bạn nên đến bệnh viện."

  • airport

    airport

    sân bay, phi trường

    "I'm going to the airport to catch my plane."

    "Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình."

  • office

    office

    văn phòng

    "Do you work in an office?"

    "Bạn có làm việc ở văn phòng không?"

  • whiteboard

    whiteboard

    bảng trắng

    "The teacher wrote the page number on the whiteboard."

    "Giáo viên viết số trang lên bảng trắng."

  • medicine

    medicine

    thuốc

    "Many plants can be used for medicine."

    "Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."

  • uniform

    uniform

    đồng phục

    "A police officer wears a uniform."

    "Cảnh sát mặc đồng phục."

  • helmet

    helmet

    nón bảo hiểm, mũ bảo hiểm

    "When you ride a motorbike, wear a helmet."

    "Khi bạn lái xe máy"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • actor

    actor

    diễn viên

    • "My uncle is an actor."

      "Chú của em là một diễn viên nam."

  • farmer

    farmer

    nông dân

    • "The farmer grows rice."

      "Người nông dân trồng lúa."

  • police officer

    police officer

    cảnh sát

    • "The police officer helps people."

      "Chú cảnh sát giúp mọi người."

  • costume

    costume

    trang phục

    • "I wear a tiger costume."

      "Em mặc trang phục hóa trang con hổ."

  • makeup

    makeup

    đồ trang điểm

    • "She puts on makeup for the show."

      "Cô ấy trang điểm cho buổi biểu diễn."

  • computer

    computer

    máy tính

    • "I use the computer to learn."

      "Em dùng máy tính để học."

  • coffee

    coffee

    cà phê

    • "My dad drinks coffee in the morning."

      "Bố em uống cà phê vào buổi sáng."

  • last year

    last year

    năm ngoái

    • "I visited Da Nang last year."

      "Em đã đến Đà Nẵng năm ngoái."

Sentences

Câu

  • A pilot flies an airplane.
    Phi công lái máy bay.
  • An engineer builds and fixes things.
    Kỹ sư xây dựng và sửa chữa đồ vật.
  • You're hurt. You should go to the hospital.
    Bạn đang bị đau. Bạn nên đến bệnh viện.
  • I'm going to the airport to catch my plane.
    Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình.
  • Do you work in an office?
    Bạn có làm việc ở văn phòng không?
  • The teacher wrote the page number on the whiteboard.
    Giáo viên viết số trang lên bảng trắng.
  • Many plants can be used for medicine.
    Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
  • A police officer wears a uniform.
    Cảnh sát mặc đồng phục.
  • When you ride a motorbike, wear a helmet.
    Khi bạn lái xe máy, hãy đội nón bảo hiểm.
  • ... wants to work at home.
    ... muốn làm việc ở nhà.
  • ... wants to be a nurse.
    ... muốn trở thành y tá.
  • ... thinks working is more fun than studying.
    ... nghĩ rằng đi làm vui hơn học.
  • ... wants to be a businessperson.
    ... muốn trở thành doanh nhân.
  • ... acted in a play before.
    ... đã từng diễn trong một vở kịch trước đây.
  • Yes, I do.
    Có, mình có.
  • No, I don't.
    Không, mình không.
  • Yes, I did.
    Có, mình đã làm.
  • No, I didn't.
    Không, mình đã không làm.
  • Do you want to work at home?
    Bạn có muốn làm việc ở nhà không?
  • It's a person who protects people.
    Đó là người bảo vệ mọi người.
  • It's a person who takes care of animals.
    Đó là người chăm sóc động vật.
  • It's a person who studied acting.
    Đó là người đã học diễn xuất.
  • It's a person who catches thieves.
    Đó là người bắt kẻ trộm.
  • It's a person who works in a movie set.
    Đó là người làm việc ở phim trường.
  • It's a person who milks cows.
    Đó là người vắt sữa bò.
  • It's a person who wakes up very early in the morning.
    Đó là người thức dậy rất sớm vào buổi sáng.
  • It's a person who helps people.
    Đó là người giúp đỡ mọi người.
  • It's a person who wears costumes and makeup.
    Đó là người mặc trang phục và trang điểm.
  • What is the name of the girl who makes movies?
    Tên của cô gái làm phim là gì?
  • It is something that Dev wears when he is working.
    Đó là thứ Dev mặc khi cậu ấy làm việc.
  • It is a thing that Dev and Sandy wear on their faces.
    Đó là thứ Dev và Sandy dùng trên mặt.
  • What is the name of the man who makes a lot of money?
    Tên của người đàn ông kiếm rất nhiều tiền là gì?
  • It is a thing that Anita usually uses at work.
    Đó là thứ Anita thường dùng ở chỗ làm.
  • It is something Anita usually drinks.
    Đó là thứ Anita thường uống.
  • It is a place which is big, white and blue, and very clean.
    Đó là một nơi lớn màu trắng và xanh dương và rất sạch sẽ.
  • They are special clothes that Matt wears at work.
    Chúng là quần áo đặc biệt mà Matt mặc khi làm việc.
  • It is someone who works at home and makes new things.
    Đó là người làm việc ở nhà và tạo ra những thứ mới.
  • When did she invent a phone that can call animals?
    Khi nào cô ấy phát minh ra một chiếc điện thoại có thể gọi động vật?
  • Do you want to travel for work?
    Bạn có muốn đi công tác không?
  • Do you want to wear a uniform?
    Bạn có muốn mặc đồng phục không?
  • Do you want to work in an office?
    Bạn có muốn làm việc trong văn phòng không?
  • Do you want to work at night?
    Bạn có muốn làm việc vào ban đêm không?
  • Do you want to help people?
    Bạn có muốn giúp đỡ mọi người không?
  • Do you want to make a lot of money?
    Bạn có muốn kiếm thật nhiều tiền không?
  • Look at Dev and Sandy.
    Hãy nhìn Dev và Sandy.
  • They are people who make movies.
    Họ là những người làm phim.
  • Dev and Sandy are actors.
    Dev và Sandy là diễn viên.
  • They love making movies.
    Họ thích làm phim.
  • They work in a place where there are lots of cameras and lights.
    Họ làm việc ở một nơi có rất nhiều máy quay và đèn.
  • They wear costumes when they are working.
    Họ mặc trang phục khi làm việc.
  • Costumes are special clothes which people wear in movies.
    Trang phục là quần áo đặc biệt mà người ta mặc trong phim.
  • Look at their faces.
    Hãy nhìn khuôn mặt của họ.
  • They are wearing makeup.
    Họ đang trang điểm.
  • Makeup is a thing which actors usually wear on their faces.
    Trang điểm là thứ diễn viên thường dùng trên mặt.
  • Today they are making a new movie.
    Hôm nay họ đang làm một bộ phim mới.
  • It is a movie which has aliens and spaceships.
    Đó là một bộ phim có người ngoài hành tinh và tàu vũ trụ.
  • This is Anita, and this is Jason.
    Đây là Anita và đây là Jason.
  • They are people who make lots of money.
    Họ là những người kiếm rất nhiều tiền.
  • They are business people.
    Họ là doanh nhân.
  • The place where they work is in a tall building.
    Nơi họ làm việc ở trong một tòa nhà cao.
  • There are many people in their office.
    Có nhiều người trong văn phòng của họ.
  • They all do different jobs.
    Tất cả họ làm những công việc khác nhau.
  • Look at their desks.
    Hãy nhìn bàn làm việc của họ.
  • These are things which they use at work.
    Đây là những thứ họ dùng khi làm việc.
  • They always use computers and they usually drink lots of coffee.
    Họ luôn dùng máy tính và họ thường uống nhiều cà phê.
  • Matt is a person who helps sick people.
    Matt là người giúp những người bị bệnh.
  • He is not a doctor.
    Anh ấy không phải là bác sĩ.
  • He is a person who helps the doctor.
    Anh ấy là người giúp bác sĩ.
  • Matt is a nurse.
    Matt là y tá.
  • He works in a hospital.
    Anh ấy làm việc trong bệnh viện.
  • A hospital is a place which is big, white and blue, and very clean.
    Bệnh viện là một nơi lớn màu trắng và xanh dương và rất sạch sẽ.
  • Look at his clothes.
    Hãy nhìn quần áo của anh ấy.
  • He is wearing special clothes that are for nurses.
    Anh ấy đang mặc quần áo đặc biệt dành cho y tá.
  • It's called a uniform.
    Nó được gọi là đồng phục.
  • He must keep his uniform clean.
    Anh ấy phải giữ đồng phục của mình sạch sẽ.
  • He must be nice to everyone.
    Anh ấy phải tử tế với mọi người.
  • He is thinking about the time when he helped a sick old lady.
    Anh ấy đang nghĩ về lần anh ấy đã giúp một bà cụ bị bệnh.
  • She was very happy.
    Bà ấy đã rất vui.
  • She is a person who makes new things.
    Cô ấy là người làm ra những thứ mới.
  • The place where she works is in her house.
    Nơi cô ấy làm việc ở trong nhà của cô ấy.
  • She is an inventor.
    Cô ấy là nhà phát minh.
  • She makes things which are very interesting.
    Cô ấy làm ra những thứ rất thú vị.
  • Today she is making something.
    Hôm nay cô ấy đang làm một thứ gì đó.
  • The thing which she is making is silver.
    Thứ mà cô ấy đang làm có màu bạc.
  • It has two eyes, a mouth, and a nose.
    Nó có hai mắt một cái miệng và một cái mũi.
  • She is making a robot which can help people to cook!
    Cô ấy đang làm một con robot có thể giúp mọi người nấu ăn!
  • She does not always invent robots.
    Cô ấy không phải lúc nào cũng phát minh robot.
  • She is very smart.
    Cô ấy rất thông minh.
  • She invented a phone last year.
    Cô ấy đã phát minh ra một chiếc điện thoại vào năm ngoái.
  • It was a phone which could call animals.
    Đó là một chiếc điện thoại có thể gọi động vật.
  • What do you think she should invent next?
    Bạn nghĩ cô ấy nên phát minh gì tiếp theo?