SJ_A2_012
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- read and respond to a text describing different jobs. đọc và phản hồi một đoạn văn miêu tả nghề nghiệp.
- write a text about a job. viết một đoạn văn về nghề nghiệp.
Vocabulary
Từ vựng
-
pilot
phi công
"A pilot flies an airplane."
"Phi công lái máy bay."
-
engineer
kỹ sư
"An engineer builds and fixes things."
"Kỹ sư xây dựng và sửa chữa đồ vật."
-
hospital
bệnh viện
"You're hurt. You should go to the hospital."
"Bạn đang bị đau. Bạn nên đến bệnh viện."
-
airport
sân bay, phi trường
"I'm going to the airport to catch my plane."
"Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình."
-
office
văn phòng
"Do you work in an office?"
"Bạn có làm việc ở văn phòng không?"
-
whiteboard
bảng trắng
"The teacher wrote the page number on the whiteboard."
"Giáo viên viết số trang lên bảng trắng."
-
medicine
thuốc
"Many plants can be used for medicine."
"Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."
-
uniform
đồng phục
"A police officer wears a uniform."
"Cảnh sát mặc đồng phục."
-
helmet
nón bảo hiểm, mũ bảo hiểm
"When you ride a motorbike, wear a helmet."
"Khi bạn lái xe máy"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
actor
diễn viên
-
"My uncle is an actor."
"Chú của em là một diễn viên nam."
-
-
farmer
nông dân
-
"The farmer grows rice."
"Người nông dân trồng lúa."
-
-
police officer
cảnh sát
-
"The police officer helps people."
"Chú cảnh sát giúp mọi người."
-
-
costume
trang phục
-
"I wear a tiger costume."
"Em mặc trang phục hóa trang con hổ."
-
-
makeup
đồ trang điểm
-
"She puts on makeup for the show."
"Cô ấy trang điểm cho buổi biểu diễn."
-
-
computer
máy tính
-
"I use the computer to learn."
"Em dùng máy tính để học."
-
-
coffee
cà phê
-
"My dad drinks coffee in the morning."
"Bố em uống cà phê vào buổi sáng."
-
-
last year
năm ngoái
-
"I visited Da Nang last year."
"Em đã đến Đà Nẵng năm ngoái."
-
Sentences
Câu
- A pilot flies an airplane.Phi công lái máy bay.
- An engineer builds and fixes things.Kỹ sư xây dựng và sửa chữa đồ vật.
- You're hurt. You should go to the hospital.Bạn đang bị đau. Bạn nên đến bệnh viện.
- I'm going to the airport to catch my plane.Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình.
- Do you work in an office?Bạn có làm việc ở văn phòng không?
- The teacher wrote the page number on the whiteboard.Giáo viên viết số trang lên bảng trắng.
- Many plants can be used for medicine.Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
- A police officer wears a uniform.Cảnh sát mặc đồng phục.
- When you ride a motorbike, wear a helmet.Khi bạn lái xe máy, hãy đội nón bảo hiểm.
- ... wants to work at home.... muốn làm việc ở nhà.
- ... wants to be a nurse.... muốn trở thành y tá.
- ... thinks working is more fun than studying.... nghĩ rằng đi làm vui hơn học.
- ... wants to be a businessperson.... muốn trở thành doanh nhân.
- ... acted in a play before.... đã từng diễn trong một vở kịch trước đây.
- Yes, I do.Có, mình có.
- No, I don't.Không, mình không.
- Yes, I did.Có, mình đã làm.
- No, I didn't.Không, mình đã không làm.
- Do you want to work at home?Bạn có muốn làm việc ở nhà không?
- It's a person who protects people.Đó là người bảo vệ mọi người.
- It's a person who takes care of animals.Đó là người chăm sóc động vật.
- It's a person who studied acting.Đó là người đã học diễn xuất.
- It's a person who catches thieves.Đó là người bắt kẻ trộm.
- It's a person who works in a movie set.Đó là người làm việc ở phim trường.
- It's a person who milks cows.Đó là người vắt sữa bò.
- It's a person who wakes up very early in the morning.Đó là người thức dậy rất sớm vào buổi sáng.
- It's a person who helps people.Đó là người giúp đỡ mọi người.
- It's a person who wears costumes and makeup.Đó là người mặc trang phục và trang điểm.
- What is the name of the girl who makes movies?Tên của cô gái làm phim là gì?
- It is something that Dev wears when he is working.Đó là thứ Dev mặc khi cậu ấy làm việc.
- It is a thing that Dev and Sandy wear on their faces.Đó là thứ Dev và Sandy dùng trên mặt.
- What is the name of the man who makes a lot of money?Tên của người đàn ông kiếm rất nhiều tiền là gì?
- It is a thing that Anita usually uses at work.Đó là thứ Anita thường dùng ở chỗ làm.
- It is something Anita usually drinks.Đó là thứ Anita thường uống.
- It is a place which is big, white and blue, and very clean.Đó là một nơi lớn màu trắng và xanh dương và rất sạch sẽ.
- They are special clothes that Matt wears at work.Chúng là quần áo đặc biệt mà Matt mặc khi làm việc.
- It is someone who works at home and makes new things.Đó là người làm việc ở nhà và tạo ra những thứ mới.
- When did she invent a phone that can call animals?Khi nào cô ấy phát minh ra một chiếc điện thoại có thể gọi động vật?
- Do you want to travel for work?Bạn có muốn đi công tác không?
- Do you want to wear a uniform?Bạn có muốn mặc đồng phục không?
- Do you want to work in an office?Bạn có muốn làm việc trong văn phòng không?
- Do you want to work at night?Bạn có muốn làm việc vào ban đêm không?
- Do you want to help people?Bạn có muốn giúp đỡ mọi người không?
- Do you want to make a lot of money?Bạn có muốn kiếm thật nhiều tiền không?
- Look at Dev and Sandy.Hãy nhìn Dev và Sandy.
- They are people who make movies.Họ là những người làm phim.
- Dev and Sandy are actors.Dev và Sandy là diễn viên.
- They love making movies.Họ thích làm phim.
- They work in a place where there are lots of cameras and lights.Họ làm việc ở một nơi có rất nhiều máy quay và đèn.
- They wear costumes when they are working.Họ mặc trang phục khi làm việc.
- Costumes are special clothes which people wear in movies.Trang phục là quần áo đặc biệt mà người ta mặc trong phim.
- Look at their faces.Hãy nhìn khuôn mặt của họ.
- They are wearing makeup.Họ đang trang điểm.
- Makeup is a thing which actors usually wear on their faces.Trang điểm là thứ diễn viên thường dùng trên mặt.
- Today they are making a new movie.Hôm nay họ đang làm một bộ phim mới.
- It is a movie which has aliens and spaceships.Đó là một bộ phim có người ngoài hành tinh và tàu vũ trụ.
- This is Anita, and this is Jason.Đây là Anita và đây là Jason.
- They are people who make lots of money.Họ là những người kiếm rất nhiều tiền.
- They are business people.Họ là doanh nhân.
- The place where they work is in a tall building.Nơi họ làm việc ở trong một tòa nhà cao.
- There are many people in their office.Có nhiều người trong văn phòng của họ.
- They all do different jobs.Tất cả họ làm những công việc khác nhau.
- Look at their desks.Hãy nhìn bàn làm việc của họ.
- These are things which they use at work.Đây là những thứ họ dùng khi làm việc.
- They always use computers and they usually drink lots of coffee.Họ luôn dùng máy tính và họ thường uống nhiều cà phê.
- Matt is a person who helps sick people.Matt là người giúp những người bị bệnh.
- He is not a doctor.Anh ấy không phải là bác sĩ.
- He is a person who helps the doctor.Anh ấy là người giúp bác sĩ.
- Matt is a nurse.Matt là y tá.
- He works in a hospital.Anh ấy làm việc trong bệnh viện.
- A hospital is a place which is big, white and blue, and very clean.Bệnh viện là một nơi lớn màu trắng và xanh dương và rất sạch sẽ.
- Look at his clothes.Hãy nhìn quần áo của anh ấy.
- He is wearing special clothes that are for nurses.Anh ấy đang mặc quần áo đặc biệt dành cho y tá.
- It's called a uniform.Nó được gọi là đồng phục.
- He must keep his uniform clean.Anh ấy phải giữ đồng phục của mình sạch sẽ.
- He must be nice to everyone.Anh ấy phải tử tế với mọi người.
- He is thinking about the time when he helped a sick old lady.Anh ấy đang nghĩ về lần anh ấy đã giúp một bà cụ bị bệnh.
- She was very happy.Bà ấy đã rất vui.
- She is a person who makes new things.Cô ấy là người làm ra những thứ mới.
- The place where she works is in her house.Nơi cô ấy làm việc ở trong nhà của cô ấy.
- She is an inventor.Cô ấy là nhà phát minh.
- She makes things which are very interesting.Cô ấy làm ra những thứ rất thú vị.
- Today she is making something.Hôm nay cô ấy đang làm một thứ gì đó.
- The thing which she is making is silver.Thứ mà cô ấy đang làm có màu bạc.
- It has two eyes, a mouth, and a nose.Nó có hai mắt một cái miệng và một cái mũi.
- She is making a robot which can help people to cook!Cô ấy đang làm một con robot có thể giúp mọi người nấu ăn!
- She does not always invent robots.Cô ấy không phải lúc nào cũng phát minh robot.
- She is very smart.Cô ấy rất thông minh.
- She invented a phone last year.Cô ấy đã phát minh ra một chiếc điện thoại vào năm ngoái.
- It was a phone which could call animals.Đó là một chiếc điện thoại có thể gọi động vật.
- What do you think she should invent next?Bạn nghĩ cô ấy nên phát minh gì tiếp theo?