What's Your Job?

Bạn Làm Nghề Gì?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use vocabulary for jobs, their locations, and equipment used to do them. nhận diện và sử dụng từ vựng về nghề nghiệp, vị trí và các công cụ được sử dụng để thực hiện chúng.
  • understand and use who, which, that, where, and when to give essential information. hiểu và sử dụng các từ who, which, that, where và when để cung cấp thông tin quan trọng.

Vocabulary

Từ vựng

  • pilot

    pilot

    phi công

    "A pilot flies an airplane."

    "Phi công lái máy bay."

  • engineer

    engineer

    kỹ sư

    "An engineer builds and fixes things."

    "Kỹ sư xây dựng và sửa chữa đồ vật."

  • hospital

    hospital

    bệnh viện

    "You're hurt. You should go to the hospital."

    "Bạn đang bị đau. Bạn nên đến bệnh viện."

  • airport

    airport

    sân bay, phi trường

    "I'm going to the airport to catch my plane."

    "Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình."

  • office

    office

    văn phòng

    "Do you work in an office?"

    "Bạn có làm việc ở văn phòng không?"

  • whiteboard

    whiteboard

    bảng trắng

    "The teacher wrote the page number on the whiteboard."

    "Giáo viên viết số trang lên bảng trắng."

  • medicine

    medicine

    thuốc

    "Many plants can be used for medicine."

    "Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."

  • uniform

    uniform

    đồng phục

    "A police officer wears a uniform."

    "Cảnh sát mặc đồng phục."

  • helmet

    helmet

    nón bảo hiểm, mũ bảo hiểm

    "When you ride a motorbike, wear a helmet."

    "Khi bạn lái xe máy"

Sentences

Câu

  • A pilot flies an airplane.
    Phi công lái máy bay.
  • An engineer builds and fixes things.
    Kỹ sư xây dựng và sửa chữa đồ vật.
  • You're hurt. You should go to the hospital.
    Bạn đang bị đau. Bạn nên đến bệnh viện.
  • I'm going to the airport to catch my plane.
    Tôi đang đi đến sân bay để đón chuyến bay của mình.
  • Do you work in an office?
    Bạn có làm việc ở văn phòng không?
  • The teacher wrote the page number on the whiteboard.
    Giáo viên viết số trang lên bảng trắng.
  • Many plants can be used for medicine.
    Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
  • A police officer wears a uniform.
    Cảnh sát mặc đồng phục.
  • When you ride a motorbike, wear a helmet.
    Khi bạn lái xe máy, hãy đội nón bảo hiểm.
  • ___ wants to be a (job).
    ___ muốn trở thành một (nghề nghiệp).
  • Do you want to be a teacher?
    Bạn có muốn trở thành giáo viên không?
  • Yes, I do.
    Vâng, em có.
  • No, I don't.
    Không, em không.
  • ___ went to (place) last week.
    ___ đã đi đến (địa điểm) vào tuần trước.
  • Did you go to school last week?
    Bạn có đi học vào tuần trước không?
  • Yes, I did.
    Vâng, em có.
  • No, I didn't.
    Không, em không.
  • ___ has a (object).
    ___ có một (đồ vật).
  • Do you have a helmet?
    Bạn có mũ bảo hiểm không?