Let's Review!

Hãy Cùng Ôn Tập nào!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use language taught throughout the unit. nhận diện và sử dụng kiến thức được dạy trong suốt chương.
  • complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài kiểm tra về các kiến thức và kỹ năng trọng tâm của chương đang học.

Vocabulary

Từ vựng

  • metal

    metal

    kim loại

    "The chair is made of metal."

    "Cái ghế được làm từ kim loại."

  • wood

    wood

    gỗ

    "The table is made of wood."

    "Cái bàn được làm từ gỗ."

  • cotton

    cotton

    vải bông, sợi bông

    "This shirt is made from cotton."

    "Cái áo này được làm từ sợi bông."

  • leather

    leather

    da

    "This belt is made from leather."

    "Cái thắt lưng này được làm từ da."

  • plastic

    plastic

    nhựa

    "The lunchbox is made of plastic."

    "Hộp cơm trưa được làm từ nhựa."

  • glass

    glass

    thủy tinh, kính

    "The window is made from glass."

    "Cửa sổ được làm từ thủy tinh."

  • nylon

    nylon

    vải ni lông

    "The shorts are made of nylon."

    "Quần ngắn được làm từ vải ni lông."

  • by hand

    by hand

    bằng tay

    "This bamboo basket is made by hand."

    "Cái giỏ tre này được làm bằng tay."

  • by machine

    by machine

    bằng máy

    "The pencils are made by a machine."

    "Những cây bút chì được làm bằng máy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • scarf

    scarf

    khăn quàng cổ

    • "I wear a scarf on cold days."

      "Em đeo khăn choàng vào ngày lạnh."

  • Central America

    Central America

    Trung Mỹ

    • "Central America has many beautiful places."

      "Trung Mỹ có nhiều nơi đẹp."

  • Mayan people

    Mayan people

    người Maya

    • "The Mayan people built great cities."

      "Người Maya đã xây những thành phố lớn."

  • necklace

    necklace

    vòng cổ

    • "My mom has a pretty necklace."

      "Mẹ em có một dây chuyền đẹp."

  • Egypt

    Egypt

    Ai Cập

    • "Egypt is famous for pyramids."

      "Ai Cập nổi tiếng với kim tự tháp."

  • ancient Egyptians

    ancient Egyptians

    người Ai Cập cổ đại

    • "Ancient Egyptians wrote with symbols."

      "Người Ai Cập cổ đại viết bằng ký hiệu."

  • elephant

    elephant

    voi

    • "The elephant is very big."

      "Con voi rất to."

  • India

    India

    Ấn Độ

    • "India is a large country."

      "Ấn Độ là một đất nước lớn."

  • Indian craftsmen

    Indian craftsmen

    thợ thủ công Ấn Độ

    • "Indian craftsmen make beautiful art."

      "Thợ thủ công Ấn Độ làm ra đồ thủ công đẹp."

  • piggy bank

    piggy bank

    ống heo

    • "I put coins in my piggy bank."

      "Em bỏ xu vào ống heo tiết kiệm."

  • clay

    clay

    đất sét

    • "We make a cup from clay."

      "Chúng em làm một cái cốc từ đất sét."

  • Vietnam

    Vietnam

    Việt Nam

    • "Vietnam is my country."

      "Việt Nam là đất nước của em."

  • Vietnamese craftsmen

    Vietnamese craftsmen

    thợ thủ công Việt Nam

    • "Vietnamese craftsmen make nice toys."

      "Thợ thủ công Việt Nam làm đồ chơi đẹp."

Sentences

Câu

  • The chair is made of metal.
    Cái ghế được làm từ kim loại.
  • The table is made of wood.
    Cái bàn được làm từ gỗ.
  • This shirt is made from cotton.
    Cái áo này được làm từ sợi bông.
  • This belt is made from leather.
    Cái thắt lưng này được làm từ da.
  • The lunchbox is made of plastic.
    Hộp cơm trưa được làm từ nhựa.
  • The window is made from glass.
    Cửa sổ được làm từ thủy tinh.
  • The shorts are made of nylon.
    Quần ngắn được làm từ vải ni lông.
  • This bamboo basket is made by hand.
    Cái giỏ tre này được làm bằng tay.
  • The pencils are made by a machine.
    Những cây bút chì được làm bằng máy.
  • They made this table out of wood.
    Họ đã làm cái bàn này bằng gỗ.
  • This shirt is made out of cotton.
    Cái áo này được làm bằng bông.
  • People make windows out of metal and glass.
    Người ta làm cửa sổ bằng kim loại và thủy tinh.
  • This guitar was made out of wood.
    Cây đàn ghi-ta này đã được làm bằng gỗ.
  • They made this map out of leather.
    Họ đã làm tấm bản đồ này bằng da.
  • This table was made out of wood.
    Cái bàn này đã được làm bằng gỗ.
  • People made this shirt out of cotton.
    Người ta đã làm cái áo này bằng bông.
  • Windows are made out of metal and glass.
    Cửa sổ được làm bằng kim loại và thủy tinh.
  • My grandpa made this guitar out of
    Ông tôi đã làm cây đàn ghi-ta này bằng
  • Where is Nambu ironware from?
    Đồ sắt Nambu đến từ đâu?
  • What is Nambu ironware made of?
    Đồ sắt Nambu được làm bằng gì?
  • Who first made the iron teapots?
    Ai đã làm những ấm trà bằng sắt đầu tiên?
  • What is special about the teapots?
    Những ấm trà có điểm gì đặc biệt?
  • When did iron teapots become popular in Japan?
    Khi nào ấm trà bằng sắt trở nên phổ biến ở Nhật Bản?
  • Nambu ironware is a 900-year-old handicraft style from Northern Japan. It is made of a kind of metal called iron, and they are often made as teapots. They were first made by the Koizumi family for tea ceremonies and the teapots are covered in small bumps which give it a special design. When the Emperor of Japan visited the Koizumi family, this style of teapot making became popular across Japan.
    Đồ sắt Nambu là một phong cách thủ công 900 năm tuổi từ miền Bắc Nhật Bản. Nó được làm từ một loại kim loại gọi là sắt, và chúng thường được làm thành ấm trà. Chúng lần đầu được gia đình Koizumi làm cho các buổi trà đạo và các ấm trà được phủ những nốt nhỏ tạo cho nó một thiết kế đặc biệt. Khi Nhật Hoàng đến thăm gia đình Koizumi, phong cách làm ấm trà này trở nên phổ biến khắp Nhật Bản.
  • Nambu ironware is from Northern Japan.
    Đồ sắt Nambu đến từ miền Bắc Nhật Bản.
  • It is made of a kind of metal called iron.
    Nó được làm từ một loại kim loại gọi là sắt.
  • They were first made by the Koizumi family.
    Chúng lần đầu được gia đình Koizumi làm ra.
  • The teapots are covered in small bumps which give it a special design.
    Các ấm trà được phủ những nốt nhỏ tạo cho nó một thiết kế đặc biệt.
  • When the Emperor of Japan visited the Koizumi family, this style of teapot making became popular across Japan.
    Khi Nhật Hoàng đến thăm gia đình Koizumi, phong cách làm ấm trà này trở nên phổ biến khắp Nhật Bản.