Clothes and Their Materials

Quần Áo và Chất Liêu Của Chúng

Goals / Mục tiêu

  • listen and respond to a dialogue about outfits and clothing. lắng nghe và phản hồi một đoạn hội thoại về trang phục và quần áo.
  • ask and answer confirmation questions about what something is made of. hỏi và trả lời các câu hỏi xác nhận về thành phần tạo nên một vật.

Vocabulary

Từ vựng

  • metal

    metal

    kim loại

    "The chair is made of metal."

    "Cái ghế được làm từ kim loại."

  • wood

    wood

    gỗ

    "The table is made of wood."

    "Cái bàn được làm từ gỗ."

  • cotton

    cotton

    vải bông, sợi bông

    "This shirt is made from cotton."

    "Cái áo này được làm từ sợi bông."

  • leather

    leather

    da

    "This belt is made from leather."

    "Cái thắt lưng này được làm từ da."

  • plastic

    plastic

    nhựa

    "The lunchbox is made of plastic."

    "Hộp cơm trưa được làm từ nhựa."

  • glass

    glass

    thủy tinh, kính

    "The window is made from glass."

    "Cửa sổ được làm từ thủy tinh."

  • nylon

    nylon

    vải ni lông

    "The shorts are made of nylon."

    "Quần ngắn được làm từ vải ni lông."

  • by hand

    by hand

    bằng tay

    "This bamboo basket is made by hand."

    "Cái giỏ tre này được làm bằng tay."

  • by machine

    by machine

    bằng máy

    "The pencils are made by a machine."

    "Những cây bút chì được làm bằng máy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Fake money

    Fake money

    tiền giả

    • "This is fake money."

      "Đây là tiền giả."

  • Emma's new hat

    Emma's new hat

    mũ mới của Emma

    • "Emma's new hat is pretty."

      "Chiếc mũ mới của Emma rất đẹp."

  • London

    London

    Luân Đôn

    • "London is a big city."

      "Luân Đôn là một thành phố lớn."

Sentences

Câu

  • The chair is made of metal.
    Cái ghế được làm từ kim loại.
  • The table is made of wood.
    Cái bàn được làm từ gỗ.
  • This shirt is made from cotton.
    Cái áo này được làm từ sợi bông.
  • This belt is made from leather.
    Cái thắt lưng này được làm từ da.
  • The lunchbox is made of plastic.
    Hộp cơm trưa được làm từ nhựa.
  • The window is made from glass.
    Cửa sổ được làm từ thủy tinh.
  • The shorts are made of nylon.
    Quần ngắn được làm từ vải ni lông.
  • This bamboo basket is made by hand.
    Cái giỏ tre này được làm bằng tay.
  • The pencils are made by a machine.
    Những cây bút chì được làm bằng máy.
  • Emma: Good morning Diane.
    Emma: Chào buổi sáng Diane.
  • Diane: Morning Emma. Is that a new (1) ___?
    Diane: Chào buổi sáng Emma. Đó có phải là một ___ mới không?
  • Emma: Yes, it is. I bought it yesterday at the mall when I went (2) ___ with my mom.
    Emma: Đúng vậy. Hôm qua mình mua nó ở trung tâm thương mại khi mình đi ___ với mẹ.
  • Diane: It looks very nice. I think your hat is my favorite. It's perfect for keeping the (3) ___ out of your face.
    Diane: Nó trông rất đẹp. Mình nghĩ cái mũ của bạn là món mình thích nhất. Nó rất hoàn hảo để chặn ___ khỏi mặt bạn.
  • Emma: Thank you! It's made of cotton and (4) ___. It's good for when it rains, too!
    Emma: Cảm ơn bạn! Nó được làm từ vải bông và ___. Nó cũng tốt khi trời mưa nữa!
  • Diane: What about your dress? I love the colors!
    Diane: Còn váy của bạn thì sao? Mình rất thích màu sắc!
  • Emma: Me too! It's made of (5) ___, so it's perfect for hot days in the summer.
    Emma: Mình cũng vậy! Nó được làm từ ___, nên rất phù hợp cho những ngày nóng vào mùa hè.
  • Diane: What else did you buy?
    Diane: Bạn còn mua gì nữa?
  • Emma: I bought this (6) ___ too, so in the morning when it's cold I'm still warm.
    Emma: Mình cũng mua cái ___ này, nên buổi sáng khi trời lạnh mình vẫn ấm.
  • Diane: It looks expensive. Is it made of (7) ___?
    Diane: Nó trông đắt tiền. Nó có được làm từ ___ không?
  • Emma: Yes, it is. It was made in London. It was made by a (8) ___ named Jean-Marc. What about your jacket?
    Emma: Đúng vậy. Nó được làm ở Luân Đôn. Nó được làm bởi một ___ tên là Jean-Marc. Còn áo khoác của bạn thì sao?
  • Diane: Oh, it's nothing special. It's just a rain jacket. It's made of (9) ___ so it keeps me dry.
    Diane: Ồ, nó không có gì đặc biệt. Nó chỉ là áo mưa thôi. Nó được làm từ ___ nên nó giúp mình luôn khô ráo.
  • Emma: Is it made by a (10) ___ designer?
    Emma: Nó có được làm bởi một nhà thiết kế ___ không?
  • Diane: Nope, I bought it at a normal store. There are thousands of jackets just like it.
    Diane: Không, mình mua nó ở một cửa hàng bình thường. Có hàng nghìn chiếc áo khoác giống hệt nó.
  • Emma: Well, it looks nice.
    Emma: Ừm, nó trông đẹp đấy.
  • Diane: Thank you! That's the bell. Let's get to class.
    Diane: Cảm ơn bạn! Chuông reo rồi. Chúng ta vào lớp thôi.
  • Diane: Morning Emma. Is that a new (1) outfit?
    Diane: Chào buổi sáng Emma. Đó có phải là một bộ đồ mới không?
  • Emma: Yes, it is. I bought it yesterday at the mall when I went (2) shopping with my mom.
    Emma: Đúng vậy. Hôm qua mình mua nó ở trung tâm thương mại khi mình đi mua sắm với mẹ.
  • Diane: It looks very nice. I think your hat is my favorite. It's perfect for keeping the (3) sun out of your face.
    Diane: Nó trông rất đẹp. Mình nghĩ cái mũ của bạn là món mình thích nhất. Nó rất hoàn hảo để che nắng khỏi mặt bạn.
  • Emma: Thank you! It's made of cotton and (4) plastic. It's good for when it rains, too!
    Emma: Cảm ơn bạn! Nó được làm từ vải bông và nhựa. Nó cũng tốt khi trời mưa nữa!
  • Diane: What about your dress! I love the colors!
    Diane: Còn váy của bạn thì sao! Mình rất thích màu sắc!
  • Emma: Me too! It's made of (5) cotton, so it's perfect for hot days in the summer.
    Emma: Mình cũng vậy! Nó được làm từ vải bông, nên rất phù hợp cho những ngày nóng vào mùa hè.
  • Emma: I bought this (6) jacket too, so in the morning when it's cold I'm still warm.
    Emma: Mình cũng mua chiếc áo khoác này, nên buổi sáng khi trời lạnh mình vẫn ấm.
  • Diane: It looks expensive. Is it made of (7) leather?
    Diane: Nó trông đắt tiền. Nó có được làm từ da không?
  • Emma: Yes, it is. It was made in London. It was made by a (8) designer named Jean-Marc. What about your jacket?
    Emma: Đúng vậy. Nó được làm ở Luân Đôn. Nó được làm bởi một nhà thiết kế tên là Jean-Marc. Còn áo khoác của bạn thì sao?
  • Diane: Oh, it's nothing special. It's just a rain jacket. It's made of (9) nylon so it keeps me dry.
    Diane: Ồ, nó không có gì đặc biệt. Nó chỉ là áo mưa thôi. Nó được làm từ ni lông nên nó giúp mình luôn khô ráo.
  • Emma: Is it made by a (10) famous designer?
    Emma: Nó có được làm bởi một nhà thiết kế nổi tiếng không?
  • Who is wearing a new outfit?
    Ai đang mặc một bộ đồ mới?
  • Who went shopping with Emma?
    Ai đã đi mua sắm với Emma?
  • What is made of cotton and plastic?
    Cái gì được làm từ vải bông và nhựa?
  • What is Emma's dress made of?
    Váy của Emma được làm từ gì?
  • Where was Emma's jacket made?
    Áo khoác của Emma được làm ở đâu?
  • What is Diane's jacket made of?
    Áo khoác của Diane được làm từ gì?
  • Is Diane's jacket made by Jean-Marc?
    Áo khoác của Diane có phải do Jean-Marc làm không?
  • No, it isn't.
    Không, không phải.
  • What's your favorite outfit?
    Bộ đồ bạn thích nhất là gì?
  • What is your ___ made of?
    ___ của bạn được làm từ gì?