SJ_A2_006
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- identify and say different materials. nhận diện và kể tên các vật liệu khác nhau.
- describe what something is made of. miêu tả thành phần cấu tạo nên một vật.
Vocabulary
Từ vựng
-
metal
kim loại
"The chair is made of metal."
"Cái ghế được làm từ kim loại."
-
wood
gỗ
"The table is made of wood."
"Cái bàn được làm từ gỗ."
-
cotton
vải bông, sợi bông
"This shirt is made from cotton."
"Cái áo này được làm từ sợi bông."
-
leather
da
"This belt is made from leather."
"Cái thắt lưng này được làm từ da."
-
plastic
nhựa
"The lunchbox is made of plastic."
"Hộp cơm trưa được làm từ nhựa."
-
glass
thủy tinh, kính
"The window is made from glass."
"Cửa sổ được làm từ thủy tinh."
-
nylon
vải ni lông
"The shorts are made of nylon."
"Quần ngắn được làm từ vải ni lông."
-
by hand
bằng tay
"This bamboo basket is made by hand."
"Cái giỏ tre này được làm bằng tay."
-
by machine
bằng máy
"The pencils are made by a machine."
"Những cây bút chì được làm bằng máy."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Go ahead 2
Tiến lên 2 ô
-
"Go ahead 2 spaces."
"Con tiến lên 2 ô."
-
-
Go back 2
Lùi lại 2 ô
-
"Go back 2 spaces."
"Con lùi lại 2 ô."
-
-
Go ahead 4
Tiến lên 4 ô
-
"Go ahead 4 spaces."
"Con tiến lên 4 ô."
-
-
a leather jacket
áo khoác da
-
"He has a leather jacket."
"Bạn ấy có một áo khoác da."
-
-
a cotton T-shirt
áo thun cotton
-
"My cotton T-shirt is soft."
"Áo thun cotton của em rất mềm."
-
-
a wooden toy
đồ chơi gỗ
-
"I play with a wooden toy."
"Em chơi với một đồ chơi bằng gỗ."
-
-
a nylon swimsuit
đồ bơi ni lông
-
"She wears a nylon swimsuit."
"Bạn ấy mặc đồ bơi bằng ni-lông."
-
-
a metal badge
huy hiệu kim loại
-
"This is a metal badge."
"Đây là một huy hiệu kim loại."
-
-
a glass bottle
chai thủy tinh
-
"The glass bottle is clean."
"Chai thủy tinh sạch."
-
-
a cotton shirt
áo sơ mi cotton
-
"Dad wears a cotton shirt."
"Bố mặc một áo sơ mi cotton."
-
-
a chair
cái ghế
-
"The chair is small."
"Cái ghế nhỏ."
-
-
a bottle
cái chai
-
"I have a water bottle."
"Em có một chai nước."
-
-
a fridge
tủ lạnh
-
"The milk is in the fridge."
"Sữa ở trong tủ lạnh."
-
-
a wallet
ví tiền
-
"My wallet is blue."
"Cái ví của em màu xanh dương."
-
-
a guitar
đàn ghi ta
-
"He plays the guitar."
"Bạn ấy chơi đàn ghi-ta."
-
-
a trophy
cúp
-
"She got a trophy."
"Bạn ấy nhận được một chiếc cúp."
-
-
a mirror
gương
-
"I look in the mirror."
"Em soi gương."
-
-
a raincoat
áo mưa
-
"Wear a raincoat today."
"Hôm nay hãy mặc áo mưa."
-
Sentences
Câu
- The chair is made of metal.Cái ghế được làm từ kim loại.
- The table is made of wood.Cái bàn được làm từ gỗ.
- This shirt is made from cotton.Cái áo này được làm từ sợi bông.
- This belt is made from leather.Cái thắt lưng này được làm từ da.
- The lunchbox is made of plastic.Hộp cơm trưa được làm từ nhựa.
- The window is made from glass.Cửa sổ được làm từ thủy tinh.
- The shorts are made of nylon.Quần ngắn được làm từ vải ni lông.
- This bamboo basket is made by hand.Cái giỏ tre này được làm bằng tay.
- The pencils are made by a machine.Những cây bút chì được làm bằng máy.
- Go back to StartQuay về ô Xuất phát
- a cotton T-shirtáo thun cotton
- a plastic pencil casehộp bút nhựa
- They made shoes of wood.Họ làm giày bằng gỗ.
- People often make shirts of cotton.Người ta thường làm áo sơ mi bằng vải cotton.
- People make windows of metal and glass.Người ta làm cửa sổ bằng kim loại và thủy tinh.
- This guitar was made of wood by my grandpa.Cây đàn ghi ta này được ông của em làm bằng gỗ.
- People made these products in Thailand.Người ta đã làm những sản phẩm này ở Thái Lan.
- These products were ___Những sản phẩm này đã được ___
- They made this map of leather.Họ làm tấm bản đồ này bằng da.
- People make bags of plastic.Người ta làm túi bằng nhựa.
- This belt was made by a famous designer.Chiếc thắt lưng này được làm bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
- Shoes were made of wood.Giày đã được làm bằng gỗ.
- Shirts are often made of cotton.Áo sơ mi thường được làm bằng vải cotton.
- Windows are made of metal and glass.Cửa sổ được làm bằng kim loại và thủy tinh.
- My grandpa made this guitar of wood.Ông của em đã làm cây đàn ghi ta này bằng gỗ.
- These products were made in Thailand.Những sản phẩm này được làm ở Thái Lan.
- This map was made of leather.Tấm bản đồ này được làm bằng da.
- Bags are made of plastic.Túi được làm bằng nhựa.
- A famous designer made this belt.Một nhà thiết kế nổi tiếng đã làm chiếc thắt lưng này.
- Shoemakers make shoes out of leather.Thợ đóng giày làm giày bằng da.
- A tailor makes shirts out of cotton.Thợ may làm áo sơ mi bằng vải cotton.
- Shoes are made out of leather.Giày được làm bằng da.
- Shirts are made of cotton.Áo sơ mi được làm bằng vải cotton.
- It's made of glass and metal.Nó được làm bằng thủy tinh và kim loại.
- He made these bottles.Anh ấy đã làm những cái chai này.
- This jacket is made out of nylon.Áo khoác này được làm bằng ni lông.