What Is It Made Of?

Nó Được Làm Từ Gì?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say different materials. nhận diện và kể tên các vật liệu khác nhau.
  • describe what something is made of. miêu tả thành phần cấu tạo nên một vật.

Vocabulary

Từ vựng

  • metal

    metal

    kim loại

    "The chair is made of metal."

    "Cái ghế được làm từ kim loại."

  • wood

    wood

    gỗ

    "The table is made of wood."

    "Cái bàn được làm từ gỗ."

  • cotton

    cotton

    vải bông, sợi bông

    "This shirt is made from cotton."

    "Cái áo này được làm từ sợi bông."

  • leather

    leather

    da

    "This belt is made from leather."

    "Cái thắt lưng này được làm từ da."

  • plastic

    plastic

    nhựa

    "The lunchbox is made of plastic."

    "Hộp cơm trưa được làm từ nhựa."

  • glass

    glass

    thủy tinh, kính

    "The window is made from glass."

    "Cửa sổ được làm từ thủy tinh."

  • nylon

    nylon

    vải ni lông

    "The shorts are made of nylon."

    "Quần ngắn được làm từ vải ni lông."

  • by hand

    by hand

    bằng tay

    "This bamboo basket is made by hand."

    "Cái giỏ tre này được làm bằng tay."

  • by machine

    by machine

    bằng máy

    "The pencils are made by a machine."

    "Những cây bút chì được làm bằng máy."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Go ahead 2

    Go ahead 2

    Tiến lên 2 ô

    • "Go ahead 2 spaces."

      "Con tiến lên 2 ô."

  • Go back 2

    Go back 2

    Lùi lại 2 ô

    • "Go back 2 spaces."

      "Con lùi lại 2 ô."

  • Go ahead 4

    Go ahead 4

    Tiến lên 4 ô

    • "Go ahead 4 spaces."

      "Con tiến lên 4 ô."

  • a leather jacket

    a leather jacket

    áo khoác da

    • "He has a leather jacket."

      "Bạn ấy có một áo khoác da."

  • a cotton T-shirt

    a cotton T-shirt

    áo thun cotton

    • "My cotton T-shirt is soft."

      "Áo thun cotton của em rất mềm."

  • a wooden toy

    a wooden toy

    đồ chơi gỗ

    • "I play with a wooden toy."

      "Em chơi với một đồ chơi bằng gỗ."

  • a nylon swimsuit

    a nylon swimsuit

    đồ bơi ni lông

    • "She wears a nylon swimsuit."

      "Bạn ấy mặc đồ bơi bằng ni-lông."

  • a metal badge

    a metal badge

    huy hiệu kim loại

    • "This is a metal badge."

      "Đây là một huy hiệu kim loại."

  • a glass bottle

    a glass bottle

    chai thủy tinh

    • "The glass bottle is clean."

      "Chai thủy tinh sạch."

  • a cotton shirt

    a cotton shirt

    áo sơ mi cotton

    • "Dad wears a cotton shirt."

      "Bố mặc một áo sơ mi cotton."

  • a chair

    a chair

    cái ghế

    • "The chair is small."

      "Cái ghế nhỏ."

  • a bottle

    a bottle

    cái chai

    • "I have a water bottle."

      "Em có một chai nước."

  • a fridge

    a fridge

    tủ lạnh

    • "The milk is in the fridge."

      "Sữa ở trong tủ lạnh."

  • a wallet

    a wallet

    ví tiền

    • "My wallet is blue."

      "Cái ví của em màu xanh dương."

  • a guitar

    a guitar

    đàn ghi ta

    • "He plays the guitar."

      "Bạn ấy chơi đàn ghi-ta."

  • a trophy

    a trophy

    cúp

    • "She got a trophy."

      "Bạn ấy nhận được một chiếc cúp."

  • a mirror

    a mirror

    gương

    • "I look in the mirror."

      "Em soi gương."

  • a raincoat

    a raincoat

    áo mưa

    • "Wear a raincoat today."

      "Hôm nay hãy mặc áo mưa."

Sentences

Câu

  • The chair is made of metal.
    Cái ghế được làm từ kim loại.
  • The table is made of wood.
    Cái bàn được làm từ gỗ.
  • This shirt is made from cotton.
    Cái áo này được làm từ sợi bông.
  • This belt is made from leather.
    Cái thắt lưng này được làm từ da.
  • The lunchbox is made of plastic.
    Hộp cơm trưa được làm từ nhựa.
  • The window is made from glass.
    Cửa sổ được làm từ thủy tinh.
  • The shorts are made of nylon.
    Quần ngắn được làm từ vải ni lông.
  • This bamboo basket is made by hand.
    Cái giỏ tre này được làm bằng tay.
  • The pencils are made by a machine.
    Những cây bút chì được làm bằng máy.
  • Go back to Start
    Quay về ô Xuất phát
  • a cotton T-shirt
    áo thun cotton
  • a plastic pencil case
    hộp bút nhựa
  • They made shoes of wood.
    Họ làm giày bằng gỗ.
  • People often make shirts of cotton.
    Người ta thường làm áo sơ mi bằng vải cotton.
  • People make windows of metal and glass.
    Người ta làm cửa sổ bằng kim loại và thủy tinh.
  • This guitar was made of wood by my grandpa.
    Cây đàn ghi ta này được ông của em làm bằng gỗ.
  • People made these products in Thailand.
    Người ta đã làm những sản phẩm này ở Thái Lan.
  • These products were ___
    Những sản phẩm này đã được ___
  • They made this map of leather.
    Họ làm tấm bản đồ này bằng da.
  • People make bags of plastic.
    Người ta làm túi bằng nhựa.
  • This belt was made by a famous designer.
    Chiếc thắt lưng này được làm bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
  • Shoes were made of wood.
    Giày đã được làm bằng gỗ.
  • Shirts are often made of cotton.
    Áo sơ mi thường được làm bằng vải cotton.
  • Windows are made of metal and glass.
    Cửa sổ được làm bằng kim loại và thủy tinh.
  • My grandpa made this guitar of wood.
    Ông của em đã làm cây đàn ghi ta này bằng gỗ.
  • These products were made in Thailand.
    Những sản phẩm này được làm ở Thái Lan.
  • This map was made of leather.
    Tấm bản đồ này được làm bằng da.
  • Bags are made of plastic.
    Túi được làm bằng nhựa.
  • A famous designer made this belt.
    Một nhà thiết kế nổi tiếng đã làm chiếc thắt lưng này.
  • Shoemakers make shoes out of leather.
    Thợ đóng giày làm giày bằng da.
  • A tailor makes shirts out of cotton.
    Thợ may làm áo sơ mi bằng vải cotton.
  • Shoes are made out of leather.
    Giày được làm bằng da.
  • Shirts are made of cotton.
    Áo sơ mi được làm bằng vải cotton.
  • It's made of glass and metal.
    Nó được làm bằng thủy tinh và kim loại.
  • He made these bottles.
    Anh ấy đã làm những cái chai này.
  • This jacket is made out of nylon.
    Áo khoác này được làm bằng ni lông.