Goals / Mục tiêu
- recognize and use language taught throughout the unit. nhận diện và sử dụng các kiến thức được dạy trong suốt chương.
- complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài kiểm tra về các kiến thức và kỹ năng trọng tâm của chương đang học.
Vocabulary
Từ vựng
-
see
nhìn thấy
"We see with our eyes."
"Chúng ta nhìn bằng mắt."
-
hear
nghe
"We hear with our ears."
"Chúng ta nghe bằng tai."
-
smell
ngửi
"We smell with our nose."
"Chúng ta ngửi bằng mũi."
-
taste
nếm
"We taste with our tongue."
"Chúng ta nếm bằng lưỡi."
-
feel
cảm nhận, chạm vào
"Feel this pineapple. It's so rough!"
"Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."
-
look
nhìn
"Look up to the sky! Do you see the hot-air balloon?"
"Nhìn lên trời kìa! Bạn có thấy quả khinh khí cầu không?"
-
sound
nghe như, nghe có vẻ
"Those girls sound loud!"
"Mấy cô gái ấy nói chuyện lớn tiếng quá!"
-
loud
ồn ào
"The music is too loud!"
"Tiếng nhạc ồn quá!"
-
quiet
im lặng, im ắng
"Please be quiet. I can't hear the TV."
"Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi."
-
sweet
ngọt
"The watermelon tastes so sweet!"
"Trái dưa hấu có vị ngọt!"
-
sour
chua
"The vinegar is so sour!"
"Dấm chua quá!"
-
bitter
đắng
"The garlic tastes really bitter!"
"Tỏi có vị rất đắng!"
-
salty
mặn
"These French fries are too salty!"
"Những miếng khoai tây chiên này mặn quá!"
-
spicy
cay
"The beef noodles were spicy. They had a lot of chiili in them."
"Mì bò cay quá. Nó có rất nhiều ớt."
-
rough
thô ráp
"The stone was rough when I touched it."
"Khi tôi chạm vào hòn đá"
-
smooth
mượt, mướt
"The baby's skin is so smooth!"
"Da đứa bé thật là mượt mà."
Sentences
Câu
- We see with our eyes.Chúng ta nhìn bằng mắt.
- We hear with our ears.Chúng ta nghe bằng tai.
- We smell with our nose.Chúng ta ngửi bằng mũi.
- We taste with our tongue.Chúng ta nếm bằng lưỡi.
- Feel this pineapple. It's so rough!Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
- Look up to the sky! Do you see the hot-air balloon?Nhìn lên trời kìa! Bạn có thấy quả khinh khí cầu không?
- Those girls sound loud!Mấy cô gái ấy nói chuyện lớn tiếng quá!
- The music is too loud!Tiếng nhạc ồn quá!
- Please be quiet. I can't hear the TV.Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi.
- The watermelon tastes so sweet!Trái dưa hấu có vị ngọt!
- The vinegar is so sour!Dấm chua quá!
- The garlic tastes really bitter!Tỏi có vị rất đắng!
- These French fries are too salty!Những miếng khoai tây chiên này mặn quá!
- The beef noodles were spicy. They had a lot of chiili in them.Mì bò cay quá. Nó có rất nhiều ớt.
- The stone was rough when I touched it.Khi tôi chạm vào hòn đá, tôi thấy nó thô ráp.
- The baby's skin is so smooth!Da đứa bé thật là mượt mà.