SJ_A2_002
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- recognize and use adjectives to describe the five senses. nhận diện và sử dụng các tính từ để miêu tả 5 giác quan.
- use past and present structures to produce descriptive sentences. sử dụng cấu trúc câu quá khứ và hiện tại để viết các câu miêu tả.
Vocabulary
Từ vựng
-
see
nhìn thấy
"We see with our eyes."
"Chúng ta nhìn bằng mắt."
-
hear
nghe
"We hear with our ears."
"Chúng ta nghe bằng tai."
-
smell
ngửi
"We smell with our nose."
"Chúng ta ngửi bằng mũi."
-
taste
nếm
"We taste with our tongue."
"Chúng ta nếm bằng lưỡi."
-
feel
cảm nhận, chạm vào
"Feel this pineapple. It's so rough!"
"Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."
-
look
nhìn
"Look up to the sky! Do you see the hot-air balloon?"
"Nhìn lên trời kìa! Bạn có thấy quả khinh khí cầu không?"
-
sound
nghe như, nghe có vẻ
"Those girls sound loud!"
"Mấy cô gái ấy nói chuyện lớn tiếng quá!"
-
loud
ồn ào
"The music is too loud!"
"Tiếng nhạc ồn quá!"
-
quiet
im lặng, im ắng
"Please be quiet. I can't hear the TV."
"Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi."
-
sweet
ngọt
"The watermelon tastes so sweet!"
"Trái dưa hấu có vị ngọt!"
-
sour
chua
"The vinegar is so sour!"
"Dấm chua quá!"
-
salty
mặn
"These French fries are too salty!"
"Những miếng khoai tây chiên này mặn quá!"
-
spicy
cay
"The beef noodles were spicy. They had a lot of chiili in them."
"Mì bò cay quá. Nó có rất nhiều ớt."
-
bitter
đắng
"The garlic tastes really bitter!"
"Tỏi có vị rất đắng!"
-
smooth
mượt, mướt
"The baby's skin is so smooth!"
"Da đứa bé thật là mượt mà."
-
rough
thô ráp
"The stone was rough when I touched it."
"Khi tôi chạm vào hòn đá"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
CORRECT
đúng
-
"Your answer is correct."
"Câu trả lời của con đúng."
-
-
stinky
hôi hám
-
"The socks are stinky."
"Đôi tất bị hôi."
-
-
big
to
-
"I see a big dog."
"Con thấy một con chó to."
-
-
small
nhỏ
-
"This fish is small."
"Con cá này nhỏ."
-
-
fruity
vị trái cây
-
"The juice smells fruity."
"Nước ép có mùi trái cây."
-
Sentences
Câu
- We see with our eyes.Chúng ta nhìn bằng mắt.
- We hear with our ears.Chúng ta nghe bằng tai.
- We smell with our nose.Chúng ta ngửi bằng mũi.
- We taste with our tongue.Chúng ta nếm bằng lưỡi.
- Feel this pineapple. It's so rough!Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
- Look up to the sky! Do you see the hot-air balloon?Nhìn lên trời kìa! Bạn có thấy quả khinh khí cầu không?
- Those girls sound loud!Mấy cô gái ấy nói chuyện lớn tiếng quá!
- The music is too loud!Tiếng nhạc ồn quá!
- Please be quiet. I can't hear the TV.Xin hãy giữ im lặng! Tôi không thể nghe thấy tiếng ti vi.
- The watermelon tastes so sweet!Trái dưa hấu có vị ngọt!
- The vinegar is so sour!Dấm chua quá!
- These French fries are too salty!Những miếng khoai tây chiên này mặn quá!
- The beef noodles were spicy. They had a lot of chiili in them.Mì bò cay quá. Nó có rất nhiều ớt.
- The garlic tastes really bitter!Tỏi có vị rất đắng!
- The baby's skin is so smooth!Da đứa bé thật là mượt mà.
- The stone was rough when I touched it.Khi tôi chạm vào hòn đá, tôi thấy nó thô ráp.
- Today I hear a loud noise.Hôm nay tôi nghe một tiếng động lớn.
- What does the fruit smell like?Trái cây có mùi như thế nào?
- What does the pineapple feel like?Quả dứa sờ vào cảm giác thế nào?
- What did the trash smell like?Rác đã có mùi như thế nào?
- Today I HEARD a loud noise.Hôm nay tôi đã nghe một tiếng động lớn.
- What does it LOOK like?Nó trông như thế nào?
- What did the marbles FEEL like?Những viên bi có cảm giác như thế nào?
- I hear the students shouting.Tôi nghe các học sinh đang la hét.
- I see the mouse.Tôi thấy con chuột.
- I taste the lollipop.Tôi nếm cây kẹo mút.
- I smell the trash.Tôi ngửi thấy mùi rác.
- I hear the girl whisperingTôi nghe cô bé đang thì thầm.
- I smell the fruit salad.Tôi ngửi thấy mùi salad trái cây.
- I see the elephant.Tôi thấy con voi.
- I taste the popcorn.Tôi nếm bỏng ngô.