Desert Island

Đảo Hoang

Goals / Mục tiêu

  • identify and use desert island survival language. xác định và sử dụng từ vựng thuộc chủ đề sinh tồn trên hoang đảo.
  • justify decisions and make suggestions in a desert island scenario. đưa ra bằng chứng để củng cố các quyết định và đưa ra những gợi ý khi bị kẹt trên hoang đảo.

Vocabulary

Từ vựng

  • rope

    rope

    dây thừng

    "The mountaineer was hanging from a rope."

    "Người leo núi bị treo trên một sợi dây."

  • tent

    tent

    cái lều

    "Put up your tent when we reach the camping area."

    "Hãy dựng lều khi tới khu vực cắm trại."

  • blanket

    blanket

    cái chăn

    "Take a blanket so you don't get cold at night."

    "Hãy mang theo chăn để không bị lạnh vào ban đêm."

  • matches

    matches

    que diêm

    "Use the matches to light a fire."

    "Hãy xài que diêm để đốt lửa."

  • phone

    phone

    điện thoại

    "Before you go up the mountain, remember to charge your phone."

    "Trước khi đi lên núi"

  • torch

    torch

    cây đuốc

    "Pack a torch so you can see in the dark."

    "Hãy mang theo một ngọn đuốc để có thể nhìn thấy ở trong bóng tối."

  • compass

    compass

    la bàn

    "The man used a compass to hike through the jungle."

    "Người đàn ông sử dụng la bàn để đi bộ đường dài băng qua khu rừng."

  • first-aid kit

    first-aid kit

    bộ sơ cứu

    "You should take a first-aid kit in case someone gets hurt."

    "Bạn nên mang theo bộ sơ cứu phòng trường hợp có người bị thương."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • raft (n)

    raft (n)

  • navigate (v)

    navigate (v)

    định hướng

  • survive (v)

    survive (v)

    sống sót

  • shelter (n)

    shelter (n)

    nơi trú ẩn

  • boat (n)

    boat (n)

    thuyền

  • drown (v)

    drown (v)

    chết đuối

  • cruise ship (n)

    cruise ship (n)

    tàu du lịch

  • sink (v)

    sink (v)

    chìm

Sentences

Câu

  • The mountaineer was hanging from a rope.
    Người leo núi bị treo trên một sợi dây.
  • Put up your tent when we reach the camping area.
    Hãy dựng lều khi tới khu vực cắm trại.
  • Take a blanket so you don't get cold at night.
    Hãy mang theo chăn để không bị lạnh vào ban đêm.
  • Use the matches to light a fire.
    Hãy xài que diêm để đốt lửa.
  • Before you go up the mountain, remember to charge your phone.
    Trước khi đi lên núi, nhớ hãy sạc điện thoại của bạn.
  • Pack a torch so you can see in the dark.
    Hãy mang theo một ngọn đuốc để có thể nhìn thấy ở trong bóng tối.
  • The man used a compass to hike through the jungle.
    Người đàn ông sử dụng la bàn để đi bộ đường dài băng qua khu rừng.
  • You should take a first-aid kit in case someone gets hurt.
    Bạn nên mang theo bộ sơ cứu phòng trường hợp có người bị thương.
  • a large ship which takes people from place to place on a holiday, and on which there is also entertainment, food, and drink.
    một con tàu lớn chở người từ nơi này đến nơi khác trong kỳ nghỉ, và trên đó cũng có giải trí, đồ ăn và đồ uống.
  • a vehicle smaller than a ship that travels on water
    một phương tiện nhỏ hơn tàu, di chuyển trên nước
  • a place where you can sleep that gives protection from rain, danger, or attack
    một nơi bạn có thể ngủ và được bảo vệ khỏi mưa, nguy hiểm hoặc sự tấn công
  • to plan where to go using a vehicle (ship, plane, or car), by using a map or the stars
    lên kế hoạch đi đâu khi dùng phương tiện như tàu, máy bay hoặc ô tô, bằng cách dùng bản đồ hoặc các vì sao
  • to die because you have been underwater too long and you cannot breathe
    chết vì ở dưới nước quá lâu và không thể thở
  • to continue to live despite a dangerous event or time
    tiếp tục sống dù đã trải qua một sự việc hoặc giai đoạn nguy hiểm
  • a flat thing made of pieces of wood tied together and used as a boat
    một vật phẳng làm từ các mảnh gỗ buộc lại với nhau và dùng như một chiếc thuyền