SJ_A1_104
EOMT: Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- recognize and use the target language involved in the tests. nhận biết và áp dụng ngôn ngữ đích liên quan đến các bài kiểm tra.
- demonstrate the listening and speaking skills being tested. thể hiện các kỹ năng nghe và nói được kiểm tra.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
a sore throat
đau họng
-
"I have a sore throat."
"Em bị đau họng."
-
-
a broken leg
gãy chân
-
"He has a broken leg."
"Bạn ấy bị gãy chân."
-
-
a headache
đau đầu
-
"She has a headache."
"Bạn ấy bị đau đầu."
-
-
a toothache
đau răng
-
"I have a toothache."
"Em bị đau răng."
-
-
sick
ốm
-
"I feel sick today."
"Hôm nay em thấy bị ốm."
-
-
a Band-Aid
băng cá nhân
-
"I need a Band-Aid."
"Em cần một miếng băng cá nhân."
-
-
a cast
bó bột
-
"His arm is in a cast."
"Tay bạn ấy đang bó bột."
-
-
medicine
thuốc
-
"Take your medicine."
"Con uống thuốc nhé."
-
-
cute
dễ thương
-
"The puppy is cute."
"Chú cún dễ thương."
-
-
kind
tốt bụng
-
"My teacher is kind."
"Cô giáo của em rất tốt bụng."
-
-
loud
ồn ào
-
"The music is loud."
"Nhạc rất ồn ào."
-
-
quiet
yên lặng
-
"Please be quiet."
"Làm ơn giữ yên lặng."
-
-
naughty
nghịch ngợm
-
"The boy is naughty."
"Cậu bé rất nghịch ngợm."
-
-
silly
ngốc nghếch
-
"Don't be silly."
"Đừng ngốc nghếch nhé."
-
-
different topics
chủ đề khác nhau
-
"We talk about different topics."
"Chúng em nói về các chủ đề khác nhau."
-
-
Student Name
tên học sinh
-
"Write your Student Name here."
"Viết Tên học sinh của em vào đây."
-
-
Speaking Score
điểm nói
-
"My Speaking Score is 9."
"Điểm Nói của em là 9."
-
-
Listening Score
điểm nghe
-
"Her Listening Score is 10."
"Điểm Nghe của bạn ấy là 10."
-
-
Total
tổng điểm
-
"The total is 20."
"Tổng điểm là 20."
-
Sentences
Câu
- Yes, they do.Vâng, họ có.
- Yes, they did.Vâng, họ đã làm.
- No, they didn't.Không, họ đã không làm.
- No, they don't.Không, họ không.
- When we went camping, we had a picnic.Khi chúng tôi đi cắm trại, chúng tôi đã ăn dã ngoại.
- When we saw a shooting star, we made a wish.Khi chúng tôi thấy sao băng, chúng tôi đã ước một điều.
- When we rode an elephant, it drank from a stream.Khi chúng tôi cưỡi voi, nó uống nước từ một con suối.
- When we went to the restaurant, we ate a big meal.Khi chúng tôi đến nhà hàng, chúng tôi đã ăn một bữa lớn.
- When we went to the beach, we swam with a dolphin.Khi chúng tôi đến bãi biển, chúng tôi đã bơi cùng một con cá heo.
- When we took a trip, we stayed in a big hotel.Khi chúng tôi đi chuyến đi, chúng tôi đã ở trong một khách sạn lớn.
- played a board gameđã chơi một trò chơi cờ bàn
- she doesn't like playing tenniscô ấy không thích chơi quần vợt
- Girl: What did you do yesterday?Bạn gái: Hôm qua bạn đã làm gì?
- Boy: Yesterday, I rode my bike.Bạn trai: Hôm qua, mình đã đi xe đạp.
- Girl: Do you like riding bikes?Bạn gái: Bạn có thích đi xe đạp không?
- Boy: No, I don't.Bạn trai: Không, mình không thích.
- Boy: I fell off my bike. Now, I have a bruise on my knee.Bạn trai: Mình ngã khỏi xe đạp. Bây giờ, đầu gối mình bị bầm tím.
- Girl: Do you want to come to my house and hang out with me?Bạn gái: Bạn có muốn đến nhà mình chơi với mình không?
- Boy: I'm sorry, I can't today.Bạn trai: Xin lỗi, hôm nay mình không thể.
- Girl: Are you doing homework?Bạn gái: Bạn đang làm bài tập về nhà à?
- Boy: No, I finished my homework.Bạn trai: Không, mình làm xong bài tập về nhà rồi.
- Girl: Then what's the matter?Bạn gái: Vậy thì có chuyện gì vậy?
- Girl: Oh. That's too bad. You should stay at home.Bạn gái: Ôi. Tệ quá. Bạn nên ở nhà.
- Dad: What are you doing?Bố: Con đang làm gì thế?
- Girl: I'm watching TV.Bạn gái: Con đang xem TV.
- Dad: You're going to get a headache. Let's go for a walk.Bố: Con sẽ bị đau đầu đấy. Chúng ta đi dạo nhé.
- Girl: I don't want to.Bạn gái: Con không muốn.
- Dad: Is your leg sore?Bố: Chân con có đau không?
- Girl: No, I'm hungry.Bạn gái: Không, con đói.
- Dad: I know! Let's walk to the ice-cream shop.Bố: Bố biết rồi! Chúng ta đi bộ đến tiệm kem nhé.
- Girl: I can't eat ice cream.Bạn gái: Con không thể ăn kem.
- Dad: Why not? Have you got a headache?Bố: Tại sao không? Con bị đau đầu à?
- Girl: No, I have a toothache.Bạn gái: Không, con bị đau răng.
- Dad: Time to go to the dentist.Bố: Đến lúc đi nha sĩ rồi.
- Boy: Mum, what are you doing?Bạn trai: Mẹ ơi, mẹ đang làm gì vậy?
- Boy: What's the matter with your finger? Did you break it?Bạn trai: Ngón tay của mẹ bị sao vậy? Mẹ có làm gãy nó không?
- Mum: No, I didn't.Mẹ: Không, mẹ không làm vậy.
- Boy: Did you cut it?Bạn trai: Mẹ có bị đứt tay không?
- Mum: Yes, I did.Mẹ: Có, mẹ bị đứt.
- Boy: You should put a Band-Aid on it.Bạn trai: Mẹ nên dán băng cá nhân lên đó.
- Boy: Do you like playing tennis?Bạn trai: Bạn có thích chơi quần vợt không?
- Girl: Yes, I do.Bạn gái: Vâng, mình thích.
- Boy: Do you want to play tennis today?Bạn trai: Hôm nay bạn có muốn chơi quần vợt không?
- Girl: I do, but I can't.Bạn gái: Mình có muốn, nhưng mình không thể.
- Boy: Why not? Are you sick?Bạn trai: Tại sao không? Bạn bị ốm à?
- Girl: No, I'm not sick.Bạn gái: Không, mình không ốm.
- Boy: Have you got a headache?Bạn trai: Bạn có bị đau đầu không?
- Girl: No, I broke my arm last week.Bạn gái: Không, tuần trước mình bị gãy tay.
- Boy: Oh wow. I'm so sorry.Bạn trai: Ôi. Mình rất tiếc.
- Yesterday, it was cool and rainy. It was 19 degrees.Hôm qua trời mát và mưa. Nhiệt độ là 19 độ.
- First, I walked to my friend's house, but I forgot my umbrella, so I got wet.Đầu tiên, mình đi bộ đến nhà bạn, nhưng mình quên ô nên mình bị ướt.
- Then, we played a board game.Sau đó, chúng mình đã chơi một trò chơi cờ bàn.
- Next, we went to a restaurant. I had pizza and my friend had a hamburger.Tiếp theo, chúng mình đến một nhà hàng. Mình ăn pizza và bạn mình ăn bánh hamburger.
- Finally, we watched TV with her family.Cuối cùng, chúng mình xem TV với gia đình bạn ấy.
- Yesterday, it was warm and windy. It was 27 degrees.Hôm qua trời ấm và có gió. Nhiệt độ là 27 độ.
- First, we flew a kite but it got stuck in a tree.Đầu tiên, chúng mình thả diều nhưng nó mắc vào một cái cây.
- Next, we climbed the tree but I fell and broke my leg.Tiếp theo, chúng mình trèo cây nhưng mình bị ngã và gãy chân.
- Then, we went to the hospital, so the doctor could put my leg in a cast.Sau đó, chúng mình đến bệnh viện để bác sĩ bó bột chân cho mình.
- After that, we drove home.Sau đó, chúng mình lái xe về nhà.
- Yesterday, it was hot and sunny. It was 32 degrees.Hôm qua trời nóng và nắng. Nhiệt độ là 32 độ.
- First, we went to the beach.Đầu tiên, chúng mình đi đến bãi biển.
- Then, we went to the ice-cream shop, but I couldn't eat any ice cream because I had a toothache.Sau đó, chúng mình đến tiệm kem, nhưng mình không thể ăn kem vì mình bị đau răng.
- Next, we played tennis, but my sister was angry because she doesn't like playing tennis.Tiếp theo, chúng mình chơi quần vợt, nhưng chị mình tức giận vì chị ấy không thích chơi quần vợt.
- After that, we went to the movie theater and watched a funny movie.Sau đó, chúng mình đến rạp chiếu phim và xem một bộ phim hài.
- Finally, we ate dinner at home.Cuối cùng, chúng mình ăn tối ở nhà.
- Yesterday, it was cool and rainy. It was 19 degrees. First, I walked to my friend's house, but I forgot my umbrella, so I got wet. Then, we (1) ___. Next, we went to a restaurant. I had pizza and my friend had a hamburger. Finally, we watched TV with her family.Hôm qua trời mát và mưa. Nhiệt độ là 19 độ. Đầu tiên, mình đi bộ đến nhà bạn mình, nhưng mình quên ô nên mình bị ướt. Sau đó, chúng mình (1) ___. Tiếp theo, chúng mình đến một nhà hàng. Mình ăn pizza và bạn mình ăn bánh hamburger. Cuối cùng, chúng mình xem TV với gia đình bạn ấy.
- Yesterday, it was warm and windy. It was (2) ___. First, we flew a kite but it got stuck in a tree. Next, we climbed the tree but I fell and broke my leg. Then, we went to the hospital, so the doctor could put my leg in a (3) ___. After that, we drove home.Hôm qua trời ấm và có gió. Nhiệt độ là (2) ___. Đầu tiên, chúng mình thả diều nhưng nó mắc vào một cái cây. Tiếp theo, chúng mình trèo cây nhưng mình bị ngã và gãy chân. Sau đó, chúng mình đến bệnh viện để bác sĩ bó chân mình trong một (3) ___. Sau đó, chúng mình lái xe về nhà.
- Yesterday, it was hot and sunny. It was 32 degrees. First, we went to the beach. Then, we went to the ice cream shop, but I couldn't eat any ice cream because I (4) ___. Next, we played tennis, but my sister was angry because (5) ___. After that, we went to the movie theater and watched a funny movie. Finally, we ate dinner at home.Hôm qua trời nóng và nắng. Nhiệt độ là 32 độ. Đầu tiên, chúng mình đi đến bãi biển. Sau đó, chúng mình đến tiệm kem, nhưng mình không thể ăn kem vì mình (4) ___. Tiếp theo, chúng mình chơi quần vợt, nhưng chị mình tức giận vì (5) ___. Sau đó, chúng mình đến rạp chiếu phim và xem một bộ phim hài. Cuối cùng, chúng mình ăn tối ở nhà.
- Hello. What's your name?Xin chào. Bạn tên là gì?
- How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
- How are you today?Hôm nay bạn thế nào?
- What do you like to do in your free time?Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
- I have a headache. What must/should I do?Mình bị đau đầu. Mình phải hay nên làm gì?
- OK, thank you. Now, what mustn't/shouldn't I do?Được rồi, cảm ơn bạn. Bây giờ, mình không được hay không nên làm gì?
- What must/should I do?Mình phải hay nên làm gì?
- What mustn't/shouldn't I do?Mình không được hay không nên làm gì?
- Yes, I was.Vâng, mình đã như vậy.
- No, I wasn't.Không, mình đã không như vậy.
- Yes, I could.Vâng, mình có thể.
- No, I couldn't.Không, mình không thể.
- When you were young, were you ___?Khi bạn còn nhỏ, bạn có ___ không?