EOMT: Review

Ôn Tập Thi Cuối Khóa

Goals / Mục tiêu

  • take part in and contribute meaningfully to a range of review activities. tham gia và đóng góp có ý nghĩa vào nhiều các hoạt động đánh giá.
  • recognize and effectively use the target language being reviewed. nhận biết và áp dụng hiệu quả ngôn ngữ đích được ôn tập.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • broken leg

    broken leg

    gãy chân

    • "He has a broken leg."

      "Bạn ấy bị gãy chân."

  • sick/ill person

    sick/ill person

    người bệnh

    • "The sick person is resting."

      "Người bệnh đang nghỉ ngơi."

  • headache

    headache

    đau đầu

    • "I have a headache."

      "Con bị đau đầu."

  • broken arm

    broken arm

    gãy tay

    • "She has a broken arm."

      "Bạn ấy bị gãy tay."

  • toothache

    toothache

    đau răng

    • "My toothache hurts a lot."

      "Con đau răng nhiều lắm."

  • sore throat

    sore throat

    đau họng

    • "I have a sore throat."

      "Con bị đau họng."

  • Band-Aid

    Band-Aid

    băng cá nhân

    • "Put a Band-Aid on the cut."

      "Dán băng cá nhân lên vết cắt."

  • cast

    cast

    bó bột

    • "His leg is in a cast."

      "Chân của bạn ấy đang bó bột."

  • medicine

    medicine

    thuốc

    • "Take your medicine now."

      "Con uống thuốc nhé."

  • sick/ill

    sick/ill

    ốm

    • "I feel sick today."

      "Hôm nay con thấy ốm."

  • sore neck

    sore neck

    đau cổ

    • "My neck is sore."

      "Cổ của con bị đau."

  • backache

    backache

    đau lưng

    • "Dad has a backache."

      "Bố bị đau lưng."

Sentences

Câu

  • In the past, we used candles.
    Ngày xưa, chúng ta dùng nến.
  • A long time ago, we walked to school.
    Lâu lắm rồi, chúng ta đi bộ đến trường.
  • A long time ago, we only talked face to face.
    Lâu lắm rồi, chúng ta chỉ nói chuyện trực tiếp với nhau.
  • Now, we play video games.
    Bây giờ, chúng ta chơi trò chơi điện tử.
  • Today, we cook on a stove.
    Ngày nay, chúng ta nấu ăn trên bếp.
  • In the past, we washed clothes by hand
    Ngày xưa, chúng ta giặt quần áo bằng tay.
  • Today, we can study online or at school.
    Ngày nay, chúng ta có thể học trực tuyến hoặc ở trường.
  • In the past, we only studied at school.
    Ngày xưa, chúng ta chỉ học ở trường.
  • Now, we wash clothes in a washing machine.
    Bây giờ, chúng ta giặt quần áo bằng máy giặt.
  • Today, we bike to school.
    Ngày nay, chúng ta đi xe đạp đến trường.
  • In the past, we played board games.
    Ngày xưa, chúng ta chơi trò chơi cờ bàn.
  • A long time ago, we cooked on a fire.
    Lâu lắm rồi, chúng ta nấu ăn trên lửa.
  • Now, we use electricity.
    Bây giờ, chúng ta dùng điện.
  • Today, we talk online or on the phone.
    Ngày nay, chúng ta nói chuyện trực tuyến hoặc qua điện thoại.
  • When I went camping, ___ ___.
    Khi tôi đi cắm trại, ___ ___.
  • When we saw a shooting star, ___ ___.
    Khi chúng tôi thấy sao băng, ___ ___.
  • When he took a trip, ___ ___.
    Khi cậu ấy đi du lịch, ___ ___.
  • When they went to a restaurant, ___ ___.
    Khi họ đến nhà hàng, ___ ___.
  • In the past, did people use candles?
    Ngày xưa, mọi người có dùng nến không?
  • A long time ago, did people walk to school?
    Lâu lắm rồi, mọi người có đi bộ đến trường không?
  • Now, do people play video games?
    Bây giờ, mọi người có chơi trò chơi điện tử không?
  • Today, do people cook on a stove?
    Ngày nay, mọi người có nấu ăn trên bếp không?
  • In the past, did people wash clothes by hand?
    Ngày xưa, mọi người có giặt quần áo bằng tay không?
  • A long time ago, did people only talk face to face?
    Lâu lắm rồi, mọi người có chỉ nói chuyện trực tiếp với nhau không?
  • In the past, did children only study at school?
    Ngày xưa, trẻ em có chỉ học ở trường không?
  • on / cooked / we / camping, / When / fire. / we / went / a
    Khi chúng tôi đi cắm trại, chúng tôi nấu ăn trên lửa.
  • made / When / I / a / shooting / saw / star, / I / wish. / a
    Khi tôi thấy sao băng, tôi đã ước một điều.
  • the / restaurant, / I / I / to / pizza. / a / went / When / ate
    Khi tôi đến một nhà hàng, tôi đã ăn pizza.
  • I have a headache. What should I do? What shouldn't I do?
    Em bị đau đầu. Em nên làm gì? Em không nên làm gì?
  • I have a cut on my finger. What should I do? What shouldn't I do?
    Em bị đứt tay. Em nên làm gì? Em không nên làm gì?
  • I have a sore throat. What should I do? What shouldn't I do?
    Em bị đau họng. Em nên làm gì? Em không nên làm gì?
  • I have a broken leg. What should I do? What shouldn't I do?
    Em bị gãy chân. Em nên làm gì? Em không nên làm gì?
  • I feel sick. What should I do? What shouldn't I do?
    Em thấy ốm. Em nên làm gì? Em không nên làm gì?
  • Do you like playing sports? What sport do you like? Why do you like playing it?
    Bạn có thích chơi thể thao không? Bạn thích môn thể thao nào? Vì sao bạn thích chơi môn đó?
  • Do you like going for a walk? Why? Why not?
    Bạn có thích đi dạo không? Vì sao? Vì sao không?
  • Do you like riding a bike? Why? Why not?
    Bạn có thích đi xe đạp không? Vì sao? Vì sao không?
  • Do you like surfing the internet? Why? Why not?
    Bạn có thích lướt internet không? Vì sao? Vì sao không?
  • Do you like collecting comic books? Why? Why not?
    Bạn có thích sưu tầm truyện tranh không? Vì sao? Vì sao không?
  • Do you like gardening? Why? Why not?
    Bạn có thích làm vườn không? Vì sao? Vì sao không?
  • Do you like doing your homework? Why? Why not?
    Bạn có thích làm bài tập về nhà không? Vì sao? Vì sao không?
  • Do you like hanging out with friends? Why? Why not?
    Bạn có thích đi chơi với bạn bè không? Vì sao? Vì sao không?