SJ_A1_101
Project 2, Lesson 2
Goals / Mục tiêu
- collaboratively reflect on, edit and redraft scripts. hợp tác phản ánh ý kiến, chỉnh sửa và soạn thảo lại kịch bản.
- perform a creative script. biểu diễn một kịch bản sáng tạo.
Vocabulary
Từ vựng
-
took a trip
đi một chuyến đi
"We took a trip to the mountains last year."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi leo núi vào năm ngoái."
-
went camping
đi cắm trại
"We went camping last weekend."
"Chúng tôi đã đi cắm trại vào tuần trước."
-
had a picnic
đi dã ngoại
"We had a picnic for my birthday."
"Chúng tôi đã đi dã ngoại nhân dịp sinh nhật của tôi."
-
ate a big meal in a restaurant
ăn một bữa thịnh soạn ở một nhà hàng
"Last night, we ate a big meal in a restaurant."
"Tối hôm qua"
-
drank from a stream
uống nước từ dòng suối
"When we were hiking, we drank from a stream."
"Khi chúng tôi đi bộ đường dài"
-
saw a shooting star
nhìn thấy một ngôi sao băng
"I saw a shooting star last night."
"Tôi đã thấy một ngôi sao băng vào tối hôm qua."
-
made a wish
ước một điều ước
"When I saw the shooting star, I made a wish."
"Khi tôi nhìn thấy một ngôi sao băng"
-
rode on an elephant
cưỡi voi
"We rode on an elephant when we visited Thailand."
"Chúng tôi đã cưỡi voi khi chúng tôi tham quan Thái Lan."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
King
vua
-
"The king is kind."
"Nhà vua tốt bụng."
-
-
Queen
nữ hoàng
-
"The queen wears a crown."
"Hoàng hậu đội vương miện."
-
-
Prince
hoàng tử
-
"The prince rides a horse."
"Hoàng tử cưỡi ngựa."
-
-
Servants
người hầu
-
"The servants clean the room."
"Những người hầu dọn phòng."
-
-
Witch
phù thủy
-
"The witch has a black hat."
"Phù thủy có một chiếc mũ đen."
-
-
Wizard
pháp sư
-
"The wizard can do magic."
"Pháp sư có thể làm phép."
-
-
Princess
công chúa
-
"The princess sings a song."
"Công chúa hát một bài hát."
-
-
Soldier
binh sĩ
-
"The soldier is brave."
"Người lính rất dũng cảm."
-
-
Cook
đầu bếp
-
"The cook makes soup."
"Đầu bếp nấu súp."
-
-
Dragon
rồng
-
"The dragon is big."
"Con rồng rất to."
-
-
Villager
dân làng
-
"The villager grows rice."
"Người dân làng trồng lúa."
-
-
Narrator
người dẫn chuyện
-
"The narrator tells the story."
"Người kể chuyện kể câu chuyện."
-
Sentences
Câu
- We took a trip to the mountains last year.Chúng tôi đã có một chuyến đi leo núi vào năm ngoái.
- We went camping last weekend.Chúng tôi đã đi cắm trại vào tuần trước.
- We had a picnic for my birthday.Chúng tôi đã đi dã ngoại nhân dịp sinh nhật của tôi.
- Last night, we ate a big meal in a restaurant.Tối hôm qua, chúng tôi đã ăn một bữa thịnh soạn tại một nhà hàng.
- When we were hiking, we drank from a stream.Khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi đã uống nước từ một con suối.
- I saw a shooting star last night.Tôi đã thấy một ngôi sao băng vào tối hôm qua.
- When I saw the shooting star, I made a wish.Khi tôi nhìn thấy một ngôi sao băng, tôi đã ước một điều ước.
- We rode on an elephant when we visited Thailand.Chúng tôi đã cưỡi voi khi chúng tôi tham quan Thái Lan.