When It Was Snowy

Khi Tuyết Rơi

Goals / Mục tiêu

  • complete specific info and detail activities in response to a reading about a snowy day in Japan. hoàn thành thông tin cụ thể và các hoạt động đọc hiểu chi tiết để trả lời bài đọc về một ngày tuyết rơi ở Nhật Bản.
  • write a journal entry using sequencers, time phrases and conjunctions. viết nhật ký có áp dụng các từ nối thứ tự, cụm từ thời gian và liên từ.

Vocabulary

Từ vựng

  • hot

    hot

    nóng

    "It's so hot today. Drink lots of water."

    "Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước."

  • cold

    cold

    lạnh

    "It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves."

    "Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón"

  • cool

    cool

    làm lạnh, mát lạnh

    "If you cool a liquid, it freezes."

    "Nếu bạn làm lạnh chất lỏng"

  • warm

    warm

    ấm

    "It's warm today but it's not hot. I like it."

    "Thời tiết hôm nay ấm áp chứ không có nóng. Tôi rất thích."

  • temperature

    temperature

    nhiệt độ

    "The temperature was -5 last night. It's so cold!"

    "Nhiệt độ tối hôm qua là âm 5 độ. Trời rất lạnh!"

  • degrees

    degrees

    độ C

    "The temperature is 38 degrees! It's so hot!"

    "Nhiệt độ là 38 độ! Trời nóng quá!"

  • in the morning

    in the morning

    vào buổi sáng

    "What time do you get up in the morning?"

    "Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?"

  • in the afternoon

    in the afternoon

    vào buổi chiều

    "In the afternoon, I usually go home and watch TV."

    "Tôi thường xuyên về nhà và xem TV vào buổi chiều."

  • in the evening

    in the evening

    buổi chiều tối

    "What do you do in the evening?"

    "Bạn làm gì vào buổi chiều tối?"

  • at night

    at night

    vào ban đêm

    "At night, I do my homework, brush my teeth, and go to bed."

    "Vào ban đêm"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Saturday, December 17th

    Saturday, December 17th

    Thứ bảy ngày 17 tháng 12

    • "We have a party on Saturday, December 17th."

      "Chúng em có tiệc vào Thứ Bảy, ngày 17 tháng 12."

  • A Snowy Day

    A Snowy Day

    ngày tuyết rơi

    • "We wear warm coats on a snowy day."

      "Chúng em mặc áo ấm vào một ngày có tuyết."

Sentences

Câu

  • It's so hot today. Drink lots of water.
    Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước.
  • It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves.
    Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón, mặc áo khoác và mang găng tay.
  • If you cool a liquid, it freezes.
    Nếu bạn làm lạnh chất lỏng, chất lỏng hóa đông.
  • It's warm today but it's not hot. I like it.
    Thời tiết hôm nay ấm áp chứ không có nóng. Tôi rất thích.
  • The temperature was -5 last night. It's so cold!
    Nhiệt độ tối hôm qua là âm 5 độ. Trời rất lạnh!
  • The temperature is 38 degrees! It's so hot!
    Nhiệt độ là 38 độ! Trời nóng quá!
  • What time do you get up in the morning?
    Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
  • In the afternoon, I usually go home and watch TV.
    Tôi thường xuyên về nhà và xem TV vào buổi chiều.
  • What do you do in the evening?
    Bạn làm gì vào buổi chiều tối?
  • At night, I do my homework, brush my teeth, and go to bed.
    Vào ban đêm, tôi làm bài tập về nhà, đánh răng, và đi ngủ.
  • It is (2.) ___ in (3.) ___ Yesterday, it was (4.) ___.
    Trời (2.) ___ vào (3.) ___ Hôm qua, trời (4.) ___.
  • It was (5.) ___ degrees, but I love (4.) ___ weather.
    Lúc đó là (5.) ___ độ, nhưng em thích thời tiết (4.) ___.
  • My family and I had the best day.
    Gia đình em và em đã có một ngày tuyệt vời nhất.
  • First, we ate (6.) ___ and drank (7.) ___ because it was (4.) ___
    Đầu tiên, chúng em ăn (6.) ___ và uống (7.) ___ vì trời (4.) ___
  • Then in the afternoon, we went (11.) ___
    Rồi vào buổi chiều, chúng em đi (11.) ___
  • After that, we ate lunch at a restaurant.
    Sau đó, chúng em ăn trưa ở một nhà hàng.
  • Finally, my mom, my sister, and I went to a/an (14.) ___.
    Cuối cùng, mẹ, chị/em gái và em đã đến một (14.) ___.
  • (2.) ___ is my favorite season.
    (2.) ___ là mùa em thích nhất.
  • After that ___ ___
    Sau đó ___ ___
  • It is winter in Japan.
    Ở Nhật Bản bây giờ là mùa đông.
  • Yesterday, it was cold.
    Hôm qua trời lạnh.
  • It was -4 degrees, but I love cold weather.
    Lúc đó là -4 độ, nhưng em thích thời tiết lạnh.
  • It was snowy, and everything looked pretty.
    Trời có tuyết, và mọi thứ trông rất đẹp.
  • First, we ate breakfast and drank hot tea because it was very cold.
    Đầu tiên, chúng em ăn sáng và uống trà nóng vì trời rất lạnh.
  • Next, my brother and I played outside.
    Tiếp theo, anh/em trai của em và em chơi ở ngoài trời.
  • My brother threw a snowball at me, so we had a snowball fight, but I forgot to wear my gloves, and my hands were freezing.
    Anh/em trai của em ném một quả cầu tuyết vào em, nên chúng em chơi ném bóng tuyết, nhưng em quên đeo găng tay, và tay em cóng buốt.
  • Then, in the afternoon, we went skiing.
    Rồi, vào buổi chiều, chúng em đi trượt tuyết.
  • My dad taught me how to ski, and I only fell once.
    Bố em dạy em cách trượt tuyết, và em chỉ ngã một lần.
  • It was cool inside but I ordered ramen.
    Bên trong mát mẻ nhưng em gọi ramen.
  • I ate slowly because my noodles were boiling.
    Em ăn chậm vì mì của em đang nóng sôi.
  • Finally, my mom, my sister, and I went to an onsen.
    Cuối cùng, mẹ, chị/em gái và em đã đến một onsen.
  • It was like a very big, hot bath, but it was lovely and warm after the cold snow.
    Nó giống như một bồn tắm nước nóng rất lớn, và thật dễ chịu ấm áp sau tuyết lạnh.
  • Winter is my favorite season. ❤️
    Mùa đông là mùa em thích nhất. ❤️