When It Was Rainy

Khi Trời Mưa

Goals / Mục tiêu

  • complete specific info and detail activities in response to a listening about monsoon season in the Philippines. hoàn thành các hoạt động nghe thông tin cụ thể và chi tiết để trả lời bài nghe về mùa gió mùa ở Philippines.
  • use sequencing words and time phrases to discuss past events. sử dụng các từ nối thứ tự và các cụm từ thời gian để thảo luận về các sự kiện trong quá khứ.

Vocabulary

Từ vựng

  • hot

    hot

    nóng

    "It's so hot today. Drink lots of water."

    "Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước."

  • cold

    cold

    lạnh

    "It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves."

    "Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón"

  • cool

    cool

    làm lạnh, mát lạnh

    "If you cool a liquid, it freezes."

    "Nếu bạn làm lạnh chất lỏng"

  • warm

    warm

    ấm

    "It's warm today but it's not hot. I like it."

    "Thời tiết hôm nay ấm áp chứ không có nóng. Tôi rất thích."

  • temperature

    temperature

    nhiệt độ

    "The temperature was -5 last night. It's so cold!"

    "Nhiệt độ tối hôm qua là âm 5 độ. Trời rất lạnh!"

  • degrees

    degrees

    độ C

    "The temperature is 38 degrees! It's so hot!"

    "Nhiệt độ là 38 độ! Trời nóng quá!"

  • in the morning

    in the morning

    vào buổi sáng

    "What time do you get up in the morning?"

    "Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?"

  • in the afternoon

    in the afternoon

    vào buổi chiều

    "In the afternoon, I usually go home and watch TV."

    "Tôi thường xuyên về nhà và xem TV vào buổi chiều."

  • in the evening

    in the evening

    buổi chiều tối

    "What do you do in the evening?"

    "Bạn làm gì vào buổi chiều tối?"

  • at night

    at night

    vào ban đêm

    "At night, I do my homework, brush my teeth, and go to bed."

    "Vào ban đêm"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Friday

    Friday

    thứ Sáu

    • "Today is Friday."

      "Hôm nay là thứ Sáu."

  • Saturday

    Saturday

    thứ Bảy

    • "I play on Saturday."

      "Em chơi vào thứ Bảy."

  • Sunday

    Sunday

    Chủ nhật

    • "Sunday is fun."

      "Chủ Nhật rất vui."

  • Monday

    Monday

    thứ Hai

    • "School starts on Monday."

      "Trường học bắt đầu vào thứ Hai."

  • Rainy

    Rainy

    mưa

    • "It is rainy today."

      "Hôm nay trời có mưa."

  • Tuesday

    Tuesday

    thứ Ba

    • "We have art on Tuesday."

      "Chúng em học mỹ thuật vào thứ Ba."

  • Sunny

    Sunny

    nắng

    • "It is sunny today."

      "Hôm nay trời có nắng."

  • Wednesday

    Wednesday

    thứ Tư

    • "Wednesday is my music class."

      "Thứ Tư là lớp nhạc của em."

  • Windy

    Windy

    gió

    • "It is windy outside."

      "Bên ngoài nhiều gió."

  • Thursday

    Thursday

    thứ Năm

    • "I visit grandma on Thursday."

      "Em thăm bà vào thứ Năm."

  • Snowy

    Snowy

    tuyết

    • "It is snowy in winter."

      "Mùa đông có tuyết."

  • Morning

    Morning

    buổi sáng

    • "Good morning, Mom!"

      "Chào buổi sáng, mẹ!"

  • Afternoon

    Afternoon

    buổi chiều

    • "I read in the afternoon."

      "Em đọc sách vào buổi chiều."

  • Evening

    Evening

    buổi tối

    • "We eat dinner in the evening."

      "Chúng em ăn tối vào buổi tối."

  • First

    First

    đầu tiên

    • "First, wash your hands."

      "Đầu tiên, hãy rửa tay."

  • Next

    Next

    tiếp theo

    • "Next, open your book."

      "Tiếp theo, mở sách ra."

  • Then

    Then

    sau đó

    • "Then, draw a cat."

      "Sau đó, vẽ một con mèo."

  • After that

    After that

    sau đó

    • "After that, we play."

      "Sau đó, chúng em chơi."

  • Finally

    Finally

    cuối cùng

    • "Finally, go to bed."

      "Cuối cùng, đi ngủ."

Sentences

Câu

  • It's so hot today. Drink lots of water.
    Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước.
  • It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves.
    Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón, mặc áo khoác và mang găng tay.
  • If you cool a liquid, it freezes.
    Nếu bạn làm lạnh chất lỏng, chất lỏng hóa đông.
  • It's warm today but it's not hot. I like it.
    Thời tiết hôm nay ấm áp chứ không có nóng. Tôi rất thích.
  • The temperature was -5 last night. It's so cold!
    Nhiệt độ tối hôm qua là âm 5 độ. Trời rất lạnh!
  • The temperature is 38 degrees! It's so hot!
    Nhiệt độ là 38 độ! Trời nóng quá!
  • What time do you get up in the morning?
    Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
  • In the afternoon, I usually go home and watch TV.
    Tôi thường xuyên về nhà và xem TV vào buổi chiều.
  • What do you do in the evening?
    Bạn làm gì vào buổi chiều tối?
  • At night, I do my homework, brush my teeth, and go to bed.
    Vào ban đêm, tôi làm bài tập về nhà, đánh răng, và đi ngủ.
  • I live in the Philippines.
    Tôi sống ở Philippines.
  • Every year it rains a lot.
    Mỗi năm trời mưa rất nhiều.
  • The temperature is usually 25 degrees to 30 degrees.
    Nhiệt độ thường là từ 25 độ đến 30 độ.
  • Last week, it was rainy and warm on Monday, Wednesday, and Friday.
    Tuần trước, trời mưa và ấm vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.
  • It wasn't rainy on Saturday, so we went to the park.
    Thứ Bảy trời không mưa, nên chúng tôi đã đi công viên.
  • It was cool, but I didn't wear a jacket.
    Trời mát, nhưng tôi đã không mặc áo khoác.
  • We flew a kite because it was windy.
    Chúng tôi thả diều vì trời có gió.
  • Yesterday, it was Sunday and it was rainy and windy.
    Hôm qua là Chủ nhật và trời mưa và có gió.
  • I wore a rain jacket, but I got wet because I forgot my umbrella.
    Tôi mặc áo mưa, nhưng tôi bị ướt vì tôi quên ô của mình.
  • My friend saw me. She had two umbrellas, so she gave me one of her umbrellas.
    Bạn của tôi thấy tôi. Bạn ấy có hai cái ô, nên bạn ấy đưa cho tôi một cái ô của bạn ấy.
  • We walked to my friend's house.
    Chúng tôi đi bộ đến nhà bạn tôi.
  • We wanted to play football, but we couldn't because it was rainy, so we watched TV.
    Chúng tôi muốn chơi bóng đá, nhưng chúng tôi không thể vì trời mưa, nên chúng tôi xem TV.
  • We watched football on TV.
    Chúng tôi xem bóng đá trên TV.
  • My favorite football team played, but they didn't win.
    Đội bóng yêu thích của tôi đã thi đấu, nhưng họ đã không thắng.
  • It was rainy, but it was a good day.
    Trời mưa, nhưng đó là một ngày tốt.
  • Was it rainy on Monday, Wednesday and Friday?
    Vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu trời có mưa không?
  • Was it rainy on Saturday?
    Thứ Bảy trời có mưa không?
  • Where did they go on Saturday?
    Họ đã đi đâu vào thứ Bảy?
  • It was cool, but did he wear a jacket?
    Trời mát, nhưng cậu ấy có mặc áo khoác không?
  • Why did they fly a kite?
    Tại sao họ thả diều?
  • What was the weather like on Sunday?
    Thời tiết vào Chủ nhật như thế nào?
  • Why couldn't they play football?
    Tại sao họ không thể chơi bóng đá?
  • Did his favorite football team win?
    Đội bóng yêu thích của cậu ấy có thắng không?