SJ_A1_093
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- read and respond to a text describing a finished vacation. đọc và trả lời bài đọc miêu tả một kỳ nghỉ vừa qua.
- write a detailed description of a past vacation using sequencing words. viết bài văn miêu tả chi tiết về một kỳ nghỉ vừa qua có áp dụng các từ nối thứ tự.
Vocabulary
Từ vựng
-
took a trip
đi một chuyến đi
"We took a trip to the mountains last year."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi leo núi vào năm ngoái."
-
went camping
đi cắm trại
"We went camping last weekend."
"Chúng tôi đã đi cắm trại vào tuần trước."
-
had a picnic
đi dã ngoại
"We had a picnic for my birthday."
"Chúng tôi đã đi dã ngoại nhân dịp sinh nhật của tôi."
-
ate a big meal in a restaurant
ăn một bữa thịnh soạn ở một nhà hàng
"Last night, we ate a big meal in a restaurant."
"Tối hôm qua"
-
drank from a stream
uống nước từ dòng suối
"When we were hiking, we drank from a stream."
"Khi chúng tôi đi bộ đường dài"
-
saw a shooting star
nhìn thấy một ngôi sao băng
"I saw a shooting star last night."
"Tôi đã thấy một ngôi sao băng vào tối hôm qua."
-
made a wish
ước một điều ước
"When I saw the shooting star, I made a wish."
"Khi tôi nhìn thấy một ngôi sao băng"
-
rode on an elephant
cưỡi voi
"We rode on an elephant when we visited Thailand."
"Chúng tôi đã cưỡi voi khi chúng tôi tham quan Thái Lan."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
went fishing
đi câu cá
-
"We went fishing at the lake."
"Chúng em đi câu cá ở hồ."
-
-
ate desserts
ăn món tráng miệng
-
"They ate desserts after dinner."
"Các bạn ấy ăn món tráng miệng sau bữa tối."
-
-
ate seafood
ăn hải sản
-
"My family ate seafood at the beach."
"Gia đình em ăn hải sản ở bãi biển."
-
-
went swimming
đi bơi
-
"We went swimming in the pool."
"Chúng em đi bơi ở hồ bơi."
-
-
went shopping
đi mua sắm
-
"Mom and I went shopping yesterday."
"Hôm qua mẹ và em đi mua sắm."
-
-
took pictures
chụp ảnh
-
"We took pictures in the park."
"Chúng em chụp ảnh trong công viên."
-
Sentences
Câu
- We took a trip to the mountains last year.Chúng tôi đã có một chuyến đi leo núi vào năm ngoái.
- We went camping last weekend.Chúng tôi đã đi cắm trại vào tuần trước.
- We had a picnic for my birthday.Chúng tôi đã đi dã ngoại nhân dịp sinh nhật của tôi.
- Last night, we ate a big meal in a restaurant.Tối hôm qua, chúng tôi đã ăn một bữa thịnh soạn tại một nhà hàng.
- When we were hiking, we drank from a stream.Khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi đã uống nước từ một con suối.
- I saw a shooting star last night.Tôi đã thấy một ngôi sao băng vào tối hôm qua.
- When I saw the shooting star, I made a wish.Khi tôi nhìn thấy một ngôi sao băng, tôi đã ước một điều ước.
- We rode on an elephant when we visited Thailand.Chúng tôi đã cưỡi voi khi chúng tôi tham quan Thái Lan.
- Yes, I did.Có, mình đã làm.
- No, I didn't.Không, mình đã không làm.
- went on a picnicđi dã ngoại
- Last summer I took a trip with my family.Mùa hè năm ngoái tôi đã đi du lịch với gia đình.
- We went to France for one week.Chúng tôi đã đến Pháp trong một tuần.
- First, we went to Paris to see the Eiffel Tower.Đầu tiên, chúng tôi đến Paris để ngắm Tháp Eiffel.
- When we were on the tower, we saw the whole city.Khi chúng tôi ở trên tháp, chúng tôi đã nhìn thấy cả thành phố.
- Next, we went to a small cafe for lunch.Tiếp theo, chúng tôi đến một quán cà phê nhỏ để ăn trưa.
- I ate onion soup and a croissant.Tôi đã ăn súp hành và một cái bánh sừng bò.
- A croissant is a type of bread in France.Bánh sừng bò là một loại bánh mì ở Pháp.
- They didn't have any desserts so we went to a bakery after and ate some macarons.Ở đó không có món tráng miệng nào nên sau đó chúng tôi đã đến một tiệm bánh và ăn vài cái macaron.
- They are a famous French dessert and they are a little bit like cookies.Đó là một món tráng miệng nổi tiếng của Pháp và chúng hơi giống bánh quy.
- Next, my family walked around the shops.Tiếp theo, gia đình tôi đi dạo quanh các cửa hàng.
- They were very expensive, so we didn't buy anything.Chúng rất đắt, nên chúng tôi không mua gì cả.
- There was a beautiful fountain on one of the streets with lots of people looking at it.Có một đài phun nước rất đẹp trên một con phố với rất nhiều người đang ngắm nó.
- It had statues of four women and eight horses.Nó có tượng của bốn người phụ nữ và tám con ngựa.
- I threw a coin into the fountain and made a wish.Tôi đã ném một đồng xu vào đài phun nước và ước một điều.
- It's a secret, I can't tell you!Đó là bí mật, tôi không thể nói cho bạn!
- After, we went to a restaurant and ate a food called quiche.Sau đó, chúng tôi đến một nhà hàng và ăn một món ăn gọi là quiche.
- It is like a pie made from eggs, bacon, and cheese.Nó giống như một chiếc bánh được làm từ trứng, thịt xông khói và phô mai.
- On the last day of the trip we took a bus to a palace near Paris.Vào ngày cuối của chuyến đi, chúng tôi đi xe buýt đến một cung điện gần Paris.
- A long time ago, kings and queens lived there.Rất lâu trước đây, các vua và hoàng hậu đã sống ở đó.
- There was a big garden there too and it had lots of flowers and plants.Ở đó cũng có một khu vườn lớn và nó có rất nhiều hoa và cây cối.
- It was my favorite part of the vacation.Đó là phần tôi thích nhất của kỳ nghỉ.
- I had lots of fun in France!Tôi đã có rất nhiều niềm vui ở Pháp!
- Last ___, I took a trip with my family.___ trước, tôi đã đi du lịch với gia đình.
- First, we went to ___ to see the ___.Đầu tiên, chúng tôi đến ___ để ngắm ___.
- I ate ___ and a ___.Tôi đã ăn ___ và một ___.
- We went to a bakery and ate ___.Chúng tôi đã đến một tiệm bánh và ăn ___.
- There was a beautiful ___ with lots of people.Có một ___ rất đẹp với rất nhiều người.
- We went to a restaurant and ate a food called ___.Chúng tôi đã đến một nhà hàng và ăn một món ăn gọi là ___.
- On the last day of the trip, we took a ___ to a ___.Vào ngày cuối của chuyến đi, chúng tôi đi ___ đến một ___.
- I had lots of fun in ___!Tôi đã có rất nhiều niềm vui ở ___!
- Last year I took a trip to Singapore with my family.Năm ngoái tôi đã đi du lịch đến Singapore với gia đình.
- The first thing we did was go to our hotel.Điều đầu tiên chúng tôi làm là đến khách sạn của mình.
- When I looked out the window, I could see Marina Bay.Khi tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi có thể thấy Vịnh Marina.
- Next, we went to a restaurant for dinner.Tiếp theo, chúng tôi đến một nhà hàng để ăn tối.
- We ate chili crab and chicken with rice.Chúng tôi đã ăn cua sốt ớt và gà với cơm.
- I liked it a lot and I want to eat more!Tôi rất thích món đó và tôi muốn ăn thêm!
- After, we went shopping at VivoCity.Sau đó, chúng tôi đi mua sắm ở VivoCity.
- When we were at the mall, we had some ice cream.Khi chúng tôi ở trung tâm thương mại, chúng tôi đã ăn một ít kem.
- After, we rode the train to Sentosa island and went to Universal Studios.Sau đó, chúng tôi đi tàu đến đảo Sentosa và đến Universal Studios.
- Then, we went to the Botanical Gardens.Sau đó, chúng tôi đến Vườn Bách thảo.
- When we were at the gardens, we saw lots of beautiful flowers.Khi chúng tôi ở khu vườn, chúng tôi đã thấy rất nhiều bông hoa đẹp.
- Finally, we went back to the hotel and went to sleep.Cuối cùng, chúng tôi quay lại khách sạn và đi ngủ.