Project 1, Lesson 2

Dự Án 1, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • be flexible, helpful and make compromises. linh hoạt, giúp đỡ và thỏa hiệp.
  • use communication for a range of purposes (e.g. instruct, inform, persuade). sử dụng giao tiếp cho nhiều mục đích (ví dụ: hướng dẫn, thông báo, thuyết phục).

Vocabulary

Từ vựng

  • back

    back

    lưng

    "I have a sore back."

    "Tôi bị đau lưng."

  • throat

    throat

    cổ họng

    "I have a sore throat."

    "Tôi bị đau họng."

  • headache

    headache

    đau đầu, nhức đầu

    "I have a headache."

    "Tôi bị nhức đầu."

  • earache

    earache

    đau tai

    "I have an earache."

    "Tôi bị đau tai."

  • sore

    sore

    đau

    "I have a sore head."

    "Tôi bị đau đầu."

  • broken

    broken

    bị gãy

    "I have a broken leg."

    "Tôi bị gãy chân."

  • feel

    feel

    cảm nhận, chạm vào

    "Feel this pineapple. It's so rough!"

    "Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."

  • cut

    cut

    bị đứt, bị cắt

    "I cut my finger with a knife."

    "Tôi bị dao làm đứt tay."

  • bruise

    bruise

    vết bầm

    "I have a bruise on my knee because I fell down."

    "Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã."

  • Band-Aid

    Band-Aid

    băng keo cá nhân

    "Put a Band-Aid on that cut."

    "Dán băng keo cá nhân lên vết đứt."

  • cast

    cast

    băng thạch cao

    "He mustn't take his cast off."

    "Anh ấy không nên tháo băng thạch cao."

  • medicine

    medicine

    thuốc

    "Many plants can be used for medicine."

    "Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."

Sentences

Câu

  • I have a sore back.
    Tôi bị đau lưng.
  • I have a sore throat.
    Tôi bị đau họng.
  • I have a headache.
    Tôi bị nhức đầu.
  • I have an earache.
    Tôi bị đau tai.
  • I have a sore head.
    Tôi bị đau đầu.
  • I have a broken leg.
    Tôi bị gãy chân.
  • Feel this pineapple. It's so rough!
    Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
  • I cut my finger with a knife.
    Tôi bị dao làm đứt tay.
  • I have a bruise on my knee because I fell down.
    Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã.
  • Put a Band-Aid on that cut.
    Dán băng keo cá nhân lên vết đứt.
  • He mustn't take his cast off.
    Anh ấy không nên tháo băng thạch cao.
  • Many plants can be used for medicine.
    Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
  • How did you do?
    Bạn làm thế nào?
  • Doctor: Hello there. Sit down, please.
    Bác sĩ: Chào cháu. Mời cháu ngồi.
  • Doctor: So, what's the matter?
    Bác sĩ: Vậy, cháu bị sao?
  • Patient: I have a ___. Oh, and I also have a ___.
    Bệnh nhân: Cháu bị ___. À, và cháu cũng bị ___.
  • Doctor: Let me see. Hmm. Yes, you ___. And/But ___. There's ___.
    Bác sĩ: Để bác sĩ xem nào. Ừm. Đúng rồi, cháu ___. Và/Nhưng ___. Có ___.
  • Patient: What should I do?
    Bệnh nhân: Cháu nên làm gì ạ?
  • Doctor: Well, you should ___. You must ___. You should ___. You mustn't ___. And you must ___!
    Bác sĩ: Ừm, cháu nên ___. Cháu phải ___. Cháu nên ___. Cháu không được ___. Và cháu phải ___!
  • Patient: Okay. Thank you, doctor!
    Bệnh nhân: Vâng. Cảm ơn bác sĩ ạ!