SJ_A1_085
Project 1, Lesson 2
Goals / Mục tiêu
- be flexible, helpful and make compromises. linh hoạt, giúp đỡ và thỏa hiệp.
- use communication for a range of purposes (e.g. instruct, inform, persuade). sử dụng giao tiếp cho nhiều mục đích (ví dụ: hướng dẫn, thông báo, thuyết phục).
Vocabulary
Từ vựng
-
back
lưng
"I have a sore back."
"Tôi bị đau lưng."
-
throat
cổ họng
"I have a sore throat."
"Tôi bị đau họng."
-
headache
đau đầu, nhức đầu
"I have a headache."
"Tôi bị nhức đầu."
-
earache
đau tai
"I have an earache."
"Tôi bị đau tai."
-
sore
đau
"I have a sore head."
"Tôi bị đau đầu."
-
broken
bị gãy
"I have a broken leg."
"Tôi bị gãy chân."
-
feel
cảm nhận, chạm vào
"Feel this pineapple. It's so rough!"
"Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."
-
cut
bị đứt, bị cắt
"I cut my finger with a knife."
"Tôi bị dao làm đứt tay."
-
bruise
vết bầm
"I have a bruise on my knee because I fell down."
"Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã."
-
Band-Aid
băng keo cá nhân
"Put a Band-Aid on that cut."
"Dán băng keo cá nhân lên vết đứt."
-
cast
băng thạch cao
"He mustn't take his cast off."
"Anh ấy không nên tháo băng thạch cao."
-
medicine
thuốc
"Many plants can be used for medicine."
"Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc."
Sentences
Câu
- I have a sore back.Tôi bị đau lưng.
- I have a sore throat.Tôi bị đau họng.
- I have a headache.Tôi bị nhức đầu.
- I have an earache.Tôi bị đau tai.
- I have a sore head.Tôi bị đau đầu.
- I have a broken leg.Tôi bị gãy chân.
- Feel this pineapple. It's so rough!Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
- I cut my finger with a knife.Tôi bị dao làm đứt tay.
- I have a bruise on my knee because I fell down.Đầu gối tôi bị bầm vì tôi ngã.
- Put a Band-Aid on that cut.Dán băng keo cá nhân lên vết đứt.
- He mustn't take his cast off.Anh ấy không nên tháo băng thạch cao.
- Many plants can be used for medicine.Nhiều loại thực vật có thể được dùng làm thuốc.
- How did you do?Bạn làm thế nào?
- Doctor: Hello there. Sit down, please.Bác sĩ: Chào cháu. Mời cháu ngồi.
- Doctor: So, what's the matter?Bác sĩ: Vậy, cháu bị sao?
- Patient: I have a ___. Oh, and I also have a ___.Bệnh nhân: Cháu bị ___. À, và cháu cũng bị ___.
- Doctor: Let me see. Hmm. Yes, you ___. And/But ___. There's ___.Bác sĩ: Để bác sĩ xem nào. Ừm. Đúng rồi, cháu ___. Và/Nhưng ___. Có ___.
- Patient: What should I do?Bệnh nhân: Cháu nên làm gì ạ?
- Doctor: Well, you should ___. You must ___. You should ___. You mustn't ___. And you must ___!Bác sĩ: Ừm, cháu nên ___. Cháu phải ___. Cháu nên ___. Cháu không được ___. Và cháu phải ___!
- Patient: Okay. Thank you, doctor!Bệnh nhân: Vâng. Cảm ơn bác sĩ ạ!